|
06 |
OCEAN NETWORK EXPRESS (ONE) |
|
Thành lập |
Trụ sở |
Xếp hạng |
|
Fleet |
Tàu khai thác |
Mạng lưới |
|
1 |
NHẬN DIỆN & CÂU CHUYỆN THƯƠNG HIỆU |
Ocean Network Express Pte. Ltd. (ONE) được thành lập năm 2017 sau quyết định tích hợp mảng vận tải container của ba tập đoàn hàng hải Nhật Bản: Nippon Yusen Kaisha (NYK), Mitsui O.S.K. Lines (MOL) và Kawasaki Kisen Kaisha (“K” Line). Công ty bắt đầu khai thác thương mại từ năm 2018 và đặt global headquarters tại Singapore.
Cấu trúc sở hữu phản ánh đúng nguồn gốc Nhật Bản của doanh nghiệp: NYK nắm 38%, MOL 31% và K Line 31% thông qua Ocean Network Express Holdings. Vì vậy, ONE là một ví dụ điển hình về việc gom năng lực, mạng lưới, đội tàu và khách hàng của nhiều hãng lâu đời vào một thương hiệu container duy nhất.
Màu magenta là tài sản nhận diện nổi bật nhất của ONE. Trong ngành mà container thường thiên về xanh, đỏ, xám hoặc trắng, magenta giúp container và tàu ONE rất dễ nhận biết tại cảng, depot và trên hình ảnh truyền thông. Đây không chỉ là màu thương hiệu; nó còn giúp ONE tạo bản sắc riêng sau quá trình hợp nhất ba doanh nghiệp lớn.
|
2 |
THÔNG TIN NHẬN DIỆN NHANH |
|
Tên pháp nhân |
Ocean Network Express Pte. Ltd. |
|
Tên thương mại |
ONE / Ocean Network Express |
|
Website chính thức |
www.one-line.com |
|
SCAC thường gặp |
ONEY |
|
Container prefix |
Kiểm tra trực tiếp trên container/BIC; không mặc định SCAC = owner code |
|
06 |
OCEAN NETWORK EXPRESS (ONE) |
|
3 |
NĂNG LỰC VẬN TẢI |
ONE hiện nằm trong nhóm sáu hãng tàu container lớn nhất thế giới. Website chính thức của hãng công bố đội tàu hơn 280 tàu với tổng sức chở khoảng 2,2 triệu TEU, hơn 165 vòng dịch vụ và độ phủ trên khoảng 120 quốc gia. Alphaliner xếp ONE ở vị trí #6 trong bảng xếp hạng đội tàu container tháng 7/2026.
Về cấu trúc đội tàu, ONE từng có tỷ trọng tàu thuê lớn do xuất phát từ việc tích hợp đội tàu của ba công ty mẹ. Những năm gần đây hãng chuyển dần sang chiến lược sở hữu và kiểm soát tài sản dài hạn hơn. ONE SPARKLE, tàu khoảng 13.800 TEU được giao năm 2025, là cột mốc quan trọng vì đây là newbuilding đầu tiên do ONE sở hữu và trực tiếp khai thác. Hãng cũng phát triển loạt tàu mới sẵn sàng chuyển đổi nhiên liệu methanol/ammonia.
|
2,2M+ TEU |
280+ tàu |
165+ |
|
4 |
PREMIER ALLIANCE & CẤU TRÚC MẠNG LƯỚI |
Từ năm 2025, ONE cùng HMM và Yang Ming hình thành Premier Alliance. Mạng alliance đặc biệt quan trọng đối với các tuyến East–West, nhưng cần hiểu đúng rằng khách hàng ký hợp đồng với ONE không có nghĩa mọi tàu thực tế đều mang thương hiệu ONE. Tùy service, tàu khai thác có thể do một thành viên alliance cung cấp trong cơ chế vessel sharing.
Theo cơ cấu khai thác gần đây, các nhóm tuyến lớn của ONE tập trung vào Asia–North America, Asia–Europe, Intra-Asia và các thị trường khác. Đối với doanh nghiệp Việt Nam, hai điểm đáng chú ý là Cái Mép có mặt trong nhiều vòng tuyến deep-sea và Hải Phòng tiếp tục được tăng cường kết nối trong FY2026.
|
5 |
TUYẾN THẾ MẠNH & LOẠI HÀNG PHÙ HỢP |
• Asia – North America: thế mạnh nổi bật, đặc biệt các dịch vụ xuyên Thái Bình Dương.
• Asia – Europe / Mediterranean: mạng lưới alliance quy mô lớn, có các tuyến liên quan Cái Mép.
• Intra-Asia: độ phủ rộng, phù hợp cho hàng nguyên liệu, linh kiện và thương mại khu vực.
• Reefer: phù hợp thủy sản, thực phẩm, nông sản và hàng kiểm soát nhiệt độ.
• OOG / Special cargo: có flat rack, open top và giải pháp cho hàng quá khổ theo từng tuyến.
|
06 |
OCEAN NETWORK EXPRESS (ONE) |
|
6 |
ONE TẠI VIỆT NAM |
Ocean Network Express (Vietnam) Co., Ltd. là hiện diện chính thức của ONE tại Việt Nam. Mạng dịch vụ của hãng phục vụ các đầu mối lớn gồm Thành phố Hồ Chí Minh, Cái Mép, Hải Phòng và kết nối feeder/inland đến Đà Nẵng, Quy Nhơn cùng nhiều ICD/khu vực nội địa.
Năm 2026, ONE bổ sung Hải Phòng vào FP2 của Premier Alliance. Rotation mới công bố bao gồm Singapore – Laem Chabang – Cái Mép – Hải Phòng – Yantian – Pusan – Tacoma – Vancouver… Đây là ví dụ rất tốt cho học viên khi phân tích một service: Việt Nam có thể đồng thời xuất hiện với vai trò gateway deep-sea tại Cái Mép và điểm call trực tiếp tại Hải Phòng trong cùng một vòng tuyến.
ONE Vietnam cũng công bố mạng inland/barge/feeder kết nối các ICD và cảng như Bình Dương, Đồng Nai, Cần Thơ, Hải Phòng, Đà Nẵng với các gateway lớn. Với người làm Pricing và Customer Service, điều này quan trọng vì “dịch vụ ONE từ Việt Nam” không chỉ là ocean leg, mà có thể bao gồm cả pre-carriage hoặc feeder leg.
|
7 |
GÓC NHÌN THỰC TIỄN CỦA SIMEX |
• Phù hợp với doanh nghiệp xuất khẩu có tuyến Hoa Kỳ/Canada, châu Âu và nội Á, đặc biệt khi cần nhiều phương án schedule.
• Điểm mạnh là mạng lưới toàn cầu, nhận diện rõ, hệ sinh thái e-commerce tốt và khả năng kết nối deep-sea qua Cái Mép.
• Với hàng cần deadline nghiêm ngặt, phải kiểm tra đúng service code, vessel operator, số lần transshipment và connection buffer; không nên chỉ nhìn ETA trên quotation.
• Với HBL/MBL, cần phân biệt ONE là actual ocean carrier hay chỉ xuất hiện ở master leg phía sau một NVOCC.
• Với reefer hoặc hàng đặc biệt, cần xác nhận equipment availability, plug capacity, cut-off và điều kiện acceptance tại cảng đi/cảng đến.
|
8 |
CHECKLIST TRƯỚC KHI BOOKING ONE |
|
1. Service & routing |
Direct hay transshipment? Có port omission/blank sailing update không? |
|
2. Cut-off & chứng từ |
CY, VGM, SI cut-off có phù hợp cargo-ready time? |
|
3. Free time & local charges |
Kiểm tra đúng port, đúng loại container, đúng hiệu lực biểu phí. |
|
4. Equipment & destination |
Xác nhận container type, empty release, terminal và destination requirements. |
|
SIMEX INSIGHT |