Trong hoạt động xuất nhập khẩu, một hợp đồng có thể được thực hiện bằng một chuyến hàng duy nhất, chia thành nhiều chuyến theo nhu cầu vận hành hoặc giao theo những kỳ cố định đã được thỏa thuận trước. Tương tự, người thụ hưởng có thể yêu cầu thanh toán toàn bộ giá trị L/C trong một lần hoặc thực hiện nhiều lần đòi tiền trong thời hạn tín dụng.
Những tình huống này làm xuất hiện ba khái niệm thường bị sử dụng thay thế cho nhau: Partial Shipment – giao hàng từng phần; Instalment Shipment – giao hàng theo kỳ; và Partial Drawing – đòi tiền hoặc thanh toán từng phần. Mặc dù có liên quan, ba khái niệm không hoàn toàn giống nhau.
Partial Shipment tập trung vào việc hàng hóa được giao bằng nhiều chuyến hoặc nhiều phương tiện khác nhau. Instalment Shipment là một cấu trúc chặt chẽ hơn, trong đó L/C quy định hàng phải được giao theo những phần xác định trong các khoảng thời gian cụ thể. Partial Drawing lại tập trung vào số lần beneficiary sử dụng L/C để yêu cầu honour hoặc negotiation, không trực tiếp quyết định hàng được vận chuyển bằng bao nhiêu chuyến.
Song song với đó, Điều 30 UCP 600 còn quy định một số loại tolerance – dung sai về số tiền, số lượng và đơn giá. Các dung sai này không phải là một quyền giao thừa hoặc giao thiếu áp dụng cho mọi L/C. Mỗi loại dung sai chỉ phát sinh khi đáp ứng những điều kiện nhất định.
Việc hiểu sai một trong các nguyên tắc này có thể khiến doanh nghiệp giao hàng ngoài phạm vi tín dụng, lập hóa đơn vượt số tiền được phép hoặc bỏ lỡ một kỳ giao hàng làm ảnh hưởng không chỉ kỳ hiện tại mà cả những kỳ tiếp theo.
1. Tình huống mở đầu: Giao thiếu kỳ tháng Hai có làm mất quyền giao hàng tháng Ba không?
Một doanh nghiệp Việt Nam ký hợp đồng xuất khẩu 3.000 tấn gạo sang Philippines, thanh toán bằng L/C. Tín dụng quy định:
-
1.000 tấn phải được giao trong tháng Một;
-
1.000 tấn phải được giao trong tháng Hai;
-
1.000 tấn phải được giao trong tháng Ba;
-
Partial shipments allowed within each instalment;
-
Trị giá L/C: 1.500.000 USD.
Doanh nghiệp giao đủ 1.000 tấn trong tháng Một. Trong tháng Hai, do lịch tàu bị thay đổi, beneficiary chỉ giao được 600 tấn. Doanh nghiệp dự định chuyển 400 tấn còn thiếu sang đầu tháng Ba, sau đó tiếp tục giao thêm 1.000 tấn của kỳ tháng Ba.
Bộ phận kinh doanh cho rằng L/C cho phép partial shipment nên việc giao 600 tấn trong tháng Hai và giao phần còn lại vào tháng Ba vẫn được chấp nhận. Tuy nhiên, đây không chỉ là một L/C cho phép giao hàng từng phần. Tín dụng đã quy định instalment shipment within given periods: một lượng hàng cụ thể phải được giao trong từng khoảng thời gian tháng Một, tháng Hai và tháng Ba.
Theo Điều 32 UCP 600, nếu một kỳ giao hàng hoặc đòi tiền không được thực hiện đúng trong khoảng thời gian dành cho kỳ đó, tín dụng chấm dứt khả dụng đối với kỳ bị bỏ lỡ và các kỳ tiếp theo, trừ khi L/C quy định khác. ICC Academy cũng nhấn mạnh hậu quả này khi giải thích về instalments trong UCP 600.
Như vậy, việc chỉ giao 600 tấn trong tháng Hai có thể làm mất quyền sử dụng L/C cho phần còn thiếu của tháng Hai và cả kỳ tháng Ba. Cụm từ “partial shipments allowed within each instalment” chỉ cho phép beneficiary chia 1.000 tấn của từng tháng thành nhiều chuyến trong chính tháng đó; nó không cho phép chuyển phần chưa giao sang kỳ tiếp theo.
2. Partial Shipment là gì?
Partial Shipment là việc hàng hóa thuộc một L/C được giao bằng nhiều chuyến thay vì toàn bộ trong một lần. Mỗi chuyến có thể tạo ra một bộ chứng từ riêng và beneficiary có thể thực hiện nhiều presentation tương ứng nếu L/C cho phép.
Ví dụ, L/C có giá trị 1 triệu USD yêu cầu giao 1.000 máy điều hòa trước ngày 30/9 và cho phép partial shipment. Người xuất khẩu có thể giao:
-
300 máy ngày 5/9;
-
400 máy ngày 15/9;
-
300 máy ngày 25/9.
Mỗi chuyến có thể có một bộ vận đơn, hóa đơn và Packing List riêng. Nếu toàn bộ các chuyến đều nằm trong thời hạn và tổng số lượng, số tiền phù hợp với tín dụng, việc chia hàng như vậy có thể được chấp nhận.
Theo Điều 31(a) UCP 600, partial drawings hoặc partial shipments được phép, trừ khi L/C quy định khác. Nói cách khác, quy tắc mặc định của UCP 600 là cho phép giao hàng và đòi tiền từng phần. Nếu applicant muốn cấm, tín dụng phải thể hiện điều đó.
3. L/C không ghi gì về Partial Shipment thì xử lý thế nào?
Nếu L/C chịu sự điều chỉnh của UCP 600 và không ghi cấm partial shipment, giao hàng từng phần được phép theo Điều 31(a).
Doanh nghiệp không nên mặc định rằng im lặng có nghĩa phải giao toàn bộ một lần. Ngược lại, nếu tín dụng ghi:
Partial shipments prohibited.
hoặc:
Partial shipments not allowed.
beneficiary phải tổ chức việc giao hàng sao cho presentation không bị xem là bao gồm partial shipment, trừ những trường hợp đặc biệt mà Điều 31 xác định nhiều bộ chứng từ vẫn không bị xem là giao hàng từng phần.
Việc L/C cho phép partial shipment cũng không có nghĩa beneficiary có thể giao bất kỳ số lượng nào vào bất kỳ thời điểm nào. Tổng số lượng, số tiền, Latest Date of Shipment, Presentation Period và những điều kiện khác vẫn phải được đáp ứng.
4. Partial Drawing là gì?
Partial Drawing là việc beneficiary sử dụng L/C để yêu cầu thanh toán hoặc negotiation từng phần thay vì đòi toàn bộ số tiền trong một lần.
Ví dụ, L/C có giá trị 500.000 USD và cho phép partial drawings. Beneficiary có thể thực hiện:
-
Drawing lần thứ nhất: 200.000 USD;
-
Drawing lần thứ hai: 150.000 USD;
-
Drawing lần thứ ba: 150.000 USD.
Tổng các lần drawing không được vượt số tiền còn khả dụng của tín dụng.
Partial Drawing thường đi cùng Partial Shipment, vì mỗi chuyến hàng tạo ra một bộ chứng từ và một lần yêu cầu thanh toán. Tuy nhiên, hai khái niệm không hoàn toàn đồng nhất.
Một presentation có thể bao gồm nhiều bộ chứng từ vận tải nhưng vẫn chỉ tạo ra một lần drawing. Ngược lại, một L/C dịch vụ hoặc thanh toán theo tiến độ có thể cho phép nhiều lần drawing mà không có shipment hàng hóa theo nghĩa thông thường.
Điều 31 sử dụng chung cụm từ Partial Drawings or Shipments, nhưng doanh nghiệp vẫn phải phân biệt phần vận tải với phần sử dụng giá trị tín dụng.
5. Partial Drawing có phải là ngân hàng thanh toán trước một phần hóa đơn không?
Không nhất thiết. Partial Drawing không nên được hiểu đơn giản là ngân hàng tùy ý chỉ trả một phần của một presentation đầy đủ.
Khái niệm này thường nói đến việc beneficiary chủ động sử dụng L/C thành nhiều lần theo cấu trúc được phép. Mỗi drawing có thể gắn với một lô hàng, một giai đoạn thực hiện hoặc một mốc nghiệm thu.
Ví dụ, L/C cho một hợp đồng máy móc có thể quy định:
-
20% khi xuất trình Advance Payment Guarantee;
-
70% khi xuất trình chứng từ giao hàng;
-
10% khi xuất trình Certificate of Final Acceptance.
Đây là nhiều lần drawing theo các mốc khác nhau.
Nếu beneficiary xuất trình một complying presentation yêu cầu 100.000 USD, ngân hàng không được tự ý chỉ thanh toán 60.000 USD nếu không có cơ sở từ L/C hoặc chỉ thị hợp lệ.
6. Partial Shipment và Partial Drawing có thể được quy định khác nhau không?
Có. L/C có thể cho phép một khái niệm nhưng hạn chế khái niệm còn lại, tùy cấu trúc giao dịch.
Ví dụ:
Partial shipments allowed.
Partial drawings not allowed.
Cấu trúc này cần được soạn và diễn giải rất thận trọng, vì nếu hàng được giao nhiều chuyến nhưng beneficiary chỉ được đòi tiền một lần, doanh nghiệp phải thu thập các bộ chứng từ và xuất trình chung theo điều kiện tín dụng.
Ngược lại:
Partial drawings allowed.
Partial shipments prohibited.
Beneficiary có thể được phép đòi tiền theo nhiều mốc nhưng hàng hóa phải được vận chuyển theo cấu trúc không tạo ra partial shipment.
Trong thực tế, để tránh mâu thuẫn, applicant và issuing bank nên thiết kế hai điều kiện phù hợp với kế hoạch giao hàng và thanh toán.
7. Instalment Shipment là gì?
Instalment Shipment là việc L/C quy định hàng phải được giao thành các kỳ, mỗi kỳ có một số lượng, giá trị hoặc phần nghĩa vụ xác định trong một khoảng thời gian cụ thể.
Ví dụ:
-
1.000 units during January;
-
1.000 units during February;
-
1.000 units during March.
Hoặc:
-
USD 200,000 to be drawn between 1 and 31 January;
-
USD 200,000 between 1 and 28 February;
-
USD 200,000 between 1 and 31 March.
Điểm đặc trưng của instalment theo Điều 32 là có given periods – những khoảng thời gian xác định. Mỗi kỳ có điểm bắt đầu và kết thúc, không chỉ là một danh sách các ngày cuối.
ISBP 821 giải thích rằng yêu cầu giao 100 xe trong tháng Ba và 100 xe trong tháng Tư là một lịch instalment gồm hai khoảng thời gian, lần lượt bắt đầu ngày 1/3 và 1/4, kết thúc ngày 31/3 và 30/4.
8. Partial Shipment khác Instalment Shipment ở đâu?
Partial Shipment cho phép beneficiary chia tổng nghĩa vụ giao hàng thành nhiều chuyến trong toàn bộ thời hạn của L/C, trừ khi tín dụng đặt thêm giới hạn.
Instalment Shipment bắt buộc beneficiary phải thực hiện một phần cụ thể trong từng kỳ đã xác định.
Ví dụ Partial Shipment:
3.000 MT to be shipped no later than 31 March. Partial shipments allowed.
Beneficiary có thể chia 3.000 tấn thành nhiều chuyến trước ngày 31/3, miễn tổng số lượng và các điều kiện khác phù hợp.
Ví dụ Instalment Shipment:
1.000 MT during January, 1.000 MT during February and 1.000 MT during March.
Beneficiary phải đáp ứng riêng từng tháng. Không thể giao toàn bộ 3.000 tấn trong tháng Một nếu tín dụng yêu cầu giao theo ba kỳ, cũng không thể tự chuyển phần thiếu của tháng Hai sang tháng Ba.
Có thể hiểu ngắn gọn: Partial Shipment là quyền chia lô; Instalment Shipment là nghĩa vụ tuân thủ lịch chia kỳ.
9. Trong mỗi Instalment có được giao nhiều chuyến không?
Điều này phụ thuộc vào quy định về partial shipment.
Nếu partial shipments được phép, beneficiary có thể thực hiện nhiều chuyến trong từng kỳ, miễn tổng nghĩa vụ của kỳ đó được hoàn thành trong khoảng thời gian quy định.
Ví dụ, kỳ tháng Một yêu cầu 1.000 tấn. Beneficiary có thể giao:
-
300 tấn ngày 5/1;
-
300 tấn ngày 15/1;
-
400 tấn ngày 28/1.
ISBP 821 xác nhận rằng khi partial drawings hoặc shipments được phép, có thể thực hiện bất kỳ số lần drawing hoặc shipment nào trong mỗi instalment.
Nếu partial shipments bị cấm, beneficiary phải xem xét cấu trúc vận tải để bảo đảm kỳ đó không bị xem là giao hàng từng phần theo Điều 31.
10. Lịch chỉ ghi nhiều Latest Shipment Dates có phải Instalment Shipment không?
Không phải lúc nào cũng vậy.
ISBP 821 phân biệt giữa một lịch có given periods và một lịch chỉ liệt kê nhiều latest dates. Nếu L/C chỉ ghi một số ngày cuối mà không tạo ra các khoảng thời gian có điểm bắt đầu và kết thúc, cấu trúc đó không nhất thiết là instalment schedule theo Điều 32. Khi đó, hậu quả làm mất hiệu lực kỳ hiện tại và các kỳ sau không tự động áp dụng; presentation vẫn phải tuân thủ wording của L/C và Điều 31.
Ví dụ:
100 units by 31 January;
100 units by 28 February;
100 units by 31 March.
Cách viết này cần được phân tích kỹ xem đây là các nghĩa vụ cộng dồn theo latest dates hay các kỳ riêng. Nếu applicant muốn áp dụng Điều 32, wording nên thể hiện rõ:
100 units during January;
100 units during February;
100 units during March.
Một L/C được soạn không rõ có thể gây tranh luận nghiêm trọng. Vì vậy, lịch giao hàng cần xác định cụ thể số lượng và khoảng thời gian của từng kỳ.
11. Hậu quả khi bỏ lỡ một kỳ giao hàng
Điều 32 UCP 600 quy định rằng nếu L/C yêu cầu drawing hoặc shipment theo các kỳ trong những khoảng thời gian xác định và bất kỳ kỳ nào không được drawn hoặc shipped trong thời hạn dành cho kỳ đó, tín dụng chấm dứt khả dụng đối với kỳ bị bỏ lỡ và mọi kỳ tiếp theo.
Ví dụ:
-
500 units trong tháng Một;
-
500 units trong tháng Hai;
-
500 units trong tháng Ba.
Beneficiary hoàn thành tháng Một nhưng không giao trong tháng Hai. Theo quy tắc mặc định, L/C mất hiệu lực cho kỳ tháng Hai và tháng Ba.
Hậu quả này áp dụng trừ khi L/C có quy định khác. Applicant và issuing bank có thể sửa cơ chế, chẳng hạn:
Failure to ship any instalment within its stipulated period shall not affect subsequent instalments.
Nếu không có wording loại trừ hoặc sửa đổi, Điều 32 được áp dụng.
12. Giao thiếu một phần trong kỳ có được xem là bỏ lỡ kỳ không?
Có thể. Beneficiary không chỉ cần thực hiện một shipment bất kỳ trong kỳ mà phải đáp ứng nghĩa vụ số lượng hoặc giá trị của kỳ đó.
Ví dụ, L/C yêu cầu 1.000 tấn trong tháng Hai nhưng beneficiary chỉ giao 600 tấn. Dù đã có shipment trong tháng, instalment chưa được thực hiện đầy đủ.
Phần thiếu 400 tấn không tự động được chuyển sang tháng Ba. Nếu tín dụng không có dung sai hoặc quy định khác, việc không hoàn thành kỳ có thể kích hoạt Điều 32.
Doanh nghiệp cần kiểm tra xem số lượng của kỳ có được hưởng tolerance theo Điều 30 hay không. Tuy nhiên, dung sai chỉ áp dụng khi đáp ứng đúng điều kiện và không nên được sử dụng để hợp thức hóa một mức giao thiếu lớn hơn phạm vi cho phép.
13. Applicant đồng ý nhận bù ở kỳ sau có đủ không?
Chưa đủ để thay đổi L/C.
Applicant có thể đồng ý về mặt thương mại cho beneficiary giao bù phần thiếu trong kỳ sau, nhưng cam kết ngân hàng vẫn được điều chỉnh bởi tín dụng đang có hiệu lực.
Nếu các bên muốn khôi phục hoặc thay đổi những instalment bị ảnh hưởng, applicant cần yêu cầu issuing bank phát hành amendment phù hợp. Beneficiary phải kiểm tra và chấp nhận amendment theo Điều 10.
Một email của người mua không tự động làm Điều 32 ngừng áp dụng hoặc khôi phục giá trị của tín dụng.
14. Khi nào nhiều bộ vận đơn không bị xem là Partial Shipment?
Điều 31(b) UCP 600 đưa ra một ngoại lệ rất quan trọng. Một presentation có nhiều bộ chứng từ vận tải sẽ không bị xem là partial shipment khi các bộ chứng từ chứng minh shipment bắt đầu trên cùng một phương tiện vận tải, cho cùng một hành trình và cùng một điểm đến, dù chúng có thể thể hiện những ngày shipment, cảng xếp, nơi nhận hàng hoặc nơi dispatch khác nhau.
Ví dụ, một con tàu nhận hàng tại hai cảng:
-
Bộ B/L thứ nhất: 300 tấn, xếp tại Cát Lái ngày 10/9;
-
Bộ B/L thứ hai: 700 tấn, xếp tại Cái Mép ngày 12/9;
-
Cùng tàu MV Ocean Star;
-
Cùng hành trình;
-
Cùng cảng đến Hamburg.
Nếu các điều kiện của Điều 31(b) được đáp ứng, presentation gồm hai bộ vận đơn này không bị xem là partial shipment.
Trong trường hợp có nhiều bộ chứng từ như vậy, ngày shipment được xem là ngày muộn nhất thể hiện trên bất kỳ bộ chứng từ nào. Trong ví dụ trên, ngày shipment dùng để kiểm tra Latest Date of Shipment là 12/9.
15. “Cùng phương tiện vận tải” được hiểu thế nào?
Trong vận tải biển, cùng phương tiện thường là cùng named vessel. Trong vận tải hàng không, có thể liên quan đến cùng chuyến bay hoặc phương tiện được xác định theo chứng từ và điều khoản áp dụng. Đối với những phương thức khác, cần đọc tài liệu trong bối cảnh.
Điểm cốt lõi là shipment phải bắt đầu trên cùng phương tiện và cùng hành trình đến cùng điểm đến.
Nếu hàng được vận chuyển trên hai con tàu khác nhau, presentation sẽ được xem là partial shipment, ngay cả khi:
-
Hai tàu rời cảng cùng ngày;
-
Cùng cảng xếp;
-
Cùng cảng đến;
-
Các bộ chứng từ được xuất trình cùng lúc.
Điều 31(b) quy định một presentation có chứng từ thể hiện shipment trên nhiều phương tiện khác nhau trong cùng một phương thức vận tải vẫn được xem là partial shipment.
16. Ví dụ hai bộ vận đơn không phải Partial Shipment
L/C yêu cầu giao 1.000 tấn thép đến Rotterdam, partial shipment prohibited.
Beneficiary giao:
-
400 tấn được nhận tại Hải Phòng và xếp lên tàu MV Eastern Sky ngày 3/9;
-
600 tấn được nhận tại Cái Mép và xếp lên cùng tàu MV Eastern Sky ngày 7/9;
-
Cả hai bộ B/L cùng thể hiện Rotterdam là điểm đến.
Nếu cùng hành trình và đáp ứng các điều kiện khác, hai bộ B/L có thể không bị xem là partial shipment. Ngày shipment của toàn bộ presentation là ngày 7/9, tức ngày muộn hơn.
Nếu Latest Date of Shipment là 5/9, presentation có thể bị late shipment vì ngày muộn nhất là 7/9, dù bộ B/L đầu tiên mang ngày 3/9.
17. Ví dụ hai bộ vận đơn vẫn là Partial Shipment
L/C cấm partial shipment. Beneficiary xuất trình:
-
B/L số 1: 500 tấn trên tàu MV Eastern Sky, rời cảng ngày 10/9;
-
B/L số 2: 500 tấn trên tàu MV Pacific Sun, rời cảng ngày 10/9;
-
Cùng cảng xếp;
-
Cùng cảng đến.
Dù hai tàu rời cùng ngày và đi cùng điểm đến, hàng được chuyên chở trên hai phương tiện khác nhau. Presentation được xem là partial shipment theo Điều 31(b).
Nếu L/C cấm partial shipment, bộ chứng từ có thể bị từ chối.
18. Nhiều Courier Receipt có phải Partial Shipment không?
Điều 31(c) quy định presentation gồm nhiều Courier Receipt, Post Receipt hoặc Certificate of Posting sẽ không bị xem là partial shipment nếu các chứng từ biểu hiện được cùng một dịch vụ courier hoặc bưu chính ký hay đóng dấu tại cùng địa điểm, cùng ngày và cho cùng điểm đến.
Ví dụ, năm kiện mẫu hàng được DHL nhận tại Thành phố Hồ Chí Minh ngày 10/9, mỗi kiện có một receipt riêng nhưng cùng điểm đến Singapore. Nếu các chứng từ đáp ứng Điều 31(c), việc có năm receipt chưa làm presentation trở thành partial shipment.
Nếu receipt được ký tại các địa điểm khác nhau, ngày khác nhau hoặc dùng những đơn vị chuyển phát khác nhau, kết quả có thể thay đổi.
19. Partial Shipment có liên quan đến số container không?
Không thể chỉ dựa vào số container để kết luận.
Một shipment có thể gồm nhiều container nhưng cùng được xếp lên một con tàu trong cùng hành trình. Việc có 10 container và 10 số container khác nhau không làm lô hàng tự động trở thành partial shipment.
Ngược lại, hai container được vận chuyển trên hai con tàu khác nhau có thể tạo partial shipment dù cùng một booking hoặc cùng ngày khởi hành.
Người kiểm tra phải xem phương tiện vận tải, hành trình, điểm đến và bộ chứng từ, không chỉ đếm container.
20. Tolerance là gì trong L/C?
Tolerance là mức chênh lệch được phép so với số tiền, số lượng hoặc đơn giá được nêu trong tín dụng.
Dung sai có thể được L/C quy định trực tiếp:
Quantity: 1,000 MT ±5%.
Hoặc phát sinh từ wording và các quy tắc của Điều 30 UCP 600.
Điều 30 có ba cơ chế chính:
-
Dung sai không quá ±10% khi sử dụng “about” hoặc “approximately”;
-
Dung sai số lượng không quá ±5% trong những điều kiện nhất định;
-
Dung sai giảm không quá 5% số tiền L/C trong một trường hợp cụ thể dù partial shipment bị cấm.
Ba cơ chế này có điều kiện áp dụng khác nhau và không nên được gộp thành một quy tắc chung rằng “UCP luôn cho phép chênh lệch 5% hoặc 10%”.
21. Dung sai 10% với “about” hoặc “approximately”
Theo Điều 30(a), khi các từ “about” hoặc “approximately” được sử dụng gắn với số tiền L/C, số lượng hoặc đơn giá, chúng được hiểu là cho phép dung sai không vượt quá 10% nhiều hơn hoặc 10% ít hơn đối với dữ liệu liên quan.
Ví dụ:
About 1,000 metric tons.
Số lượng có thể dao động trong phạm vi tối đa từ 900 đến 1.100 tấn, với điều kiện các giới hạn khác của L/C vẫn được đáp ứng.
Nếu L/C ghi:
Approximately USD 500 per metric ton.
Đơn giá có thể dao động trong phạm vi ±10%.
Nếu từ “about” chỉ đứng trước quantity, không nên tự động áp dụng dung sai đó cho unit price hoặc credit amount. Cần xác định chính xác từ này đang bổ nghĩa cho dữ liệu nào.
22. Những từ như “circa”, “around” hoặc “more or less” có tự động tạo dung sai 10% không?
Điều 30(a) nêu cụ thể “about” và “approximately”. Doanh nghiệp không nên mặc định mọi từ mang ý nghĩa gần đúng đều tạo ra đúng dung sai 10% theo UCP 600.
Nếu L/C dùng “circa”, “around”, “more or less” hoặc wording khác, cách hiểu có thể phụ thuộc vào nội dung tín dụng, tập quán và quy định áp dụng. Để tránh tranh luận, applicant nên sử dụng con số và tỷ lệ rõ ràng:
1,000 MT ±5%.
Beneficiary cũng nên yêu cầu amendment nếu wording dung sai mơ hồ nhưng có ảnh hưởng lớn đến kế hoạch sản xuất hoặc giao hàng.
23. Dung sai số lượng ±5% theo Điều 30(b)
Điều 30(b) cho phép dung sai không quá 5% nhiều hơn hoặc ít hơn về số lượng hàng hóa khi đồng thời đáp ứng hai điều kiện quan trọng:
-
L/C không quy định số lượng theo một số lượng cụ thể của packing units hoặc individual items;
-
Tổng số tiền các drawings không vượt số tiền L/C.
Ví dụ, L/C yêu cầu:
1,000 metric tons of coal.
Nếu hàng hóa được xác định theo trọng lượng và không theo số lượng cụ thể của các đơn vị đóng gói hoặc từng món hàng, beneficiary có thể được hưởng dung sai số lượng tối đa ±5%, miễn tổng drawing không vượt credit amount.
Số lượng có thể nằm trong khoảng 950 đến 1.050 tấn, nhưng nếu giao nhiều hơn làm hóa đơn vượt số tiền L/C, phần vượt không được tự động cho phép.
24. Khi nào dung sai ±5% về số lượng không áp dụng?
Dung sai Điều 30(b) không áp dụng khi L/C quy định số lượng bằng một số cụ thể của packing units hoặc individual items.
Ví dụ:
-
1.000 cartons;
-
500 pieces;
-
100 machines;
-
20 containers;
-
50 drums.
Những dữ liệu này là số lượng cụ thể của đơn vị đóng gói hoặc từng món hàng. Beneficiary không thể mặc định giao 950 cartons hoặc 1.050 máy dựa trên Điều 30(b).
Ngược lại:
-
1.000 metric tons;
-
500 kilograms;
-
10.000 litres;
có thể thuộc phạm vi áp dụng nếu đáp ứng các điều kiện còn lại.
Doanh nghiệp cần phân biệt đơn vị đo lường liên tục với số lượng từng đơn vị cụ thể.
25. Dung sai số lượng có làm số tiền được phép vượt L/C không?
Không. Điều 30(b) quy định rõ tổng amount of drawings không được vượt amount of the credit.
Ví dụ:
-
L/C amount: 1.000.000 USD;
-
Quantity: 1.000 MT;
-
Unit price: 1.000 USD/MT;
-
Điều 30(b) có thể áp dụng.
Beneficiary giao 1.050 MT. Theo đơn giá, invoice sẽ là 1.050.000 USD, vượt số tiền L/C.
Dù số lượng nằm trong giới hạn +5%, tổng drawing không được vượt 1.000.000 USD. Doanh nghiệp phải xem xét cách lập hóa đơn, số tiền yêu cầu hoặc yêu cầu amendment. Không nên coi dung sai số lượng là dung sai tự động cho số tiền.
26. Dung sai giảm không quá 5% số tiền L/C theo Điều 30(c)
Điều 30(c) cho phép amount of the credit được sử dụng ít hơn tối đa 5%, ngay cả khi partial shipments không được phép, nếu:
-
Số lượng hàng hóa được nêu trong tín dụng đã được giao đầy đủ;
-
Đơn giá, nếu được nêu, không bị giảm;
-
Điều 30(b) không áp dụng;
-
L/C không quy định một tolerance cụ thể và không dùng “about” hoặc “approximately”.
Ví dụ:
-
L/C amount: USD 100.000;
-
Quantity: 100 machines;
-
Unit price không được nêu;
-
Partial shipments prohibited;
-
Beneficiary giao đủ 100 machines;
-
Invoice total: USD 96.000.
Nếu các điều kiện của Điều 30(c) được đáp ứng, việc sử dụng thấp hơn 4% số tiền L/C có thể được chấp nhận.
Quy định này xử lý chênh lệch về amount, không cho phép giao thiếu số lượng từng món hàng khi quantity phải được shipped in full.
27. Vì sao có dung sai giảm 5% số tiền dù cấm Partial Shipment?
Partial shipment prohibited thường khiến người đọc nghĩ beneficiary phải sử dụng toàn bộ giá trị tín dụng trong một lần. Tuy nhiên, giá trị thực tế có thể thấp hơn một chút do trọng lượng, cách tính chi phí hoặc các yếu tố thương mại, trong khi toàn bộ số lượng vẫn đã được giao và đơn giá không bị giảm.
Điều 30(c) cho phép một mức linh hoạt tối đa 5% về amount trong tình huống đó.
Ví dụ, L/C yêu cầu giao đủ 500 drums và không quy định unit price. Beneficiary giao đủ 500 drums nhưng tổng giá trị cuối cùng thấp hơn 3% so với credit amount. Điều này không nhất thiết bị xem như phần còn lại chưa được giao, nếu đáp ứng đầy đủ Điều 30(c).
28. Điều 30(c) có cho phép giảm đơn giá không?
Không, nếu unit price được nêu trong L/C. Một trong những điều kiện là đơn giá không bị giảm.
Ví dụ:
-
Quantity: 100 units;
-
Unit price: USD 1.000;
-
Credit amount: USD 100.000.
Beneficiary giao đủ 100 units nhưng invoice chỉ tính USD 950 mỗi unit, tổng cộng USD 95.000. Mặc dù amount thấp hơn đúng 5%, beneficiary đã giảm unit price. Điều 30(c) không thể được sử dụng theo cách này.
Nếu muốn giảm giá thương mại, các bên nên sửa L/C hoặc thể hiện một cơ chế chiết khấu phù hợp được tín dụng cho phép.
29. Tolerance về đơn giá được áp dụng khi nào?
Dung sai đơn giá theo UCP 600 được quy định trực tiếp trong Điều 30(a) khi L/C dùng “about” hoặc “approximately” gắn với unit price.
Ngoài trường hợp đó, unit price phải tuân thủ wording của tín dụng hoặc tolerance cụ thể được nêu.
Ví dụ:
Unit price: approximately USD 800 per MT.
Đơn giá có thể dao động tối đa ±10% theo Điều 30(a).
Nếu L/C ghi:
Unit price: USD 800 per MT.
không có tolerance, beneficiary không nên tự điều chỉnh thành USD 760 hoặc USD 840 chỉ vì tổng số tiền vẫn nằm trong L/C.
Điều 30(b) về số lượng không tự động tạo dung sai cho unit price.
30. Dung sai do L/C quy định có ưu tiên hơn dung sai mặc định không?
Có. Nếu tín dụng quy định một tolerance cụ thể, doanh nghiệp phải áp dụng wording đó.
Ví dụ:
Quantity: 1.000 MT ±3%.
Dung sai là ±3%, không phải ±5% theo Điều 30(b) hoặc ±10% theo Điều 30(a).
Điều 30(c) cũng nêu rằng cơ chế giảm tối đa 5% không áp dụng khi tín dụng quy định một tolerance cụ thể hoặc sử dụng “about”, “approximately”.
Một L/C được soạn tốt nên ghi rõ tolerance nếu số lượng sản xuất hoặc vận tải có khả năng dao động. Điều này đặc biệt cần thiết với hàng rời, chất lỏng, nông sản và những hàng hóa khó xác định tuyệt đối trước khi xếp.
31. Tolerance có áp dụng riêng cho từng Instalment không?
Cần đọc wording cụ thể của L/C. Nếu mỗi instalment quy định một số lượng và tolerance được gắn với từng kỳ hoặc với toàn bộ quantity, cách áp dụng có thể khác nhau.
Ví dụ:
1.000 MT ±5% during January and 1.000 MT ±5% during February.
Mỗi kỳ có dung sai riêng rõ ràng.
Nếu tín dụng chỉ ghi:
Total quantity 2.000 MT ±5%, shipment 1.000 MT in January and 1.000 MT in February.
Cần xác định tolerance áp dụng cho tổng số lượng hay cho từng instalment. Wording không rõ dễ tạo tranh chấp.
Không nên tự động sử dụng dung sai tổng thể để bù phần thiếu của một instalment bằng phần thừa ở instalment khác, đặc biệt khi Điều 32 yêu cầu mỗi kỳ phải được hoàn thành trong khoảng thời gian của chính nó.
32. Có thể giao thừa kỳ trước để bù kỳ sau không?
Không nên mặc định là được.
Ví dụ, tín dụng yêu cầu:
-
1.000 tấn trong tháng Một;
-
1.000 tấn trong tháng Hai.
Beneficiary giao 1.200 tấn trong tháng Một và 800 tấn trong tháng Hai.
Dù tổng cộng vẫn là 2.000 tấn, mỗi instalment không được thực hiện đúng số lượng đã quy định. Nếu không có tolerance hoặc wording cho phép điều chỉnh giữa các kỳ, bộ chứng từ có thể không phù hợp.
Instalment schedule không chỉ kiểm soát tổng số lượng mà còn kiểm soát thời gian và mức giao trong từng giai đoạn.
33. Partial Shipment có ảnh hưởng đến thời hạn xuất trình không?
Mỗi shipment có thể tạo một presentation riêng và mỗi bộ chứng từ vận tải có shipment date riêng. Beneficiary phải kiểm tra Presentation Period và Expiry Date cho từng lần xuất trình.
Ví dụ, L/C cho phép partial shipment và yêu cầu chứng từ được nộp trong vòng 15 ngày sau shipment:
-
Shipment 1 ngày 1/9 → hạn xuất trình ngày 16/9;
-
Shipment 2 ngày 10/9 → hạn xuất trình ngày 25/9;
-
Shipment 3 ngày 20/9 → hạn xuất trình ngày 5/10, nhưng vẫn không được vượt Expiry Date.
Không nên chờ đến chuyến cuối mới xuất trình toàn bộ nếu bộ chứng từ của chuyến đầu đã vượt Presentation Period.
Nếu nhiều bộ vận đơn được xuất trình chung và không bị xem là partial shipment theo Điều 31(b), ngày shipment muộn nhất trong các bộ được dùng làm shipment date cho presentation.
34. Một lần giao hàng có thể tạo nhiều Partial Drawings không?
Điều này chỉ xảy ra nếu L/C cho phép và thiết kế cơ chế thanh toán tương ứng.
Thông thường, một shipment tạo một presentation và một drawing. Tuy nhiên, giao dịch dự án có thể chia thanh toán cho cùng một phần hàng theo nhiều mốc, chẳng hạn:
-
80% khi xuất trình vận đơn;
-
20% sau nghiệm thu.
Đây là partial drawings theo tiến độ thanh toán, không phải hai partial shipments.
Beneficiary phải tuân thủ đúng chứng từ và thời hạn của từng drawing. Việc đã giao toàn bộ hàng không cho phép đòi toàn bộ số tiền nếu L/C chia payment thành nhiều mốc.
35. Partial Shipment có đồng nghĩa Partial Delivery không?
Trong giao tiếp thương mại, hai cụm từ có thể được dùng gần nhau, nhưng trong UCP cần tập trung vào cách shipment được chứng minh bằng transport documents.
Một người bán có thể giao hàng cho carrier thành nhiều đợt tại kho, nhưng nếu toàn bộ hàng được xếp lên cùng phương tiện cho cùng hành trình và cùng điểm đến, presentation có thể không bị xem là partial shipment theo Điều 31(b).
Ngược lại, hàng có thể được đưa đến cảng cùng lúc nhưng xếp lên hai tàu khác nhau, dẫn đến partial shipment.
Do đó, kết luận không chỉ dựa trên hoạt động giao nhận tại kho. Ngân hàng xem chứng từ vận tải và cấu trúc phương tiện, hành trình theo Điều 31.
36. Những lỗi doanh nghiệp thường mắc phải
Lỗi đầu tiên là cho rằng L/C không nói gì thì partial shipment bị cấm. Theo UCP 600, partial shipments và drawings mặc định được phép.
Lỗi thứ hai là nhầm quyền giao hàng từng phần với nghĩa vụ giao hàng theo kỳ.
Lỗi thứ ba là chuyển phần thiếu của một instalment sang kỳ sau mà không có amendment.
Lỗi thứ tư là cho rằng bỏ lỡ một kỳ chỉ ảnh hưởng kỳ đó. Theo Điều 32, kỳ đó và các kỳ tiếp theo có thể mất hiệu lực.
Lỗi thứ năm là nghĩ nhiều Bill of Lading luôn đồng nghĩa partial shipment.
Lỗi thứ sáu là cho rằng hai tàu rời cùng ngày đến cùng cảng thì không phải partial shipment. Nhiều phương tiện khác nhau vẫn tạo partial shipment.
Lỗi thứ bảy là áp dụng dung sai ±5% cho số lượng được quy định bằng cartons, pieces hoặc machines.
Lỗi thứ tám là sử dụng dung sai số lượng để làm drawing vượt amount of the credit.
Lỗi thứ chín là cho rằng “about” chỉ là từ mô tả chung và không tạo dung sai.
Lỗi thứ mười là dùng Điều 30(c) để giảm đơn giá hoặc giao thiếu số lượng.
Lỗi thứ mười một là cộng dồn tolerance giữa các instalment mà L/C không cho phép.
Lỗi thứ mười hai là không theo dõi số tiền L/C còn khả dụng sau từng drawing.
37. Góc nhìn chuyên gia SIMEX: Phải quản lý đồng thời ba bảng theo dõi
Theo góc nhìn của SIMEX, một L/C có partial shipment hoặc instalment shipment không nên chỉ được theo dõi bằng một bảng giao hàng chung. Doanh nghiệp cần quản lý ít nhất ba bảng riêng nhưng liên kết với nhau.
Bảng thứ nhất – Shipment Schedule: Theo dõi số lượng, phương tiện, shipment date, hành trình và tình trạng từng chuyến hàng.
Bảng thứ hai – Drawing Schedule: Theo dõi số tiền của từng presentation, số tiền đã được honour hoặc negotiate và số dư L/C còn khả dụng.
Bảng thứ ba – Instalment Compliance: Theo dõi nghĩa vụ riêng của từng kỳ, khoảng thời gian được phép, số lượng đã thực hiện, tolerance và nguy cơ áp dụng Điều 32.
Nếu chỉ theo dõi tổng số lượng, doanh nghiệp có thể không phát hiện một kỳ đang giao thiếu. Nếu chỉ theo dõi giá trị, doanh nghiệp có thể drawing vượt hạn mức. Nếu chỉ theo dõi lịch tàu, doanh nghiệp có thể bỏ qua Presentation Period của những chuyến đầu.
Một quy trình chuyên nghiệp phải trả lời được tại mọi thời điểm:
-
Đã giao bao nhiêu?
-
Đã xuất trình bao nhiêu?
-
Đã được thanh toán bao nhiêu?
-
Còn bao nhiêu giá trị L/C?
-
Instalment hiện tại đã hoàn thành chưa?
-
Kỳ tiếp theo còn hiệu lực không?
-
Tolerance nào đang được áp dụng?
38. Checklist kiểm tra Partial Shipment, Instalment và Tolerance
Khi nhận L/C, doanh nghiệp cần xác định:
-
Partial shipments được phép hay bị cấm;
-
Partial drawings được phép hay bị cấm;
-
L/C có thiết lập instalment schedule hay chỉ có nhiều latest dates;
-
Mỗi instalment bắt đầu và kết thúc vào ngày nào;
-
Số lượng hoặc giá trị của từng kỳ;
-
Partial shipments có được phép trong từng kỳ hay không;
-
Hậu quả Điều 32 có bị L/C sửa đổi hay loại trừ không;
-
Tolerance được quy định cụ thể hay áp dụng Điều 30;
-
“About” hoặc “approximately” đang bổ nghĩa cho amount, quantity hay unit price;
-
Quantity có được nêu bằng packing units hoặc individual items không;
-
Tổng drawings có nguy cơ vượt amount of the credit không;
-
Có được áp dụng dung sai giảm 5% theo Điều 30(c) không;
-
Nhiều bộ transport documents có cùng phương tiện, hành trình và destination không;
-
Nếu có nhiều phương tiện, presentation có tạo partial shipment không;
-
Ngày shipment muộn nhất trong nhiều bộ là ngày nào;
-
Số dư tín dụng sau từng drawing;
-
Presentation Period và Expiry Date của từng chuyến.
39. HỘP PHÂN BIỆT NHANH
Partial Shipment: Giao hàng bằng nhiều chuyến. Được phép theo mặc định, trừ khi L/C cấm.
Partial Drawing: Sử dụng hoặc yêu cầu thanh toán L/C thành nhiều lần. Không đồng nhất hoàn toàn với Partial Shipment.
Instalment Shipment: Giao từng phần cụ thể trong những khoảng thời gian xác định. Không thực hiện đúng một kỳ có thể làm mất kỳ đó và các kỳ sau.
Nhiều B/L nhưng không phải Partial Shipment: Các bộ chứng từ thể hiện shipment bắt đầu trên cùng phương tiện, cùng hành trình và cùng destination.
Nhiều B/L vẫn là Partial Shipment: Hàng được vận chuyển trên nhiều phương tiện khác nhau, dù cùng ngày và cùng destination.
Tolerance ±10%: Phát sinh khi dùng “about” hoặc “approximately” gắn với amount, quantity hoặc unit price.
Tolerance quantity ±5%: Có thể áp dụng khi quantity không được ghi bằng một số cụ thể của packing units hoặc individual items và total drawings không vượt credit amount.
Tolerance amount –5%: Có thể áp dụng trong điều kiện của Điều 30(c), dù partial shipments bị cấm.
40. 10 DẤU HIỆU L/C CẦN ĐƯỢC LÀM RÕ HOẶC SỬA ĐỔI
Dấu hiệu 1: Lịch giao hàng liệt kê nhiều ngày nhưng không xác định đó là instalment periods hay latest dates.
Dấu hiệu 2: Số lượng của từng instalment không rõ.
Dấu hiệu 3: Partial shipments bị cấm nhưng kế hoạch vận tải bắt buộc dùng nhiều tàu hoặc nhiều chuyến bay.
Dấu hiệu 4: Partial drawings bị cấm nhưng payment schedule lại chia thành nhiều mốc.
Dấu hiệu 5: Dung sai chỉ ghi “more or less” mà không có tỷ lệ rõ.
Dấu hiệu 6: Tolerance tổng thể được nêu nhưng không rõ áp dụng cho từng instalment hay toàn bộ L/C.
Dấu hiệu 7: Số lượng ghi theo cartons hoặc pieces nhưng doanh nghiệp dự kiến sử dụng dung sai mặc định ±5%.
Dấu hiệu 8: Giá trị hàng theo tolerance có thể vượt amount of the credit.
Dấu hiệu 9: L/C không loại trừ Điều 32 dù các bên muốn kỳ sau vẫn tiếp tục nếu một kỳ bị chậm.
Dấu hiệu 10: Kế hoạch cho phép giao bù giữa các kỳ nhưng L/C không thể hiện cơ chế đó.
41. Thuật ngữ cần nhớ
Partial Shipment là giao hàng từng phần bằng nhiều chuyến.
Partial Drawing là sử dụng hoặc đòi tiền từng phần theo tín dụng.
Instalment Shipment là giao hàng theo những kỳ xác định trong các khoảng thời gian cụ thể.
Instalment Drawing là yêu cầu thanh toán theo từng kỳ trong các khoảng thời gian cụ thể.
Given Periods là những khoảng thời gian có điểm bắt đầu và điểm kết thúc cho từng instalment.
Tolerance là mức chênh lệch được phép về amount, quantity hoặc unit price.
About/Approximately là wording tạo dung sai tối đa ±10% cho dữ liệu mà chúng bổ nghĩa.
Packing Units là đơn vị đóng gói cụ thể như cartons, bags, drums hoặc cases.
Individual Items là từng đơn vị hàng hóa cụ thể như machines, cars hoặc pieces.
Credit Ceases to Be Available là L/C không còn được sử dụng cho instalment bị bỏ lỡ và các instalment sau theo Điều 32.
Latest Shipment Date là ngày giao hàng cuối cùng, khác với một given period trong instalment schedule.
42. Câu hỏi tự kiểm tra
Câu 1: L/C không đề cập Partial Shipment. Beneficiary có được giao hàng từng phần không?
Đáp án: Có. Điều 31(a) quy định partial drawings hoặc shipments được phép, trừ khi L/C quy định khác.
Câu 2: Partial Shipment và Instalment Shipment có giống nhau không?
Đáp án: Không. Partial Shipment là quyền chia lô; Instalment Shipment là nghĩa vụ giao một phần cụ thể trong từng khoảng thời gian.
Câu 3: L/C yêu cầu 1.000 tấn trong tháng Hai. Beneficiary giao 600 tấn và chuyển 400 tấn sang tháng Ba. Có tự động phù hợp không?
Đáp án: Không. Instalment tháng Hai có thể bị xem là chưa hoàn thành, làm ảnh hưởng kỳ đó và các kỳ tiếp theo.
Câu 4: Bỏ lỡ một instalment chỉ làm mất kỳ đó đúng hay sai?
Đáp án: Sai. Theo Điều 32, tín dụng có thể chấm dứt khả dụng cho kỳ đó và mọi kỳ tiếp theo, trừ khi L/C quy định khác.
Câu 5: Hai bộ B/L trên cùng tàu, cùng hành trình và cùng destination có tự động là partial shipment không?
Đáp án: Không. Chúng có thể không bị xem là partial shipment theo Điều 31(b).
Câu 6: Hai tàu khác nhau rời cùng ngày và đến cùng cảng có phải partial shipment không?
Đáp án: Có. Shipment trên nhiều phương tiện khác nhau trong cùng mode of transport được xem là partial shipment.
Câu 7: Khi nhiều bộ B/L không bị xem là partial shipment, ngày shipment nào được sử dụng?
Đáp án: Ngày shipment muộn nhất thể hiện trên bất kỳ bộ chứng từ nào.
Câu 8: “About 1.000 MT” tạo dung sai bao nhiêu?
Đáp án: Tối đa ±10% đối với quantity.
Câu 9: L/C yêu cầu 1.000 cartons. Beneficiary có tự động được giao ±5% theo Điều 30(b) không?
Đáp án: Không. Quantity được nêu bằng số lượng cụ thể của packing units.
Câu 10: Dung sai quantity +5% có cho phép drawing vượt amount of the credit không?
Đáp án: Không. Tổng drawings không được vượt credit amount.
Câu 11: Điều 30(c) có cho phép giao thiếu 5% số lượng 100 machines không?
Đáp án: Không. Quantity phải được shipped in full; cơ chế này chủ yếu cho phép amount thấp hơn tối đa 5% trong những điều kiện cụ thể.
Câu 12: Điều 30(c) có cho phép giảm unit price không?
Đáp án: Không, nếu unit price được nêu trong L/C.
Câu 13: Lịch chỉ ghi nhiều latest shipment dates có tự động là instalment schedule theo Điều 32 không?
Đáp án: Không. Cần có given periods hoặc wording rõ tạo ra các kỳ.
Câu 14: Trong mỗi instalment có được giao nhiều chuyến không?
Đáp án: Có, nếu partial shipments được phép và toàn bộ nghĩa vụ của kỳ được hoàn thành trong khoảng thời gian đó.
Câu 15: Applicant gửi email đồng ý chuyển phần thiếu sang kỳ sau có đủ không?
Đáp án: Không. Nếu cần thay đổi cam kết L/C, phải có amendment chính thức.
43. Kết luận
Partial Shipment, Partial Drawing và Instalment Shipment là ba khái niệm có liên quan nhưng không thể sử dụng thay thế cho nhau.
Partial Shipment là việc giao hàng bằng nhiều chuyến. Partial Drawing là việc sử dụng tín dụng hoặc yêu cầu thanh toán thành nhiều lần. Theo Điều 31 UCP 600, cả partial drawings và partial shipments được phép theo mặc định, trừ khi L/C quy định khác.
Instalment Shipment là một cấu trúc chặt chẽ hơn. Beneficiary phải giao một số lượng hoặc giá trị cụ thể trong từng khoảng thời gian xác định. Nếu một kỳ không được thực hiện đúng, tín dụng có thể chấm dứt khả dụng đối với kỳ đó và mọi kỳ tiếp theo theo Điều 32, trừ khi L/C sửa đổi quy tắc này.
Nhiều bộ vận đơn không phải lúc nào cũng có nghĩa có partial shipment. Nếu các bộ chứng từ thể hiện hàng bắt đầu được vận chuyển trên cùng một phương tiện, cho cùng hành trình và cùng destination, presentation không bị xem là partial shipment dù có những ngày shipment hoặc nơi xếp hàng khác nhau. Trong trường hợp đó, ngày shipment muộn nhất trên các bộ chứng từ được sử dụng. Ngược lại, nhiều phương tiện khác nhau vẫn tạo partial shipment dù cùng ngày và cùng điểm đến.
Điều 30 UCP 600 thiết lập các dung sai riêng. “About” hoặc “approximately” tạo dung sai tối đa ±10% đối với amount, quantity hoặc unit price mà chúng bổ nghĩa. Dung sai quantity ±5% chỉ được áp dụng khi quantity không ghi theo một số cụ thể của packing units hoặc individual items và tổng drawings không vượt amount of the credit. Dung sai giảm tối đa 5% amount theo Điều 30(c) chỉ áp dụng khi toàn bộ quantity đã được giao, unit price không bị giảm và các điều kiện khác được đáp ứng.
Điểm quan trọng nhất là không nên quản lý giao dịch chỉ bằng tổng số lượng cuối cùng. Với instalment credit, mỗi kỳ là một nghĩa vụ riêng. Giao thừa ở kỳ trước không tự động bù được giao thiếu ở kỳ sau. Tương tự, tolerance về quantity không tự động làm tăng amount of the credit và tolerance về amount không tự động cho phép giao thiếu hàng.
Doanh nghiệp cần xây dựng đồng thời lịch shipment, lịch drawing và bảng theo dõi từng instalment. Mọi thay đổi về lịch giao, số lượng hoặc việc chuyển phần thiếu sang kỳ khác phải được phản ánh bằng amendment chính thức nếu làm thay đổi điều kiện L/C.
Trong bài tiếp theo, SIMEX sẽ khép lại chuyên mục UCP 600 bằng việc phân tích những giới hạn trách nhiệm của ngân hàng, rủi ro truyền chứng từ, bất khả kháng và các nguyên tắc doanh nghiệp cần ghi nhớ trước khi chuyển sang chuyên mục thực hành ISBP 821.