Trong thương mại quốc tế, L/C thường được giới thiệu ngắn gọn là phương thức thanh toán trong đó ngân hàng cam kết trả tiền cho người xuất khẩu khi người này xuất trình được một bộ chứng từ phù hợp. Cách diễn giải đó đúng về nguyên tắc nhưng chưa phản ánh đầy đủ quá trình vận hành của một giao dịch tín dụng chứng từ. Trên thực tế, từ khi người mua và người bán thống nhất sử dụng L/C cho đến khi người xuất khẩu nhận được tiền là một hành trình gồm nhiều giai đoạn, nhiều chủ thể và nhiều dòng công việc diễn ra song song.
Trong hành trình ấy, hợp đồng ngoại thương tạo ra quan hệ mua bán; ngân hàng phát hành thiết lập một cam kết thanh toán độc lập; người xuất khẩu tổ chức giao hàng; hãng tàu, công ty bảo hiểm, tổ chức giám định và cơ quan cấp chứng nhận phát hành các chứng từ liên quan; ngân hàng kiểm tra bộ xuất trình; còn người nhập khẩu thực hiện nghĩa vụ hoàn trả cho ngân hàng và nhận chứng từ để tiếp tục xử lý hàng hóa. Chỉ cần một mắt xích được tổ chức không đúng, giao dịch có thể phát sinh sửa đổi L/C, sai biệt chứng từ, chậm thanh toán hoặc tranh chấp giữa các bên.
Vì vậy, người làm xuất nhập khẩu không nên nhìn L/C như một nghiệp vụ chỉ bắt đầu khi ngân hàng phát hành thư tín dụng và kết thúc khi bộ chứng từ được nộp. Một giao dịch L/C thực chất bắt đầu từ quá trình đàm phán hợp đồng và chỉ hoàn tất khi các nghĩa vụ thanh toán, chứng từ và hàng hóa đã được xử lý đầy đủ.
1. Tình huống mở đầu: Hàng đi một đường, chứng từ đi một đường và tiền đi một đường
Một doanh nghiệp Việt Nam ký hợp đồng xuất khẩu 500 tấn hạt điều sang Hà Lan, trị giá 1.200.000 USD. Hai bên thống nhất thanh toán bằng L/C trả ngay, áp dụng UCP 600. Người mua đề nghị ngân hàng tại Hà Lan phát hành L/C cho người bán hưởng lợi. L/C được gửi qua một ngân hàng tại Việt Nam để thông báo cho doanh nghiệp xuất khẩu.
Sau khi kiểm tra L/C, doanh nghiệp Việt Nam phát hiện ngày giao hàng cuối cùng quá sớm so với kế hoạch sản xuất, đồng thời chứng thư chất lượng được yêu cầu phải do một tổ chức không có văn phòng tại Việt Nam phát hành. Người bán yêu cầu người mua sửa đổi L/C. Sau khi amendment được phát hành và chấp nhận, doanh nghiệp mới tiếp tục hoàn thiện hàng hóa, đặt chỗ với hãng tàu, mua bảo hiểm theo điều kiện hợp đồng và chuẩn bị các chứng từ cần thiết.
Hàng được xếp lên tàu vào ngày 28/9. Hãng tàu phát hành vận đơn, doanh nghiệp lập hóa đơn thương mại và phiếu đóng gói, đồng thời nhận giấy chứng nhận xuất xứ cùng chứng thư giám định. Ngày 4/10, doanh nghiệp xuất trình bộ chứng từ cho ngân hàng tại Việt Nam. Ngân hàng kiểm tra, xác định bộ chứng từ phù hợp và gửi hồ sơ đến ngân hàng phát hành tại Hà Lan. Sau khi kiểm tra độc lập, ngân hàng phát hành thực hiện thanh toán. Người nhập khẩu hoàn trả tiền cho ngân hàng và nhận bộ chứng từ để làm thủ tục nhận hàng.
Qua tình huống này, có thể thấy một giao dịch L/C luôn tồn tại ít nhất ba dòng vận động. Dòng hàng hóa di chuyển từ người xuất khẩu đến người nhập khẩu. Dòng chứng từ được lập, thu thập và chuyển từ người xuất khẩu qua hệ thống ngân hàng đến người nhập khẩu. Dòng tiền vận động theo chiều ngược lại, từ người nhập khẩu qua ngân hàng phát hành và các ngân hàng liên quan đến người xuất khẩu.
Ba dòng vận động này có liên hệ với nhau nhưng không hoàn toàn trùng khớp về thời gian và cơ chế pháp lý. Hàng hóa có thể đang trên biển trong khi bộ chứng từ đã được ngân hàng kiểm tra. Ngân hàng có thể thanh toán trên cơ sở bộ chứng từ phù hợp dù người nhập khẩu chưa kiểm tra hàng hóa thực tế. Ngược lại, hàng có thể đã đến cảng nhưng người nhập khẩu chưa nhận được chứng từ cần thiết để làm thủ tục nhận hàng.
Hiểu được ba dòng vận động là cơ sở đầu tiên để người làm nghiệp vụ hình dung chính xác cách một giao dịch L/C được tổ chức.
2. Các chủ thể chính trong một giao dịch L/C
Một giao dịch L/C cơ bản thường có người yêu cầu mở L/C, người thụ hưởng, ngân hàng phát hành và ngân hàng thông báo. Tùy cấu trúc giao dịch, còn có thể xuất hiện ngân hàng xác nhận, ngân hàng được chỉ định, ngân hàng hoàn trả, ngân hàng thông báo thứ hai và các bên cung cấp chứng từ như hãng tàu, doanh nghiệp bảo hiểm, tổ chức giám định hoặc cơ quan cấp giấy chứng nhận xuất xứ.
Người yêu cầu mở L/C, hay Applicant, thường là người nhập khẩu. Đây là chủ thể yêu cầu ngân hàng phát hành một tín dụng chứng từ và cam kết hoàn trả cho ngân hàng theo thỏa thuận giữa hai bên. Người thụ hưởng, hay Beneficiary, thường là người xuất khẩu, tức bên có quyền xuất trình chứng từ và yêu cầu được thanh toán theo L/C.
Ngân hàng phát hành, hay Issuing Bank, là ngân hàng phát hành L/C theo yêu cầu của applicant hoặc trong một số trường hợp theo quyết định của chính ngân hàng. Khi L/C được phát hành, ngân hàng phát hành bị ràng buộc không hủy ngang với cam kết thanh toán đối với một bộ xuất trình phù hợp. Ngân hàng thông báo, hay Advising Bank, là ngân hàng chuyển L/C đến người thụ hưởng theo yêu cầu của ngân hàng phát hành. Nếu chỉ đóng vai trò thông báo, ngân hàng này không tự động có cam kết thanh toán hoặc chiết khấu bộ chứng từ. Những vai trò này được UCP 600 định nghĩa riêng và không nên bị đồng nhất trong quá trình xử lý giao dịch.
Nếu giao dịch có Confirming Bank – ngân hàng xác nhận, ngân hàng này bổ sung cam kết của chính mình bên cạnh cam kết của ngân hàng phát hành. Khi đã thêm xác nhận, ngân hàng xác nhận bị ràng buộc phải honour hoặc negotiate một bộ xuất trình phù hợp theo phạm vi xác nhận. Tuy nhiên, việc một ngân hàng được yêu cầu hoặc được phép xác nhận không có nghĩa L/C đã mặc nhiên được xác nhận; ngân hàng đó phải thực sự thông báo việc thêm xác nhận của mình.
Ngân hàng được chỉ định, hay Nominated Bank, là ngân hàng tại đó L/C có giá trị thanh toán, chấp nhận, cam kết trả chậm hoặc negotiation. Tuy nhiên, nếu ngân hàng được chỉ định không đồng thời là ngân hàng xác nhận, việc được chỉ định không tự động tạo ra nghĩa vụ phải thanh toán hoặc negotiation, trừ khi ngân hàng này đã có thỏa thuận rõ ràng và thông báo cho người thụ hưởng. Việc chỉ tiếp nhận, kiểm tra và chuyển chứng từ cũng không làm ngân hàng được chỉ định trở thành bên có nghĩa vụ thanh toán.
Việc phân biệt đúng từng chủ thể có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Trong thực tế, nhiều doanh nghiệp nhìn thấy tên ngân hàng Việt Nam trên L/C và cho rằng ngân hàng đó đã bảo đảm thanh toán. Tuy nhiên, ngân hàng Việt Nam có thể chỉ đang thực hiện vai trò thông báo, không có xác nhận và cũng chưa cam kết negotiation. Nếu không đọc đúng vai trò của ngân hàng, người xuất khẩu có thể đánh giá sai rủi ro tín dụng, rủi ro quốc gia và khả năng nhận tiền.
3. Bước đầu tiên: Đàm phán điều khoản thanh toán trong hợp đồng ngoại thương
Giao dịch L/C bắt đầu trước khi L/C được phát hành. Nền tảng đầu tiên là hợp đồng ngoại thương giữa người mua và người bán. Trong giai đoạn đàm phán, hai bên cần thống nhất không chỉ rằng thanh toán sẽ được thực hiện bằng L/C mà còn phải thỏa thuận những nội dung có ảnh hưởng trực tiếp đến việc phát hành và thực hiện tín dụng.
Các bên cần xác định loại L/C, đồng tiền và số tiền thanh toán, thời hạn người mua phải mở L/C, ngân hàng phát hành dự kiến, yêu cầu xác nhận nếu có, hình thức thanh toán là trả ngay hay trả chậm, ngày giao hàng cuối cùng, thời hạn hiệu lực, thời hạn xuất trình, địa điểm xuất trình và nguyên tắc phân bổ phí ngân hàng. Bộ chứng từ cũng cần được thỏa thuận ở mức hợp lý, phù hợp với điều kiện Incoterms, phương thức vận tải, chính sách quản lý hàng hóa và khả năng phát hành chứng từ tại nước xuất khẩu.
Đây là giai đoạn doanh nghiệp có khả năng kiểm soát điều kiện thanh toán tốt nhất. Nếu người xuất khẩu chỉ ghi trong hợp đồng một câu chung chung rằng “Payment by irrevocable L/C at sight” mà không thỏa thuận những nội dung quan trọng khác, người mua có thể lập đơn mở L/C với các điều kiện phức tạp hoặc không phù hợp với khả năng thực hiện của người bán.
Ngược lại, nếu hợp đồng quy định quá chi tiết nhưng không tính đến quy trình thực tế của ngân hàng, hãng tàu hoặc cơ quan cấp chứng từ, các bên có thể phải sửa đổi L/C nhiều lần. Mỗi lần sửa đổi đều có thể phát sinh chi phí, mất thời gian và ảnh hưởng đến kế hoạch giao hàng.
Theo góc nhìn nghiệp vụ của SIMEX, điều khoản L/C trong hợp đồng cần đạt được sự cân bằng. Điều khoản phải đủ rõ để bảo vệ quyền lợi của các bên nhưng không nên biến thành một danh sách chứng từ phức tạp được xây dựng chỉ vì tâm lý muốn kiểm soát tuyệt đối.
4. Hợp đồng và L/C là hai giao dịch độc lập
Mặc dù L/C được phát hành trên cơ sở hợp đồng mua bán, UCP 600 xác định tín dụng chứng từ là một giao dịch riêng biệt với hợp đồng mà từ đó nó được hình thành. Ngân hàng không bị ràng buộc bởi hợp đồng mua bán, ngay cả khi L/C có dẫn chiếu đến hợp đồng. Đồng thời, ngân hàng giao dịch bằng chứng từ chứ không giao dịch trực tiếp bằng hàng hóa, dịch vụ hoặc việc thực hiện hợp đồng.
Nguyên tắc độc lập này là nền tảng của toàn bộ phương thức tín dụng chứng từ. Khi ngân hàng phát hành cam kết thanh toán, nghĩa vụ của ngân hàng được đánh giá trên cơ sở L/C và bộ chứng từ xuất trình. Người mua không thể đơn giản yêu cầu ngân hàng ngừng thanh toán chỉ vì phát sinh tranh chấp chất lượng hàng hóa nếu bộ chứng từ vẫn phù hợp, trừ những trường hợp đặc biệt được xử lý theo pháp luật áp dụng, chẳng hạn tranh chấp liên quan đến gian lận.
Ngược lại, người bán cũng không thể yêu cầu ngân hàng thanh toán chỉ bằng cách chứng minh rằng mình đã thực hiện đúng hợp đồng nếu bộ chứng từ không đáp ứng L/C. Việc hàng hóa được giao đúng và việc chứng từ được xuất trình phù hợp là hai vấn đề cần được quản lý đồng thời.
Điều này giải thích vì sao doanh nghiệp phải kiểm tra cả hợp đồng và L/C. Hợp đồng quy định nghĩa vụ thương mại giữa người mua và người bán, còn L/C xác lập điều kiện để ngân hàng thực hiện cam kết thanh toán. Hai văn bản cần nhất quán về những nội dung trọng yếu nhưng không nên bị xem là một giao dịch duy nhất.
5. Người nhập khẩu nộp đơn yêu cầu mở L/C
Sau khi hợp đồng được ký, người nhập khẩu chuẩn bị hồ sơ đề nghị ngân hàng phát hành L/C. Hồ sơ thường bao gồm đơn yêu cầu phát hành tín dụng chứng từ, hợp đồng ngoại thương và các tài liệu mà ngân hàng yêu cầu để đánh giá giao dịch, năng lực tài chính, mục đích thanh toán và các vấn đề tuân thủ liên quan.
Trong đơn yêu cầu mở L/C, applicant cung cấp các chỉ thị để ngân hàng phát hành xây dựng nội dung tín dụng. Những chỉ thị này thường bao gồm tên và địa chỉ beneficiary, số tiền, đồng tiền, ngày hết hạn, nơi xuất trình, ngày giao hàng cuối cùng, cảng hoặc địa điểm vận tải, mô tả hàng hóa, bộ chứng từ yêu cầu, hình thức thanh toán, yêu cầu xác nhận, quy định về giao hàng từng phần, chuyển tải và phân bổ phí ngân hàng.
Ngân hàng không nhất thiết phát hành L/C đúng nguyên văn mọi yêu cầu của người nhập khẩu. Trước khi phát hành, ngân hàng có thể xem xét hạn mức tín dụng, tài sản bảo đảm, khả năng hoàn trả, nội dung giao dịch và tính rõ ràng của các điều kiện. Nếu đơn mở L/C chứa những yêu cầu mơ hồ, không thể kiểm tra bằng chứng từ hoặc không phù hợp với quy tắc nghiệp vụ, ngân hàng có thể yêu cầu applicant điều chỉnh.
Tuy nhiên, ngân hàng phát hành không thay thế hoàn toàn trách nhiệm của người nhập khẩu trong việc xây dựng nội dung L/C. Applicant vẫn phải chịu trách nhiệm bảo đảm các điều kiện trong đơn mở L/C phù hợp với hợp đồng, nhu cầu kiểm soát hàng hóa và thỏa thuận với người bán.
Một lỗi thường gặp là người nhập khẩu sao chép toàn bộ điều khoản mô tả hàng hóa, chất lượng và trách nhiệm hợp đồng vào đơn mở L/C mà không chuyển những yêu cầu đó thành các điều kiện chứng từ có thể kiểm tra. Kết quả là L/C dài, khó thực hiện nhưng lại không tạo ra cơ chế kiểm soát thực tế.
6. Ngân hàng phát hành L/C và hình thành cam kết thanh toán
Sau khi chấp thuận hồ sơ, ngân hàng phát hành gửi L/C đến ngân hàng thông báo, thông thường qua hệ thống điện tử ngân hàng được xác thực. Nội dung L/C xác định rõ beneficiary, số tiền, ngày hết hạn, ngân hàng tại đó L/C có giá trị, hình thức thanh toán, thời hạn giao hàng, bộ chứng từ và các điều kiện khác.
Theo UCP 600, tín dụng là một cam kết không hủy ngang của ngân hàng phát hành đối với một bộ xuất trình phù hợp. Ngân hàng phát hành bị ràng buộc với cam kết của mình từ thời điểm phát hành L/C. Nếu bộ chứng từ được xuất trình phù hợp và đáp ứng cấu trúc thanh toán của tín dụng, ngân hàng phát hành phải honour theo quy định áp dụng.
Điểm này cho thấy sự khác biệt quan trọng giữa L/C và một lời hứa thanh toán thông thường của người mua. Trong giao dịch L/C, người xuất khẩu không chỉ dựa vào nghĩa vụ trả tiền của người nhập khẩu mà còn dựa vào cam kết độc lập của ngân hàng phát hành.
Tuy nhiên, cam kết của ngân hàng là cam kết có điều kiện. Điều kiện cốt lõi là người thụ hưởng phải thực hiện một complying presentation – xuất trình phù hợp. Vì vậy, việc L/C đã được phát hành không đồng nghĩa người xuất khẩu chắc chắn sẽ nhận được tiền. Khả năng thanh toán còn phụ thuộc vào chất lượng nội dung L/C, khả năng thực hiện của beneficiary và mức độ phù hợp của bộ chứng từ.
7. Ngân hàng thông báo kiểm tra tính xác thực và chuyển L/C đến người thụ hưởng
Ngân hàng phát hành thường không gửi trực tiếp L/C cho người xuất khẩu mà chuyển qua một ngân hàng thông báo tại nước của beneficiary. Ngân hàng thông báo có trách nhiệm kiểm tra tính xác thực bề ngoài của thông điệp nhận được và bảo đảm nội dung thông báo phản ánh chính xác các điều kiện của tín dụng.
Khi thực hiện việc thông báo, ngân hàng cho beneficiary biết rằng L/C đã được nhận qua kênh ngân hàng và đã được kiểm tra về tính xác thực bề ngoài. Tuy nhiên, nếu ngân hàng thông báo không đồng thời thêm xác nhận, việc thông báo không tạo ra cam kết độc lập phải thanh toán hoặc negotiation cho người thụ hưởng. UCP 600 phân biệt rõ vai trò thông báo với vai trò xác nhận.
Khi nhận được thông báo L/C, người xuất khẩu cần kiểm tra ngân hàng nào thực sự là issuing bank, ngân hàng thông báo có thêm confirmation hay không và L/C có giá trị tại ngân hàng nào. Không nên suy luận rằng ngân hàng thông báo sẽ chịu trách nhiệm thanh toán chỉ vì đây là ngân hàng mà doanh nghiệp thường xuyên giao dịch.
Nếu ngân hàng thông báo không thể xác định tính xác thực bề ngoài của thông điệp nhưng vẫn quyết định chuyển thông tin cho beneficiary, ngân hàng phải thông báo rõ tình trạng đó. Người xuất khẩu cần đặc biệt thận trọng trước khi dựa vào một L/C chưa được xác thực đầy đủ để tổ chức sản xuất hoặc giao hàng.
8. Người xuất khẩu kiểm tra L/C trước khi thực hiện giao hàng
Đây là một trong những bước quan trọng nhất của toàn bộ giao dịch. Khi nhận L/C, người xuất khẩu không nên chỉ đọc lướt số tiền, tên hàng và ngày giao hàng. Doanh nghiệp cần kiểm tra toàn bộ nội dung với ba câu hỏi chính: điều kiện có đúng với hợp đồng hay không; điều kiện có thể thực hiện được hay không; và bộ chứng từ có thể được lập đúng trong thời gian cho phép hay không.
Người xuất khẩu cần kiểm tra tên và địa chỉ các bên, số tiền và dung sai, hình thức thanh toán, ngân hàng có nghĩa vụ thanh toán, ngày hết hạn, nơi xuất trình, ngày giao hàng cuối cùng, thời hạn xuất trình, điều kiện giao hàng từng phần, chuyển tải, cảng hoặc địa điểm vận tải, mô tả hàng hóa, chứng từ yêu cầu, người phát hành chứng từ, số lượng bản, nội dung phải xác nhận và các điều kiện đặc biệt.
Đặc biệt, doanh nghiệp cần nhận diện những yêu cầu không nằm trong quyền kiểm soát của mình. Ví dụ, L/C yêu cầu một chứng từ phải được applicant ký xác nhận sau khi giao hàng; yêu cầu vận đơn thể hiện một nội dung mà hãng tàu không chấp nhận; yêu cầu chứng thư do một tổ chức không hoạt động tại nước xuất khẩu phát hành; hoặc quy định thời hạn xuất trình quá ngắn để lấy đủ chứng từ gốc.
Sai lầm nghiêm trọng nhất là giao hàng trước rồi mới kiểm tra kỹ L/C. Khi hàng chưa được giao, doanh nghiệp còn có thể yêu cầu sửa đổi. Sau khi tàu đã chạy, nhiều dữ liệu quan trọng trên vận đơn, ngày giao hàng và chứng từ bên thứ ba không còn dễ thay đổi.
9. Yêu cầu sửa đổi L/C khi điều kiện chưa phù hợp
Nếu phát hiện L/C có nội dung không đúng với hợp đồng hoặc không thể thực hiện, beneficiary cần yêu cầu applicant làm việc với ngân hàng phát hành để phát hành amendment. Người xuất khẩu không trực tiếp tự sửa L/C và cũng không nên chỉ dựa vào email thương mại của người mua để xem một điều kiện ngân hàng đã được thay đổi.
Theo UCP 600, trừ trường hợp đặc biệt của tín dụng chuyển nhượng, một L/C không thể bị sửa đổi hoặc hủy bỏ nếu không có sự đồng ý của ngân hàng phát hành, ngân hàng xác nhận nếu có và beneficiary. Ngân hàng phát hành bị ràng buộc bởi amendment từ khi phát hành, trong khi beneficiary có quyền chấp nhận hoặc từ chối. Việc chấp nhận một phần amendment không được phép; nếu beneficiary chỉ đồng ý một phần thì được xem là từ chối toàn bộ amendment.
Nếu beneficiary không thông báo rõ việc chấp nhận hoặc từ chối nhưng sau đó xuất trình một bộ chứng từ phù hợp với L/C đã được sửa đổi, hành vi xuất trình có thể được xem là sự chấp nhận amendment. Đây là lý do doanh nghiệp cần quản lý chặt chẽ từng lần sửa đổi và xác định rõ phiên bản L/C nào đang có hiệu lực đối với mình.
Trong thực tế, một giao dịch có thể có nhiều amendment. Nếu bộ phận sales, xuất nhập khẩu, kế toán và ngân hàng sử dụng các bản L/C khác nhau, nguy cơ lập chứng từ sai là rất lớn. SIMEX khuyến nghị doanh nghiệp lập một bản tổng hợp điều kiện cuối cùng, trong đó thể hiện L/C gốc và toàn bộ amendment đã được chấp nhận, thay vì kiểm tra chứng từ bằng cách đọc rời rạc nhiều thông báo khác nhau.
10. Người xuất khẩu tổ chức sản xuất, giao hàng và thu thập chứng từ
Sau khi xác định L/C có thể thực hiện, người xuất khẩu bắt đầu tổ chức sản xuất hoặc thu mua hàng hóa, đóng gói, đặt chỗ vận tải, mua bảo hiểm nếu có trách nhiệm, thực hiện kiểm định, khai báo hải quan và chuẩn bị giao hàng.
Ở giai đoạn này, bộ phận chứng từ phải phối hợp chặt chẽ với bộ phận kinh doanh, sản xuất, kho, logistics, hãng tàu, công ty bảo hiểm và các cơ quan cấp chứng từ. L/C không nên chỉ nằm trong tay một nhân viên thanh toán. Những điều kiện có liên quan cần được truyền đạt đến từng bộ phận chịu trách nhiệm.
Nếu L/C quy định ngày giao hàng cuối cùng là 30/9, bộ phận logistics phải hiểu chứng từ nào sẽ xác định ngày giao hàng theo loại vận tải áp dụng. Nếu L/C yêu cầu vận đơn thể hiện “Freight Prepaid”, bộ phận booking phải thống nhất với hãng tàu ngay từ đầu. Nếu L/C yêu cầu chứng thư giám định được lập trước khi xếp hàng, doanh nghiệp phải bố trí đơn vị giám định đúng thời điểm. Nếu L/C yêu cầu một mẫu giấy chứng nhận xuất xứ cụ thể, bộ phận chứng từ cần kiểm tra điều kiện cấp và thời gian xử lý.
Nhiều sai biệt không phát sinh từ việc đánh máy sai chứng từ mà bắt nguồn từ việc tổ chức giao dịch không phù hợp với L/C. Khi tàu đã chạy sai cảng, bảo hiểm được mua sau thời điểm cần thiết hoặc giám định không được thực hiện đúng giai đoạn, nhân viên chứng từ không thể giải quyết vấn đề chỉ bằng cách chỉnh sửa câu chữ.
11. Hàng hóa được giao nhưng giao dịch thanh toán chưa hoàn tất
Khi hàng được giao cho người chuyên chở hoặc được xếp lên phương tiện vận tải theo điều kiện giao dịch, doanh nghiệp thường có cảm giác phần việc quan trọng nhất đã hoàn thành. Tuy nhiên, đối với phương thức L/C, việc giao hàng chỉ tạo cơ sở để phát hành nhiều chứng từ quan trọng, đặc biệt là chứng từ vận tải.
Sau thời điểm giao hàng, doanh nghiệp phải nhanh chóng thu thập bộ chứng từ theo yêu cầu. Hóa đơn thương mại và phiếu đóng gói thường do beneficiary lập. Vận đơn do người chuyên chở, thuyền trưởng hoặc đại lý phù hợp phát hành tùy loại chứng từ. Chứng từ bảo hiểm được phát hành bởi doanh nghiệp bảo hiểm hoặc đại lý theo quy định. Giấy chứng nhận xuất xứ, chứng thư chất lượng, chứng thư số lượng hoặc chứng thư kiểm dịch có thể do những tổ chức khác nhau phát hành.
Mỗi chứng từ có chức năng riêng và có thể được lập bởi một chủ thể khác nhau, nhưng toàn bộ dữ liệu phải được kiểm soát trong cùng một giao dịch. Tên hàng, số lượng, trọng lượng, ký mã hiệu, ngày tháng, địa điểm vận tải và thông tin các bên không nhất thiết phải giống từng chữ trên mọi chứng từ, nhưng không được mâu thuẫn khi được đọc trong đúng bối cảnh.
Doanh nghiệp cũng phải chú ý thời hạn xuất trình. Nếu bộ hồ sơ bao gồm một hoặc nhiều chứng từ vận tải gốc thuộc các điều khoản vận tải của UCP 600, việc xuất trình phải được thực hiện không muộn hơn 21 ngày theo lịch sau ngày giao hàng, trừ khi L/C quy định một thời hạn khác, và trong mọi trường hợp không được muộn hơn ngày hết hạn L/C.
12. Người xuất khẩu lập và kiểm tra bộ chứng từ
Sau khi thu thập đủ chứng từ, doanh nghiệp cần thực hiện hai cấp độ kiểm tra. Cấp độ thứ nhất là kiểm tra riêng từng chứng từ. Cấp độ thứ hai là kiểm tra chéo toàn bộ dữ liệu giữa các chứng từ và L/C.
Khi kiểm tra riêng, người làm nghiệp vụ cần xem chứng từ có đúng tên gọi và chức năng hay không, có được phát hành bởi đúng chủ thể hay không, có chữ ký hoặc xác nhận cần thiết hay không, ngày phát hành có phù hợp hay không, số bản gốc và bản sao có đúng yêu cầu hay không, đồng thời chứng từ có chứa nội dung bị cấm hoặc trái với L/C hay không.
Khi kiểm tra chéo, doanh nghiệp cần đối chiếu tên applicant, beneficiary, consignee, notify party, mô tả hàng hóa, số lượng, trọng lượng, số kiện, trị giá, đồng tiền, điều kiện giao hàng, ngày giao hàng, cảng xếp, cảng dỡ, địa điểm nhận hàng, địa điểm giao hàng và các số tham chiếu.
Bộ chứng từ phải được kiểm tra trên ba nền tảng gồm các điều kiện của L/C, các điều khoản áp dụng của UCP 600 và tập quán ngân hàng tiêu chuẩn quốc tế. ISBP 821 là tài liệu hiện hành hướng dẫn việc kiểm tra chứng từ theo UCP 600 và cần được đọc cùng với UCP, không phải là một bộ quy tắc thay thế UCP 600.
Một sai lầm phổ biến là nhân viên chỉ sử dụng checklist nội bộ được xây dựng từ kinh nghiệm cũ mà không cập nhật ISBP hiện hành. Checklist có giá trị hỗ trợ, nhưng không thể thay thế việc hiểu bản chất của L/C, UCP và tập quán kiểm tra chứng từ.
13. Xuất trình bộ chứng từ cho ngân hàng
Sau khi hoàn tất kiểm tra, beneficiary hoặc một bên đại diện thực hiện việc xuất trình chứng từ đến ngân hàng được chỉ định hoặc ngân hàng phát hành theo địa điểm và thời hạn quy định trong L/C.
Xuất trình không đơn giản là giao bộ hồ sơ cho bất kỳ chi nhánh ngân hàng nào. Doanh nghiệp cần xác định đúng nơi xuất trình, ngày hết hạn, giờ tiếp nhận hồ sơ, số lượng bản và các yêu cầu vận hành của ngân hàng. L/C có thể có giá trị tại một ngân hàng được chỉ định ở Việt Nam, nhưng đồng thời theo UCP 600 cũng có giá trị tại ngân hàng phát hành. Tuy nhiên, việc gửi trực tiếp ra nước ngoài có thể làm phát sinh rủi ro về thời gian, chuyển phát và giao tiếp nên cần được cân nhắc cẩn thận.
Người xuất trình nên lập bảng kê chứng từ, ghi nhận ngày giờ bàn giao và lưu lại bản sao đầy đủ của bộ hồ sơ. Nếu ngân hàng tiếp nhận chứng từ chỉ thực hiện vai trò kiểm tra và gửi đi mà không honour hoặc negotiation, doanh nghiệp cần hiểu rằng việc nhận hồ sơ không đồng nghĩa ngân hàng đã cam kết thanh toán.
Trong nhiều trường hợp, doanh nghiệp sử dụng cụm từ “chiết khấu bộ chứng từ” cho mọi việc ngân hàng ứng tiền trước. Tuy nhiên, theo UCP 600, negotiation có định nghĩa nghiệp vụ cụ thể, là việc ngân hàng được chỉ định mua hối phiếu và/hoặc chứng từ thuộc một bộ xuất trình phù hợp bằng cách ứng hoặc cam kết ứng tiền trước ngày được hoàn trả. Việc chỉ kiểm tra và gửi chứng từ không cấu thành negotiation.
14. Ngân hàng kiểm tra bộ chứng từ
Ngân hàng được chỉ định khi hành động theo sự chỉ định, ngân hàng xác nhận nếu có và ngân hàng phát hành phải kiểm tra bộ xuất trình dựa trên chứng từ để xác định liệu bộ chứng từ có phù hợp hay không. Mỗi ngân hàng có tối đa năm ngày làm việc ngân hàng, tính từ ngày tiếp theo ngày xuất trình, để đưa ra kết luận. Thời hạn này được tính riêng cho từng ngân hàng.
Ngân hàng không kiểm tra bằng cách xác minh hàng hóa thực tế hoặc liên hệ từng bên phát hành để điều tra toàn bộ giao dịch. Ngân hàng xem xét những gì thể hiện trên bề mặt chứng từ, trong mối quan hệ với L/C, bản thân chứng từ, các chứng từ khác và tập quán ngân hàng tiêu chuẩn quốc tế.
Việc kiểm tra không phải là hoạt động so sánh máy móc từng chữ. Dữ liệu không nhất thiết phải giống hệt nhau, nhưng không được mâu thuẫn. Mô tả hàng hóa trên những chứng từ không phải hóa đơn thương mại có thể được thể hiện bằng thuật ngữ khái quát hơn, miễn là không xung đột với mô tả trong L/C.
Mỗi ngân hàng có quyền và trách nhiệm kiểm tra độc lập. Việc ngân hàng tại Việt Nam cho rằng chứng từ phù hợp không tự động ràng buộc ngân hàng phát hành nếu ngân hàng Việt Nam chỉ là ngân hàng được chỉ định nhưng không phải ngân hàng xác nhận và chưa honour hoặc negotiation theo cam kết riêng. Ngược lại, nếu ngân hàng xác nhận đã xác định bộ chứng từ phù hợp, ngân hàng này phải thực hiện cam kết của mình theo phạm vi xác nhận.
15. Trường hợp bộ chứng từ phù hợp
Nếu ngân hàng phát hành xác định rằng bộ xuất trình phù hợp, ngân hàng phải honour theo hình thức thanh toán được quy định trong L/C. Honour có thể là thanh toán ngay nếu L/C có giá trị bằng sight payment; cam kết trả và thanh toán khi đến hạn nếu L/C có giá trị bằng deferred payment; hoặc chấp nhận hối phiếu và thanh toán khi đáo hạn nếu L/C có giá trị bằng acceptance.
Nếu L/C có giá trị bằng negotiation, ngân hàng được chỉ định có thể mua bộ chứng từ hoặc hối phiếu phù hợp theo định nghĩa của UCP 600. Nếu ngân hàng xác nhận đã thêm confirmation, ngân hàng này có nghĩa vụ honour hoặc negotiation một bộ xuất trình phù hợp theo cấu trúc tín dụng.
Đối với L/C trả ngay, người xuất khẩu thường kỳ vọng nhận tiền sau khi ngân hàng xác định chứng từ phù hợp và hoàn tất quy trình thanh toán. Tuy nhiên, “trả ngay” không có nghĩa tiền được chuyển ngay tại thời điểm nhân viên ngân hàng nhận bộ chứng từ. Ngân hàng vẫn có thời gian kiểm tra, xử lý và thực hiện các bước thanh toán cần thiết.
Đối với L/C trả chậm, ngân hàng có thể xác nhận nghĩa vụ thanh toán tại một ngày đáo hạn trong tương lai. Trong trường hợp doanh nghiệp cần vốn sớm, nghĩa vụ trả chậm hoặc bộ chứng từ có thể được xem xét tài trợ, chiết khấu hoặc mua lại tùy cấu trúc tín dụng và thỏa thuận với ngân hàng.
16. Trường hợp bộ chứng từ có sai biệt
Nếu ngân hàng xác định bộ xuất trình không phù hợp, ngân hàng có thể từ chối honour hoặc negotiation. Tuy nhiên, quyền từ chối không được thực hiện tùy tiện. Ngân hàng phải gửi một thông báo từ chối duy nhất, nêu rõ việc từ chối, liệt kê từng discrepancy được sử dụng làm căn cứ và cho biết ngân hàng đang xử lý bộ chứng từ theo phương án nào. Thông báo phải được gửi bằng phương tiện nhanh chóng, chậm nhất vào cuối ngày làm việc ngân hàng thứ năm sau ngày xuất trình. Nếu ngân hàng phát hành hoặc ngân hàng xác nhận không tuân thủ đúng yêu cầu của Điều 16, ngân hàng có thể mất quyền viện dẫn rằng bộ chứng từ không phù hợp.
Khi ngân hàng phát hành phát hiện sai biệt, ngân hàng có thể chủ động hỏi applicant xem người mua có đồng ý bỏ qua sai biệt hay không. Đây thường được gọi là xin waiver. Tuy nhiên, việc hỏi applicant không làm kéo dài thời hạn kiểm tra và thông báo từ chối của ngân hàng.
Việc applicant đồng ý bỏ qua sai biệt không tự động buộc ngân hàng phát hành phải chấp nhận bộ chứng từ trong mọi trường hợp. Ngân hàng vẫn phải đưa ra quyết định của mình trên cơ sở cam kết, quy định áp dụng và các vấn đề liên quan.
Đối với người xuất khẩu, khi nhận thông báo sai biệt có thể có một số phương án: sửa chữa và tái xuất trình nếu còn thời gian và chứng từ có thể điều chỉnh; yêu cầu người mua chấp nhận sai biệt; đề nghị ngân hàng gửi chứng từ trên cơ sở chấp thuận; hoặc xử lý theo một phương thức thanh toán khác. Lựa chọn nào cũng cần được đánh giá dựa trên vị trí hàng hóa, mức độ tin cậy của người mua, khả năng sửa chứng từ, thời hạn L/C và rủi ro mất quyền kiểm soát hàng.
17. Ngân hàng phát hành chuyển chứng từ cho người nhập khẩu
Sau khi ngân hàng phát hành chấp nhận bộ chứng từ và thực hiện nghĩa vụ thanh toán hoặc ghi nhận nghĩa vụ đến hạn, ngân hàng xử lý việc giao chứng từ cho applicant theo thỏa thuận giữa ngân hàng và khách hàng.
Người nhập khẩu sử dụng các chứng từ để phục vụ việc nhận hàng, khai báo hải quan, kiểm tra hàng hóa, ghi nhận kế toán và thực hiện những thủ tục liên quan. Đối với vận đơn đường biển có chức năng chứng từ sở hữu, việc kiểm soát bản gốc đặc biệt quan trọng vì có thể ảnh hưởng đến quyền nhận hàng.
Tuy nhiên, không phải mọi bộ chứng từ vận tải đều được xử lý giống nhau. Sea Waybill, Air Waybill và nhiều chứng từ vận tải không có chức năng sở hữu như vận đơn đường biển theo lệnh. Vì vậy, doanh nghiệp cần hiểu đúng loại chứng từ được yêu cầu và cơ chế nhận hàng tương ứng.
Việc ngân hàng giao chứng từ cho applicant là một phần của quy trình thanh toán, nhưng không có nghĩa ngân hàng xác nhận rằng hàng hóa thực tế hoàn toàn đúng với chứng từ. Người nhập khẩu vẫn phải tổ chức kiểm tra hàng, giám định khi cần và xử lý các khiếu nại theo hợp đồng.
18. Người nhập khẩu hoàn trả cho ngân hàng phát hành
Quan hệ giữa applicant và issuing bank là một quan hệ riêng với cam kết của ngân hàng dành cho beneficiary. Applicant có nghĩa vụ ký quỹ, sử dụng hạn mức hoặc hoàn trả số tiền ngân hàng đã thanh toán theo thỏa thuận mở L/C.
Trong trường hợp bộ chứng từ phù hợp, tranh chấp hàng hóa giữa người mua và người bán không mặc nhiên loại bỏ nghĩa vụ hoàn trả của applicant với ngân hàng phát hành. Đây là hệ quả của nguyên tắc độc lập giữa L/C và hợp đồng.
Người nhập khẩu vì vậy phải kiểm soát giao dịch từ trước khi L/C được phát hành. Không nên cho rằng mình có thể chờ đến khi hàng đến mới quyết định có thanh toán hay không. Khi ngân hàng phát hành đã cam kết theo L/C và nhận được bộ chứng từ phù hợp, nghĩa vụ ngân hàng có thể phát sinh độc lập với mong muốn sau đó của người mua.
19. Ví dụ timeline hoàn chỉnh của một giao dịch L/C
Giả sử người mua và người bán ký hợp đồng ngày 2/9. Hợp đồng quy định applicant phải mở L/C trong vòng năm ngày, ngày giao hàng cuối cùng là 30/9 và thanh toán bằng L/C trả ngay.
Ngày 5/9, người nhập khẩu nộp hồ sơ mở L/C. Ngày 8/9, ngân hàng phát hành phát hành tín dụng và gửi đến ngân hàng thông báo tại Việt Nam. Ngày 9/9, beneficiary nhận được thông báo. Khi kiểm tra, người xuất khẩu phát hiện L/C yêu cầu chứng thư chất lượng do một tổ chức không phù hợp phát hành nên yêu cầu sửa đổi.
Ngày 12/9, amendment được phát hành. Beneficiary kiểm tra, chấp nhận amendment và hoàn tất kế hoạch giao hàng. Ngày 28/9, hàng được xếp lên tàu. Đây là ngày giao hàng được xác định trên vận đơn trong ví dụ.
Ngày 29/9 đến 3/10, doanh nghiệp thu thập vận đơn, hóa đơn, phiếu đóng gói, giấy chứng nhận xuất xứ và chứng thư chất lượng. Ngày 4/10, bộ chứng từ được xuất trình cho ngân hàng được chỉ định tại Việt Nam. Ngân hàng kiểm tra trong thời hạn áp dụng và xác định bộ hồ sơ phù hợp.
Sau đó, chứng từ được chuyển đến ngân hàng phát hành. Ngân hàng phát hành thực hiện việc kiểm tra độc lập. Nếu tiếp tục xác định bộ xuất trình phù hợp, ngân hàng phát hành phải honour. Tiền được chuyển qua hệ thống ngân hàng đến beneficiary. Applicant hoàn trả tiền và nhận chứng từ để xử lý hàng hóa.
Timeline này cho thấy ngày giao hàng, ngày xuất trình, ngày hết hạn và thời hạn kiểm tra là những mốc khác nhau. Người làm nghiệp vụ không nên chỉ quản lý một ngày giao hàng cuối cùng mà bỏ qua toàn bộ chuỗi thời gian còn lại.
20. Ba dòng vận động phải được quản lý đồng thời
Trong giao dịch L/C, dòng hàng hóa được quản lý thông qua hợp đồng, Incoterms, vận tải, hải quan, giao nhận và bảo hiểm. Dòng chứng từ được quản lý thông qua L/C, UCP 600, ISBP 821, yêu cầu của từng chứng từ và quy trình xuất trình. Dòng tiền được quản lý thông qua cam kết của ngân hàng, hình thức thanh toán, negotiation, hoàn trả và quan hệ tín dụng giữa applicant với issuing bank.
Sai lầm của nhiều doanh nghiệp là giao ba dòng công việc này cho ba bộ phận khác nhau mà không có cơ chế phối hợp. Bộ phận kinh doanh chỉ quan tâm đến hợp đồng và khách hàng. Bộ phận logistics chỉ tập trung vào lịch tàu. Bộ phận chứng từ chỉ nhận hồ sơ sau khi hàng đã đi. Bộ phận kế toán chỉ theo dõi thời điểm tiền về.
Khi đó, điều kiện L/C có thể không được truyền đến hãng tàu; ngày giao hàng thực tế có thể không phù hợp; bảo hiểm được mua sai phạm vi; chứng thư giám định phát hành không đúng chủ thể; hoặc bộ chứng từ được hoàn tất quá muộn.
Theo phương pháp quản trị của SIMEX, một giao dịch L/C cần có một đầu mối kiểm soát tổng thể. Người phụ trách phải theo dõi từ hợp đồng, L/C, amendment, kế hoạch giao hàng, danh sách chứng từ, timeline phát hành đến ngày xuất trình và kết quả kiểm tra của ngân hàng.
21. Những lỗi thường gặp trong hành trình thực hiện L/C
Lỗi đầu tiên là ký hợp đồng với điều khoản L/C quá sơ sài. Khi người mua phát hành L/C, người bán mới phát hiện nhiều điều kiện không nằm trong thỏa thuận ban đầu nhưng lại không có căn cứ rõ ràng để yêu cầu sửa.
Lỗi thứ hai là xem ngân hàng thông báo như ngân hàng bảo lãnh thanh toán. Nếu ngân hàng chỉ advising mà không confirmation, doanh nghiệp vẫn chủ yếu dựa vào cam kết của issuing bank.
Lỗi thứ ba là giao hàng trước khi kiểm tra toàn bộ L/C và amendment. Khi hàng đã đi, khả năng sửa ngày giao hàng, vận đơn và các chứng từ bên thứ ba rất hạn chế.
Lỗi thứ tư là chấp nhận điều kiện phụ thuộc vào applicant. Một chứng từ phải được người mua ký hoặc xác nhận sau khi giao hàng có thể khiến người bán mất quyền chủ động trong việc hoàn thiện bộ xuất trình.
Lỗi thứ năm là không quản lý tình trạng amendment. Các bộ phận khác nhau có thể sử dụng những phiên bản L/C khác nhau hoặc hiểu sai việc amendment đã được chấp nhận hay chưa.
Lỗi thứ sáu là chỉ kiểm tra từng chứng từ mà không đối chiếu toàn bộ bộ hồ sơ. Mỗi chứng từ nhìn riêng có thể hợp lý nhưng dữ liệu giữa các chứng từ lại mâu thuẫn.
Lỗi thứ bảy là nộp chứng từ sát ngày hết hạn. Nếu ngân hàng phát hiện sai biệt, người xuất khẩu không còn đủ thời gian sửa chữa và tái xuất trình.
Lỗi thứ tám là cho rằng ngân hàng nhận bộ chứng từ đồng nghĩa đã negotiation hoặc cam kết thanh toán. Vai trò thực tế của ngân hàng phải được xác định từ L/C và thỏa thuận cụ thể.
Lỗi thứ chín là chỉ theo dõi ngày hàng lên tàu mà không theo dõi thời hạn xuất trình. Hàng giao đúng hạn nhưng chứng từ nộp trễ vẫn có thể làm bộ xuất trình không phù hợp.
Lỗi thứ mười là giao chứng từ hoặc từ bỏ quyền kiểm soát hàng hóa quá sớm khi chưa đánh giá đầy đủ rủi ro thanh toán và tình trạng sai biệt.
22. Góc nhìn chuyên gia SIMEX: L/C là một quy trình quản trị, không phải một bộ chứng từ
Trong quá trình đào tạo, SIMEX nhận thấy nhiều người học chỉ bắt đầu quan tâm đến L/C khi được giao nhiệm vụ lập hóa đơn hoặc kiểm tra vận đơn. Cách tiếp cận này khiến người làm chứng từ luôn ở vị trí xử lý hậu quả của những quyết định đã được đưa ra trước đó.
Một điều kiện bất lợi có thể đã xuất hiện từ hợp đồng. Một yêu cầu không thể thực hiện có thể đã được đưa vào đơn mở L/C. Một ngày giao hàng không phù hợp có thể đã được chấp nhận khi beneficiary không kiểm tra kỹ. Một dữ liệu trên vận đơn có thể đã được thống nhất sai từ lúc booking.
Vì vậy, SIMEX xem L/C là một quy trình quản trị liên phòng ban. Bộ phận kinh doanh phải hiểu điều khoản thanh toán trước khi ký hợp đồng. Bộ phận tài chính phải đánh giá ngân hàng và chi phí. Bộ phận logistics phải đọc những yêu cầu liên quan đến vận tải. Bộ phận chứng từ phải tham gia kiểm tra dự thảo L/C. Người quản lý phải theo dõi timeline và trách nhiệm của từng bên.
Một giao dịch L/C được quản trị tốt không phải là giao dịch trong đó nhân viên giỏi sửa lỗi vào phút cuối. Đó là giao dịch trong đó phần lớn sai biệt đã được phòng ngừa từ khi hợp đồng và L/C còn đang được xây dựng.
23. Checklist toàn bộ hành trình L/C
Trước khi ký hợp đồng, doanh nghiệp cần xác định rõ loại L/C, ngân hàng dự kiến, hình thức thanh toán, thời hạn mở L/C, yêu cầu xác nhận, ngày giao hàng, thời hạn xuất trình, bộ chứng từ và phí ngân hàng. Khi nhận L/C, cần kiểm tra sự phù hợp với hợp đồng, vai trò của từng ngân hàng, ngày hết hạn, nơi xuất trình, điều kiện vận tải, chứng từ yêu cầu và những điều kiện nằm ngoài quyền kiểm soát. Khi có amendment, cần xác định rõ nội dung sửa đổi, tình trạng chấp nhận và phạm vi confirmation nếu có. Trước khi giao hàng, phải truyền đạt yêu cầu L/C cho các bộ phận liên quan, hãng tàu, công ty bảo hiểm và tổ chức giám định. Sau khi giao hàng, cần thu thập chứng từ đúng thời hạn, kiểm tra từng chứng từ và đối chiếu chéo toàn bộ dữ liệu. Khi xuất trình, phải nộp đúng nơi, đúng hạn, lưu bằng chứng bàn giao và theo dõi kết quả kiểm tra. Nếu xuất hiện sai biệt, doanh nghiệp cần đánh giá khả năng sửa chữa, tái xuất trình, xin waiver và mức độ kiểm soát hàng hóa trước khi đưa ra quyết định.
24. Thuật ngữ cần nhớ
Applicant là người yêu cầu phát hành L/C, thông thường là người nhập khẩu.
Beneficiary là người thụ hưởng, thông thường là người xuất khẩu.
Issuing Bank là ngân hàng phát hành tín dụng.
Advising Bank là ngân hàng thông báo L/C mà không mặc nhiên có nghĩa vụ honour hoặc negotiation.
Confirming Bank là ngân hàng bổ sung cam kết của mình bên cạnh ngân hàng phát hành.
Nominated Bank là ngân hàng tại đó L/C có giá trị hoặc bất kỳ ngân hàng nào nếu tín dụng có giá trị tại mọi ngân hàng.
Amendment là sửa đổi L/C.
Presentation là việc giao chứng từ theo L/C đến ngân hàng phát hành hoặc ngân hàng được chỉ định, đồng thời cũng có thể dùng để chỉ bộ chứng từ được giao.
Complying Presentation là xuất trình phù hợp với L/C, UCP 600 và tập quán ngân hàng tiêu chuẩn quốc tế.
Honour là thanh toán ngay, cam kết trả chậm và thanh toán khi đến hạn, hoặc chấp nhận hối phiếu và thanh toán khi đến hạn tùy cấu trúc L/C.
Negotiation là việc ngân hàng được chỉ định mua hối phiếu và/hoặc chứng từ thuộc một bộ xuất trình phù hợp bằng cách ứng hoặc cam kết ứng tiền.
Discrepancy là sai biệt hoặc điểm bất hợp lệ của bộ chứng từ.
Waiver là việc applicant đồng ý bỏ qua một hoặc nhiều sai biệt, nhưng không tự động buộc ngân hàng phải chấp nhận trong mọi trường hợp.
25. Câu hỏi tự kiểm tra
Câu 1: Ngân hàng thông báo chuyển L/C cho người xuất khẩu có đồng nghĩa ngân hàng đó cam kết thanh toán hay không? Đáp án: Không. Nếu ngân hàng chỉ thực hiện vai trò advising và không thêm confirmation hoặc có cam kết riêng, ngân hàng không mặc nhiên có nghĩa vụ honour hoặc negotiation.
Câu 2: Người xuất khẩu phát hiện điều kiện L/C không thể thực hiện nhưng người mua gửi email đồng ý bỏ điều kiện đó. Doanh nghiệp có thể xem L/C đã được sửa hay chưa? Đáp án: Chưa. Thay đổi phải được thực hiện thông qua amendment do ngân hàng phát hành phát hành và được xử lý theo Điều 10 UCP 600.
Câu 3: Hàng đã được giao đúng hợp đồng thì bộ chứng từ có đương nhiên được xem là phù hợp không? Đáp án: Không. Ngân hàng đánh giá bộ chứng từ trên cơ sở L/C, UCP 600 và tập quán ngân hàng tiêu chuẩn quốc tế, không dựa trực tiếp vào việc hàng hóa thực tế đã được giao đúng hay chưa.
Câu 4: Ngân hàng được chỉ định nhận và kiểm tra bộ chứng từ có đồng nghĩa đã negotiation hay không? Đáp án: Không. Việc tiếp nhận, kiểm tra và chuyển chứng từ không tự động cấu thành negotiation.
Câu 5: Nếu bộ chứng từ có sai biệt, ngân hàng phát hành có thể hỏi người nhập khẩu chấp nhận sai biệt hay không? Đáp án: Có. Ngân hàng phát hành có thể xin waiver từ applicant, nhưng việc này không kéo dài thời hạn kiểm tra và không đồng nghĩa ngân hàng bắt buộc phải chấp nhận waiver.
Câu 6: Một giao dịch L/C hoàn tất tại thời điểm hàng được xếp lên tàu đúng hay sai? Đáp án: Sai. Sau khi giao hàng, người xuất khẩu còn phải lập và thu thập chứng từ, xuất trình đúng hạn, chờ ngân hàng kiểm tra và xử lý thanh toán.
26. Kết luận
Một giao dịch L/C là một chuỗi nghiệp vụ bắt đầu từ đàm phán hợp đồng, tiếp tục qua quá trình yêu cầu phát hành, thông báo, kiểm tra, sửa đổi, tổ chức giao hàng, lập chứng từ, xuất trình, kiểm tra ngân hàng và cuối cùng là thanh toán hoặc xử lý sai biệt.
Trong chuỗi đó, hợp đồng, hàng hóa, chứng từ và tiền có mối liên hệ nhưng được điều chỉnh bởi những quan hệ khác nhau. L/C độc lập với hợp đồng; ngân hàng giao dịch bằng chứng từ; và cam kết thanh toán chỉ được thực hiện khi các điều kiện áp dụng được đáp ứng.
Người xuất khẩu vì vậy không nên xem L/C là sự bảo đảm nhận tiền tuyệt đối. Người nhập khẩu cũng không nên xem L/C là sự bảo đảm tuyệt đối về chất lượng hàng hóa. Giá trị của L/C nằm ở việc xây dựng một cơ chế thanh toán có điều kiện, dựa trên chứng từ và cam kết ngân hàng.
Để sử dụng L/C hiệu quả, doanh nghiệp phải quản lý đồng thời ba dòng vận động gồm hàng hóa, chứng từ và tiền. Việc kiểm soát phải bắt đầu từ hợp đồng, không phải từ lúc bộ chứng từ được lập. Mọi điều kiện cần được đánh giá về tính hợp lý, khả năng thực hiện, chủ thể phát hành chứng từ và thời gian hoàn thành.
Trong bài tiếp theo, SIMEX sẽ phân tích chi tiết những chủ thể tham gia một giao dịch L/C, vai trò của Applicant, Beneficiary, Issuing Bank, Advising Bank, Confirming Bank và Nominated Bank, đồng thời làm rõ ngân hàng nào thực sự có cam kết thanh toán đối với người xuất khẩu.