51 | NHÓM C
|
#51 | NAMSUNG SHIPPING (남성해운 · NAMSUNG SHIPPING CO., LTD.) Korea-based intra-Asia carrier | Korea · Japan · China · Southeast Asia |
|
~#42* |
~39.8K TEU* |
~30 operated* |
1953 |
* Alphaliner-derived snapshot 01/07/2026: Namsung khoảng #42, ~39.8 nghìn TEU / 30 tàu operated. Dữ liệu ranking/fleet là động; website Namsung 2026 đồng thời công bố 20 operating fleet, phản ánh khác phạm vi/snapshot.
|
01 NHẬN DIỆN & LỊCH SỬ |
|
HỒ SƠ NHẬN DIỆN • Tên pháp nhân: Namsung Shipping Co., Ltd. • Trade name: NAMSUNG SHIPPING / 남성해운 • Quốc gia / trụ sở: Hàn Quốc / Seoul • Thành lập: 08/1953 • Website: namsung.co.kr • SCAC / BIC prefix: Chưa xác minh được từ nguồn chính thức tại thời điểm biên soạn. |
MỐC PHÁT TRIỂN ĐÁNG CHÚ Ý • 1953: thành lập Namsung Shipping. • 1955: mở Korea–Japan tramper route. • 1975: Korea–Japan container liner service. • 1994: Korea–China container service. • 2001: Korea–China–Japan pendulum service. • 2007: bắt đầu Korea–Vietnam service. • 2019: thành lập Namsung Shipping Vietnam Co., Ltd. |
|
02 NĂNG LỰC VẬN TẢI & CẤU TRÚC ĐỘI TÀU |
|
ALPHALINER SNAPSHOT 01/07/2026 Khoảng #42 • ~39.8K TEU • ~30 tàu operated • ~0.1% global share. Đây là liner capacity trên tàu đang được operator khai thác, không phải throughput. Website Namsung 2026 đồng thời công bố 20 operating fleet và 720,374 TEU annual container transport volume — hai chỉ tiêu khác bản chất. |
FLEET PROFILE Namsung tự mô tả sử dụng hơn 20 tàu sở hữu cùng nhiều tàu charter. Chương trình thay tàu cũ bằng tàu eco-friendly đã đưa vào các tàu khoảng 1,000–1,600 TEU như STAR EXPLORER, STAR FRONTIER, STAR CHASER, STAR RANGER và STARSHIP DRACO. |
|
03 NETWORK OVERVIEW |
Namsung là một trong những hãng container intra-Asia lâu đời của Hàn Quốc. Mạng cốt lõi gồm Korea–Japan, Korea–China, China–Japan và các tuyến intra-Asia xuống Việt Nam, Thái Lan, Singapore, Malaysia, Indonesia, Philippines, Bangladesh, Ấn Độ và Pakistan. Website 2026 công bố 11 tuyến Korea–Japan, 10–11 Korea–China, 5 China–Japan và 18–20 intra-Asia routes tùy thời điểm cập nhật.
|
BUSAN / KOREA → JAPAN → CHINA → HAI PHONG → HO CHI MINH → THAILAND → INTRA-ASIA |
|
04 VIỆT NAM – HIỆN DIỆN VÀ SERVICE THỰC TẾ |
|
TP.HCM – VIETNAM HQ |
HÀ NỘI |
HẢI PHÒNG |
Namsung bắt đầu Korea–Vietnam container service từ 09/2007 và thành lập pháp nhân Namsung Shipping Vietnam Co., Ltd. vào 08/2019. Mạng chính thức hiện cho phép chọn văn phòng TP.HCM, Hà Nội và Hải Phòng qua cùng tổng đài +84-28-7307-0008; địa chỉ TP.HCM trên website hiện là 2nd Floor, 30–32 Yersin Street, Ben Thanh Ward, HCMC.
|
SERVICE / NETWORK |
VIỆT NAM |
CẤU TRÚC |
Ý NGHĨA THỰC TIỄN |
|
Korea–Vietnam |
HCMC / Hải Phòng |
Korea ↔ Vietnam; hoạt động từ 2007 |
Lane phù hợp hàng XNK Việt Nam–Hàn Quốc cần carrier regional lâu năm. |
|
Intra-Asia |
HCMC / Hải Phòng |
Vietnam ↔ Japan / China / Thailand / ASEAN qua direct hoặc relay tùy loop |
Phải kiểm tra voyage-level schedule; không suy service từ network map. |
|
Extended Logistics |
TP.HCM / Hải Phòng |
Ocean + inland depot + rail/barge/truck cross-border |
Có thể hữu ích với cargo cần Cambodia/Laos/Myanmar; đánh giá tổng cost và trách nhiệm từng leg. |
|
05 GÓC NHÌN THỰC TIỄN SIMEX |
|
KHI NÊN ƯU TIÊN NAMSUNG |
KHÔNG CHỈ NHÌN FREIGHT |
|
ACTUAL OPERATOR / JOINT SERVICE |
PORT ROTATION & CONNECTION |
|
06 BOOKING CHECKLIST – NAMSUNG TẠI VIỆT NAM |
|
□ 1. Xác nhận đúng service/voyage và terminal thực tế tại TP.HCM hoặc Hải Phòng; regional service có thể đổi rotation theo tuần. |
|
□ 2. Kiểm tra CY cut-off, SI/VGM cut-off, depot lấy/rỗng và tình trạng equipment; Namsung công bố cả dry, reefer, open-top và flat-rack equipment. |
|
□ 3. Hỏi rõ direct hay transshipment, đặc biệt với cargo nối Japan/China/SE Asia; nếu có relay cần kiểm tra connection buffer và missed-connection handling. |
|
□ 4. Đối chiếu free time, DEM/DET, local charges và fuel surcharge theo quý; Namsung có thông báo LSS/NBS riêng cho China và Southeast Asia. |
|
□ 5. Reefer/OOG: xác nhận PTI, set point, reefer plug hoặc special-equipment availability trước khi đóng hàng; không suy từ fleet chung sang từng voyage. |
|
□ 6. Kiểm tra contractual carrier, actual vessel/operator và slot arrangement trên B/L; regional joint service có thể dùng tàu của đối tác. |
|
07 SOURCE NOTE |
• Alphaliner-derived Top 100 snapshot 01/07/2026 — rank, operated TEU và operated ships; figures consolidated, dynamic.
• Namsung Shipping official: Overview, History, Vessel Specification, Container Specification, Service Routes, Overseas Network (accessed 29/08/2026).
• Namsung Holdings official: Extended Logistics / Vietnam inland depot and cross-border network; overseas corporation information.
• Namsung official notices 23/06/2026 — Q3/2026 low-sulfur/fuel surcharge updates for China & Southeast Asia trades.