MỤC LỤC

    21

    T.S. LINES LIMITED
    Regional carrier • Intra-Asia specialist • Taiwan, China

    ĐỊNH VỊ TRONG HANDBOOK: HÃNG KHU VỰC QUAN TRỌNG – NHÓM B
    T.S. Lines là carrier tập trung mạnh vào châu Á, phát triển từ mạng short-haul tần suất cao và mở rộng có chọn lọc sang Mexico, Middle East, Red Sea, India/Pakistan. Với doanh nghiệp Việt Nam, giá trị của hãng nằm ở độ phủ lane nội Á và khả năng kết nối trực tiếp/qua slot cooperation.

     

    01

    HỒ SƠ NHANH & CÂU CHUYỆN PHÁT TRIỂN  |  Identity • History • Market position

     

    THÀNH LẬP
    2001
    02/03/2001

    TRỤ SỞ
    Taipei
    Taiwan, China

    FLEET 2025
    41 tàu
    109,342 TEU

    RANK
    #21 → #20
    2026 snapshot shift

     

    NHẬN DIỆN DOANH NGHIỆP
    • Tên pháp lý: T.S. Lines Limited
    • Tên thương mại: T.S. LINES / TSL
    • Website: www.tslines.com
    • SMDG carrier code: TSL
    • BIC tiêu biểu: TSSU – đăng ký tại BIC cho T.S. Lines Ltd.
    • Dấu hiệu nhận biết: Tên tàu thường mang tiền tố “TS”; container có thể gồm thiết bị sở hữu và thuê.

    MỐC PHÁT TRIỂN ĐÁNG CHÚ Ý
    • 2001: thành lập T.S. Lines; ngay từ đầu tổ chức đầy đủ bộ phận chứng từ, khai thác và tài chính.
    • 2011: mở rộng tuyến tới Hải Phòng.
    • 2014: thành lập công ty con tại Việt Nam.
    • 2024–2025: mở rộng đội tàu mới và mạng Asia–Mexico/Middle East/Red Sea.
    • 2026: nhận tàu mới 7,000 TEU TS KELANG; mở HLS và CWX2, tăng kết nối South/Southeast Asia với West India/Pakistan.

     

     

    21

    T.S. LINES LIMITED
    02 | NĂNG LỰC VẬN TẢI & MẠNG LƯỚI • Fleet • Services • Trade lanes

     

    02

    NĂNG LỰC VẬN TẢI & MẠNG LƯỚI  |  Fleet • Services • Trade lanes

     

    Cuối 2025, T.S. Lines khai thác 41 tàu / 109,342 TEU, gồm 37 tàu sở hữu (94,048 TEU) và 4 tàu thuê. Hãng vận hành 46 tuyến, gọi 58 cảng tại khoảng 22 quốc gia/vùng lãnh thổ. Cấu trúc này cho thấy mức sở hữu tàu cao so với nhiều regional carrier cùng quy mô.

    CORE
    Greater China • Japan • Korea
    High-frequency intra-Asia

    ASEAN
    Vietnam • Thailand • Malaysia • Indonesia
    Regional loops / slot cooperation

    EXPANSION
    India/Pakistan • Middle East • Red Sea
    Selective long-haul regional

    OCEANIA
    Australia • New Zealand
    Extended regional network

    AMERICAS
    Mexico / selected Americas
    Asia–Mexico growth lane

    MODEL
    Self-operated + joint + slot swap
    Flexible network design

     

    03

    T.S. LINES TẠI VIỆT NAM  |  Ports • Local relevance • Service logic

     

    T.S. Lines mở tuyến tới Hải Phòng từ 2011 và thành lập công ty con tại Việt Nam năm 2014. Website hiện có cổng riêng cho Việt Nam với schedule, e-booking, cargo tracking, D/O, free days và local tariff cho HCM/HPH.

    MIỀN BẮC
    Hải Phòng / Hà Nội
    China • Korea • Japan • ASEAN

    MIỀN NAM
    TP.HCM
    ASEAN • Greater China • India/Middle East

    CÔNG CỤ
    Vietnam e-service
    Schedule • D/O • free days • tariff

    Gợi ý đọc routing: trên các lane nội Á, TS Lines có thể là carrier trực tiếp; trên một số lane xa hơn, booking có thể dựa trên joint service/slot swap và phát sinh relay. Luôn kiểm tra actual vessel, service code và port rotation theo voyage cụ thể.

     

     

    21

    T.S. LINES LIMITED
    04 | GÓC NHÌN SIMEX – KHI NÀO NÊN CHỌN T.S. LINES? • Practical carrier-selection view

     

    04

    GÓC NHÌN SIMEX – KHI NÀO NÊN CHỌN T.S. LINES?  |  Practical carrier-selection view

     

    PHÙ HỢP KHI
    • Hàng Việt Nam đi China / Taiwan / Korea / Japan / ASEAN cần lịch tàu khu vực cạnh tranh.
    • Ưu tiên carrier có tỷ trọng tàu sở hữu cao và mạng intra-Asia dày.
    • Cần lựa chọn ngoài nhóm mega-carrier nhưng vẫn có portal e-service tương đối đầy đủ.

    CẦN KIỂM SOÁT
    • Lane xa có thể dựa vào joint service / slot swap / transshipment.
    • Không suy đoán SCAC/B/L prefix từ container prefix; xác minh trên booking/B/L cụ thể.
    • Free time, local charges, cut-off và equipment availability phải kiểm tra theo cảng/voyage.

     

    CHECKLIST BOOKING – T.S. LINES

     

    01 Service & voyage
    Direct hay relay?

    02 Actual vessel
    Operator / slot partner?

    03 Cut-off
    CY • SI • VGM

    04 Equipment
    20GP • 40HC • reefer?

    05 Commercial
    Ocean + local charges

    06 D&D
    Free time tại origin/destination

     

    GÓC NHÌN SIMEX
    Với T.S. Lines, quy mô không phải tiêu chí quyết định. Nếu shipment nằm đúng “sân nhà” Intra-Asia, một regional carrier có vòng quay tàu nhanh và service dày có thể phù hợp hơn mega-carrier. Hãy so sánh service thực tế trước khi so sánh thương hiệu.

    Nguồn tham khảo chính (cập nhật 08/2026): T.S. Lines official website & Annual Report 2025; Alphaliner Top 100; BIC Code registry. Xếp hạng biến động theo ngày: #21 ở snapshot đầu 2026, tăng lên #20 vào giữa tháng 8/2026.

    LÊ SÀI GÒN
    NCS Tiến sĩ Quản trị Kinh doanh Quốc tế

    Khi giảng dạy, tôi thường chọn chia sẻ những điều mình từng làm sai, những va vấp và bài học phải trả giá trong công việc và sự nghiệp; còn những điều đúng, sách vở đã nói rất đầy đủ rồi!

    ANH CHỊ ĐANG PHÂN VÂN LỰA CHỌN KHOÁ HỌC?

    Zalo tư vấn chat Simex Gọi tư vấn chat Simex Tư vấn 24/07 Zalo tư vấn chat Simex