|
SIMEX / SHIPPING LINE HANDBOOK 2026–2027 | PHẦN II |
|
QUỐC GIA |
THÀNH LẬP |
TRỤ SỞ |
XẾP HẠNG 2026 |
|
ĐỘI TÀU 02/2026 |
SỨC CHỞ |
SCAC |
CONTAINER PREFIX |
|
1 | NHẬN DIỆN & CÂU CHUYỆN THƯƠNG HIỆU |
|
Wan Hai Lines khởi đầu năm 1965 với hoạt động vận chuyển gỗ nguyên liệu giữa Đài Loan, Nhật Bản và Đông Nam Á. Tháng 7/1976, hãng mua tàu container chuyên dụng đầu tiên MV Ming Chun và mở tuyến container Đài Loan – Nhật Bản. Từ nền tảng này, Wan Hai từng bước trở thành một trong những carrier có mật độ tuyến nội Á dày nhất thị trường. |
|
DẤU MỐC PHÁT TRIỂN • 1983: mở rộng mạnh vào Kanto & Kansai, Nhật Bản. • 1988: mở rộng đến Hàn Quốc, Singapore, Malaysia, Thái Lan, Indonesia và Việt Nam. • 1996: niêm yết trên Taiwan Stock Exchange, mã 2615. |
NHẬN DIỆN VẬN HÀNH • Slogan: “WE CARRY, WE CARE.” • SCAC thường dùng tại Hoa Kỳ: WHLC. • BIC owner code tiêu biểu: WHLU. • Container thường nhận diện bằng logo WAN HAI và màu xanh/đỏ trên nền sáng. |
|
GÓC NHÌN SIMEX |
|
SIMEX / SHIPPING LINE HANDBOOK 2026–2027 | PHẦN II |
|
2 | NĂNG LỰC ĐỘI TÀU & MẠNG LƯỚI KHAI THÁC |
|
FLEET SNAPSHOT |
TÀU KHAI THÁC |
TEU |
TÀU SỞ HỮU |
|
CUỐI 2025 |
CAPACITY 12/2025 |
KẾ HOẠCH CUỐI 2026 |
ORDERBOOK 08/2026 |
|
Đặc điểm đáng chú ý của Wan Hai là tỷ trọng tàu sở hữu rất cao. Báo cáo năm 2025 cho biết đến cuối năm 2025 hãng vận hành 116 tàu, toàn bộ là tàu sở hữu, với sức chở 572.701 TEU. Đến đầu tháng 2/2026, dữ liệu thị trường ghi nhận 119 tàu và khoảng 585.360 TEU. Hãng tiếp tục chương trình đóng mới lớn, bao gồm các tàu 6.000–11.000 TEU và các tàu lớn hơn, với thiết kế LNG/methanol dual-fuel ready. |
|
THẾ MẠNH TUYẾN • Intra-Asia là lõi chiến lược; cuối 2025 có 29 tuyến nội Á chuyên biệt và chiếm khoảng 55% lifting volume. • Nhật Bản – Đài Loan – Trung Quốc – Việt Nam – Đông Nam Á có mật độ kết nối cao. • Mở rộng long-haul sang Bắc Mỹ, Địa Trung Hải, Ấn Độ/Pakistan và Trung Đông. |
TƯ DUY ĐỘI TÀU • Feeder/mid-size giúp linh hoạt ở các cảng khu vực. • Tàu 13.000–16.000 TEU hỗ trợ mở rộng long-haul và giảm chi phí slot. • Tỷ lệ sở hữu tàu cao tăng kiểm soát capacity nhưng làm tăng mức độ cam kết vốn dài hạn. |
|
3 | SERVICE DESIGN: ĐỪNG CHỈ NHÌN TÊN HÃNG |
Kế hoạch khai thác 2026 của Wan Hai được tổ chức bằng nhiều dạng: independent service, joint service và slot charter. Điều này có nghĩa một booking mang thương hiệu Wan Hai chưa chắc luôn chạy trên tàu do Wan Hai sở hữu hoặc khai thác độc lập. Người làm Pricing/CS phải kiểm tra service code, operating vessel, port rotation và điều kiện connection tại từng thời điểm.
|
NGUYÊN TẮC THỰC HÀNH |
|
SIMEX / SHIPPING LINE HANDBOOK 2026–2027 | PHẦN II |
|
4 | WAN HAI TẠI VIỆT NAM |
|
HẢI PHÒNG |
ĐÀ NẴNG |
CÁT LÁI / HCMC |
CÁI MÉP / VŨNG TÀU |
|
MỘT SỐ SERVICE ĐÁNG CHÚ Ý • JH2: Hải Phòng – Nam Trung Quốc – Nhật Bản. • JCV: Nhật Bản – Trung Quốc – Cát Lái – Đà Nẵng. • CTK: Nam Trung Quốc – Cát Lái – Sihanoukville – Laem Chabang. • AP1: Hải Phòng/Vũng Tàu – Bờ Tây Hoa Kỳ. |
DẤU ẤN ĐẦU TƯ TẠI VIỆT NAM • Có dấu ấn đầu tư tại cảng Cái Mép. • Có dấu ấn đầu tư tại Hải Phòng từ 2018. • Nắm cổ phần tại Đà Nẵng Port từ 2019. • Mạng nội Á hỗ trợ tốt khách hàng xuất nhập khẩu Việt Nam có nhiều lô nhỏ, đều và tần suất cao. |
|
5 | GÓC NHÌN THỰC TIỄN CỦA SIMEX |
|
PHÙ HỢP KHI • Hàng nội Á cần nhiều lựa chọn lịch tàu. • Doanh nghiệp xuất/nhập đi Nhật, Trung Quốc, ASEAN. • Forwarder cần carrier có network khu vực dày. • Lô hàng ưu tiên frequency và port coverage hơn kích thước carrier. |
CẦN KIỂM SOÁT • Direct hay transshipment trên đúng tuần booking. • Operating vessel và đối tác joint/slot nếu có. • Free time, detention/demurrage và local charges theo cảng. • Equipment availability trong mùa cao điểm. • Rollover risk khi long-haul capacity căng. |
|
KẾT LUẬN CHUYÊN GIA |
|
6 | CHECKLIST NHANH TRƯỚC KHI BOOKING WAN HAI |
|
01 |
02 |
03 |
|
04 |
05 |
06 |
Nguồn: Wan Hai Annual Report 2025; Sustainability materials; Alphaliner; BIC; lịch dịch vụ Wan Hai 2026. Dữ liệu đội tàu được đóng dấu theo thời điểm.