|
24 | INTERASIA LINES LTD. Regional carrier • Intra-Asia specialist • Taiwan |
|
ĐỊNH VỊ TRONG HANDBOOK: Hãng khu vực quan trọng – Nhóm B |
|
01 | HỒ SƠ NHANH & CÂU CHUYỆN PHÁT TRIỂN | Identity • History • Market position |
|
THÀNH LẬP |
TRỤ SỞ HIỆN NAY |
FLEET 2026 |
RANK |
|
NHẬN DIỆN DOANH NGHIỆP Tên: Interasia Lines Ltd. Tên tiếng Hoa: 運達航運股份有限公司 Trụ sở: 8F, No.168, Sec.3, Nanjing E. Rd., Taipei Website: interasia.cc BIC owner code tiêu biểu: IAAU Carrier code tham chiếu tại một số hệ thống châu Á: 12AT Mô hình: regional container liner + slot/co-operation services |
MỐC PHÁT TRIỂN ĐÁNG CHÚ Ý • 1967: thành lập tại Tokyo, Nhật Bản. • 1969: bắt đầu dịch vụ container Nhật Bản – Đài Loan. • Sau đó: mở rộng dài hạn sang Singapore/Malaysia và toàn Intra-Asia. • 2025: thành lập Interasia Lines Vietnam Co., Ltd. tại TP.HCM. • 06/2026: nhận INTERASIA AMBITION 7.000 TEU – tàu lớn nhất từng đặt đóng của hãng. |
|
02 | NĂNG LỰC VẬN TẢI & MẠNG LƯỚI | Fleet • Services • Trade lanes |
Theo các nguồn xếp hạng liner capacity trong năm 2026, Interasia Lines nằm quanh nhóm #24 với khoảng 85.000 TEU và gần 28 tàu khai thác. Quy mô này phù hợp mô hình regional carrier. Tháng 6/2026 hãng nhận INTERASIA AMBITION 7.000 TEU, tàu lớn nhất từng được Interasia đặt đóng, cho thấy xu hướng tăng kích cỡ tàu trên các tuyến có nhu cầu cao nhưng vẫn giữ nền tảng Intra-Asia linh hoạt.
|
CORE |
SOUTHEAST ASIA |
INDIA LINK |
|
VIETNAM |
FLEET LOGIC |
PARTNERSHIPS |
|
03 | INTERASIA TẠI VIỆT NAM | Local presence • Ports • Service logic |
Interasia có lịch sử lâu dài trên trục Japan–Taiwan–Singapore/Malaysia và sau đó mở rộng sang China, Hong Kong, Vietnam, Indonesia, Philippines, Thailand, Myanmar, Korea và India. Schedule 2026 của hãng cho thấy nhiều service gọi Cát Lái, Đà Nẵng và Hải Phòng; một số service vận hành chung với Wan Hai hoặc carrier đối tác, vì vậy tên tàu thực tế có thể không mang thương hiệu Interasia.
|
MIỀN NAM |
MIỀN TRUNG |
MIỀN BẮC |
|
VIỆT NAM → TAIWAN / SOUTH CHINA HUBS → JAPAN • KOREA • ASEAN • INDIA |
Tại Việt Nam, Interasia Lines Vietnam Co., Ltd. được đăng ký hoạt động từ 20/05/2025 tại TP.HCM; đồng thời có chi nhánh tại Đà Nẵng và Hải Phòng. Với người làm booking, điều quan trọng là tra đúng local office, cut-off, free time và service sheet theo cảng xuất thay vì áp dụng một thông số chung cho toàn Việt Nam.
|
04 | GÓC NHÌN SIMEX – KHI NÀO NÊN CHỌN INTERASIA? | Practical carrier-selection view |
|
PHÙ HỢP KHI • Hàng Việt Nam đi/đến Taiwan, Japan, South China và ASEAN. • Cần regional carrier có tần suất Intra-Asia tốt và nhiều joint service. • Shipment cần nối Singapore/Port Klang hoặc đi India trong cùng mạng khu vực. • Khách hàng ưu tiên lịch chạy thực dụng hơn là quy mô mega-carrier. • Hàng cần lựa chọn direct call hoặc rotation ngắn tại Cát Lái/Hải Phòng. |
CẦN KIỂM SOÁT • Xác nhận actual vessel/operator vì nhiều service có hợp tác với carrier khác. • Đọc đúng service code và port rotation từng tuần. • Kiểm tra blank sailing, port omission và berth congestion. • Xác nhận equipment/depot cụ thể tại Việt Nam. • D&D/free time và local charges phải lấy theo booking/tariff hiện hành. • Với India/relay routing, kiểm tra connection buffer và transshipment hub. |
CHECKLIST BOOKING – INTERASIA
|
01 Lane fit |
02 Service |
03 Rotation |
|
04 Equipment |
05 Commercial |
06 Reliability |
|
GÓC NHÌN SIMEX: Interasia là ví dụ điển hình của carrier Intra-Asia: giá trị không nằm ở độ phủ toàn cầu mà ở khả năng ghép các thị trường châu Á bằng lịch chạy đều, nhiều port-pair và hợp tác khai thác. Với hàng Việt Nam, hãy ưu tiên kiểm tra direct call, operating vessel, rotation và connection time thay vì chỉ nhìn tên carrier trên quotation. |
Nguồn tham khảo chính (cập nhật 08/2026): Interasia Lines official website/eBooking & 2026 schedule sheets; Interasia company profile/history; Alphaliner Top 100 và các nguồn tổng hợp liner capacity 2026; BIC Registry (IAAU); dữ liệu đăng ký Interasia Lines Vietnam Co., Ltd.; Korea Shipping Gazette về INTERASIA AMBITION 7.000 TEU. Fleet/rank là snapshot và có thể thay đổi theo delivery, chartering và joint-service deployment.