|
SIMEX / SHIPPING LINE HANDBOOK 2026–2027 | PHẦN II |
|
TÊN ĐẦY ĐỦ |
TIỀN THÂN |
TRỤ SỞ |
NIÊM YẾT |
|
XẾP HẠNG |
SCAC/NACCS |
BIC PREFIX |
WEBSITE |
|
01 | HỒ SƠ NHẬN DIỆN & CÂU CHUYỆN THƯƠNG HIỆU |
SITC bắt đầu năm 1991 với hoạt động freight forwarding; năm 1992 mua tàu container đầu tiên và mở tuyến Trung Quốc – Nhật Bản. Từ một nhà vận tải khu vực, SITC phát triển thành mô hình “shipping + logistics” tích hợp, tập trung gần như hoàn toàn vào thị trường châu Á thay vì chạy đua trên các tuyến East–West cỡ lớn.
Điểm đáng chú ý trong lịch sử phát triển là cách SITC đi từ tuyến Trung Quốc – Nhật Bản sang ASEAN từ 2004, đạt vị thế dẫn đầu trên một số tuyến Trung Quốc – Việt Nam và Trung Quốc – Philippines trước khi niêm yết tại Hong Kong năm 2010. Đây là một ví dụ điển hình của chiến lược “regional depth before global breadth”: đi sâu vào mật độ cảng, tần suất và logistics hậu phương thay vì chỉ tăng kích thước tàu.
|
NHẬN DIỆN NHANH |
|
SIMEX / SHIPPING LINE HANDBOOK 2026–2027 | PHẦN II |
|
02 | NĂNG LỰC ĐỘI TÀU & MẠNG LƯỚI KHAI THÁC |
|
ĐỘI TÀU 31/12/2025 |
SỨC CHỞ |
TÀU SỞ HỮU |
TÀU THUÊ |
|
TUỔI TB ĐỘI TÀU |
DỊCH VỤ |
CẢNG CHÍNH |
VOLUME 2025 |
SITC có một đặc điểm kinh tế đội tàu rất khác các mega-carrier: phần lớn tàu dưới 3.000 TEU. Cuối 2025, 95/119 tàu dưới 2.000 TEU và 24 tàu nằm trong dải 2.000–3.000 TEU. Cấu trúc này phù hợp với Intra-Asia: luồng hàng ngắn hơn, nhiều cảng hạn chế mớn nước, mật độ port call cao và nhu cầu xoay vòng tàu nhanh.
|
THẾ MẠNH CỐT LÕI |
GIỚI HẠN CẦN HIỂU ĐÚNG |
|
• Trung Quốc – Nhật – Hàn: mật độ cao, vòng quay ngắn. |
• Không phải hãng chủ lực cho tuyến xuyên Thái Bình Dương/Á–Âu dài ngày. |
|
• Trung Quốc – Việt Nam – Thái Lan – Philippines – Indonesia. |
• Lô hàng đi xa thường cần relay/slot exchange với carrier khác. |
|
• Nhiều service nhỏ, port call dày; phù hợp SME và hàng khu vực. |
• Lịch chạy cần kiểm tra theo service code cụ thể, không suy từ “mạng SITC” chung. |
|
• Tích hợp depot, trucking, customs, warehousing, project logistics. |
• Tổng chi phí phải đọc cả local charges, depot/empty return và inland leg. |
|
GÓC NHÌN SIMEX |
|
SIMEX / SHIPPING LINE HANDBOOK 2026–2027 | PHẦN II |
|
03 | SITC TẠI VIỆT NAM & ỨNG DỤNG THỰC TIỄN |
Việt Nam là thị trường chiến lược lâu năm của SITC. Tập đoàn đã hiện diện qua hãng tàu, logistics, depot và liên doanh từ Hải Phòng đến TP.HCM; riêng tháng 7/2026, SITC khai trương depot Đà Nẵng mới với diện tích vận hành dự kiến khoảng 36.000 m². Theo SITC, tổng mạng depot liên doanh tại Việt Nam hiện phủ khoảng 450.000 m².
|
HẢI PHÒNG |
ĐÀ NẴNG |
TP.HCM |
CROSS-BORDER |
• SITC Logistics tại Việt Nam cung cấp trucking, customs clearance, project logistics, cross-border, cold-chain fruit logistics và depot/CFS.
• Các service Intra-Asia có thể kết nối Hải Phòng, TP.HCM/Cát Lái và Đà Nẵng với Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật Bản, Singapore và các hub ASEAN.
• Do mạng dày và có slot exchange/joint services, phải kiểm tra operating vessel và actual port rotation trên từng booking.
|
NÊN XEM XÉT |
PHẢI KIỂM TRA |
KHÔNG NÊN SUY DIỄN |
|
• Hàng nội Á; đặc biệt Trung Quốc, Nhật, Hàn, ASEAN. |
• Service code, cut-off, port rotation, transit thực tế. |
• “Tàu nhỏ” = dịch vụ yếu. |
|
• SME cần nhiều chuyến, lịch linh hoạt, port call dày. |
• Direct hay relay; slot exchange; actual carrier. |
• “Regional carrier” = rủi ro cao hơn. |
|
• Hàng cần kết hợp depot/trucking/customs tại Việt Nam. |
• Local charges, free time, empty return depot. |
• Prefix container = carrier trên B/L. |
|
• Hàng project/cold-chain có nhu cầu logistics bổ trợ. |
• Equipment availability và special cargo approval. |
• Giá biển thấp = tổng logistics cost thấp. |
|
CHECKLIST SIMEX TRƯỚC KHI BOOKING SITC |
NGUỒN DỮ LIỆU CHÍNH: SITC International – Company Profile & 2026 Network; SITC Annual Report 2025 / Investor Presentation; Alphaliner snapshot 04/02/2026; SITC Logistics Vietnam; BIC (SITU). Dữ liệu đội tàu, service và local information phải được tái kiểm tra trước khi xuất bản chính thức.