|
SIMEX / SHIPPING LINE HANDBOOK 2026–2027 | PHẦN II |
|
CORPORATE SLOGAN |
BASE & ORIGIN |
GLOBAL ALLIANCE |
|
TÊN PHÁP LÝ |
TRỤ SỞ |
THÀNH LẬP |
|
CHỦ TỊCH / PRESIDENT |
SCAC / PREFIX |
WEBSITE |
|
1 | CÂU CHUYỆN THƯƠNG HIỆU & DẤU MỐC PHÁT TRIỂN |
|
TỪ MỘT HÃNG ĐÀI LOAN ĐẾN MẠNG LƯỚI TOÀN CẦU • Yang Ming được thành lập cuối năm 1972 và nhanh chóng phát triển đội tàu container, lấy container shipping làm ngành kinh doanh cốt lõi. • Năm 1995, Yang Ming sáp nhập China Merchants Steam Navigation Co., Ltd.; năm 1996 hoàn tất tư nhân hóa, đánh dấu bước chuyển quan trọng về quản trị. • Đến 2026, hãng có hơn 230 điểm dịch vụ tại trên 80 quốc gia, với các hub khu vực tại Hoa Kỳ, Panama, Đức, Hy Lạp và Singapore. |
Ý NGHĨA TÊN GỌI & NHẬN DIỆN • “Yang Ming” gắn với tên triết gia Wang Yang-ming; trong tiếng Hoa, “Yang” gợi mặt trời, “Ming” gợi sự sáng rõ và chính trực. • Logo sử dụng hai chữ cái Y và M: Y thể hiện khát vọng vươn lên; M thể hiện sự rộng mở trong hợp tác với đối tác và khách hàng. • Màu đỏ biểu đạt tinh thần phục vụ chân thành; màu xám được hãng giải thích là biểu trưng cho teamwork, innovation, integrity và pragmatism. |
|
📌 GÓC NHÌN SIMEX |
NGUỒN KIỂM CHỨNG CHÍNH: Yang Ming Company Overview & Chronicle • Yang Ming Corporate Identity • Yang Ming President Succession 2026 • BIC YMLU • Yang Ming U.S. Tariff/SCAC • Alphaliner June/Aug 2026 snapshots
SHIPPING LINE HANDBOOK 2026–2027 • SIMEX • YANG MING | 01 / 03
|
SIMEX / SHIPPING LINE HANDBOOK 2026–2027 | PHẦN II |
|
2 | QUY MÔ ĐỘI TÀU & VỊ THẾ THỊ TRƯỜNG |
|
XẾP HẠNG THẾ GIỚI |
FLEET CAPACITY 07/2026 |
TÀU KHAI THÁC 07/2026 |
|
THỊ PHẦN 06/2026 |
MẠNG LƯỚI DỊCH VỤ |
TÀU MỚI TIÊU BIỂU |
|
ĐỘI TÀU & CHIẾN LƯỢC ĐÓNG MỚI • Q1/2026: 98 tàu, 729.294 TEU; 62 tàu sở hữu và 36 tàu thuê. Đến tháng 7/2026, quy mô tăng lên 99 tàu và 759.010 TEU. • Năm 2026 hãng đưa vào khai thác tàu LNG dual-fuel 15.500 TEU, gồm YM Willpower, YM Worthiness và các tàu cùng series. • Tháng 3/2026, HĐQT phê duyệt bổ sung 6 tàu LNG dual-fuel cỡ 13.000 TEU; kế hoạch dài hạn hướng tới 124 tàu và 1,25 triệu TEU vào 2032. |
NĂNG LỰC MẠNG LƯỚI • Mainline trọng điểm: Transpacific, Asia–North Europe, Asia–Mediterranean, Asia–Middle East cùng các tuyến liên kết US East Coast và regional trade. • Intra-Asia được xem là lớp mạng lưới bổ trợ quan trọng, vừa gom hàng cho mainline vừa mở rộng độ phủ các cảng thứ cấp. • Trong thực tế, service strength phải được đọc theo port rotation, transit time, operating vessel và khả năng nối chuyến - không chỉ theo tên carrier. |
|
3 | PREMIER ALLIANCE & CÁC TUYẾN VẬN TẢI THẾ MẠNH |
|
PREMIER ALLIANCE • Yang Ming + HMM + ONE • Hiệu lực 5 năm từ 02/2025 • 29 East–West routes dự kiến vận hành 2026 • Asia–N. Europe / Med / North America / Middle East |
THẾ MẠNH • Transpacific • Asia–North Europe • Asia–Mediterranean • Taiwan / North Asia connectivity |
MỞ RỘNG • Intra-Asia • South Asia & Middle East • Central & South America • Feeder / slot exchange / joint services |
|
📌 ĐỌC ALLIANCE CHO ĐÚNG |
NGUỒN KIỂM CHỨNG CHÍNH: Yang Ming 2025 Annual Report • Yang Ming Q1 2026 Fleet Status • Premier Alliance official announcement • Yang Ming 2026 network/service introduction • Yang Ming newbuild press releases 02–03/2026
SHIPPING LINE HANDBOOK 2026–2027 • SIMEX • YANG MING | 02 / 03
|
SIMEX / SHIPPING LINE HANDBOOK 2026–2027 | PHẦN II |
|
4 | HOẠT ĐỘNG TẠI VIỆT NAM |
|
🏢 TP.HCM |
🏢 HẢI PHÒNG |
🏢 HÀ NỘI |
🏢 ĐÀ NẴNG |
|
FP2 |
Cái Mép + Hải Phòng ➔ Pusan ➔ Tacoma/Vancouver |
|
PS3 |
Cái Mép ➔ Yantian ➔ Los Angeles/Oakland |
|
SSX |
Cái Mép + Lạch Huyện ➔ Singapore ➔ Brazil |
|
VCS |
Phnom Penh ➔ Cái Mép ➔ Vũng Tàu |
|
5 | GÓC NHÌN THỰC TIỄN: KHI NÀO NÊN CÂN NHẮC YANG MING? |
|
PHÙ HỢP KHI • Đi Transpacific từ Cái Mép/Hải Phòng • Cần network châu Âu/Địa Trung Hải qua Premier Alliance • Doanh nghiệp cần carrier châu Á có local office rõ tại VN • Lô hàng cần kết nối North Asia / Taiwan |
ĐIỂM MẠNH • Mạng mainline East–West đủ rộng • Premier Alliance bổ sung độ phủ và tần suất • Fleet renewal tập trung LNG dual-fuel • Nhận diện lịch tàu và e-service khá rõ |
CẦN KIỂM SOÁT • Operating vessel có thể thuộc partner alliance • Không mặc định mọi tuyến từ VN là direct • Kiểm tra free time/local charges từng thời điểm • Theo dõi port omission / schedule update / rollover |
|
6 | BOOKING · CHỨNG TỪ · FREE TIME: CHECKLIST THỰC HÀNH |
|
TRƯỚC KHI BOOKING ✔ Xác minh service code và port rotation thực tế tại thời điểm booking. ✔ Kiểm tra CY cut-off, SI cut-off, VGM cut-off, terminal và nơi lấy/trả container rỗng. ✔ Phân biệt direct service với transshipment; nếu nối chuyến, kiểm tra hub và connection buffer. ✔ Đối chiếu local charges, detention, demurrage và storage thay vì chỉ nhìn ocean freight. |
TRƯỚC KHI PHÁT HÀNH B/L ✔ Xác nhận carrier/SCAC YMLU và kiểm tra đúng B/L prefix theo booking thực tế. ✔ Đối chiếu vessel/voyage, POL/POD, place of receipt/delivery, freight term và consignee/notify. ✔ Nếu dùng telex release, phải hoàn tất freight/local charges và hoàn trả OBL theo hướng dẫn local office. ✔ Container prefix YMLU là mã chủ sở hữu thiết bị; không dùng prefix để suy đoán tuyệt đối carrier trên B/L. |
|
📌 NHẬN XÉT CHUYÊN GIA SIMEX |
|
INTERESTING FACT |
BRAND COLORS |
FUTURE TARGET |
NGUỒN KIỂM CHỨNG CHÍNH: Yang Ming Vietnam Local Information • FP2 / PS3 / SSX / VCS route maps 2026 • Yang Ming Company Overview July 2026 • BIC YMLU • Yang Ming Tariff Rules/SCAC • Yang Ming corporate identity & fleet/newbuild releases
SHIPPING LINE HANDBOOK 2026–2027 • SIMEX • YANG MING | 03 / 03