Hối phiếu – Draft/Bill of Exchange và cách xác định ngày đáo hạn theo ISBP 821

Sau khi hoàn thành nhóm General Principles – Các nguyên tắc chung, từ bài này chuỗi ISBP 821 bắt đầu đi vào từng loại chứng từ cụ thể. Hối phiếu – Draft hoặc Bill of Exchange – là một trong những chứng từ tài chính điển hình trong giao dịch tín dụng chứng từ, đặc biệt ở các L/C thanh toán trả chậm hoặc chấp nhận hối phiếu.

MỤC LỤC

    Trong thực tế, nhiều người làm xuất nhập khẩu quen với việc lập hóa đơn, packing list hoặc vận đơn nhưng lại ít khi trực tiếp xử lý hối phiếu. Chính vì vậy, khi L/C yêu cầu xuất trình draft, các lỗi thường xuất hiện ở những chi tiết rất cơ bản: ký phát sai người, sai số tiền, sai kỳ hạn, xác định sai ngày đáo hạn, ghi không đúng tenor hoặc không thống nhất giữa hối phiếu và điều kiện thanh toán của L/C.

    Điểm cần hiểu trước tiên là hối phiếu không chỉ là một “tờ giấy đòi tiền”. Trong giao dịch L/C, draft là một chứng từ tài chính thể hiện yêu cầu thanh toán của người ký phát – Drawer – đối với người bị ký phát – Drawee – theo đúng kỳ hạn và điều kiện quy định. Khi L/C yêu cầu draft, ngân hàng kiểm tra không chỉ sự hiện diện của chứng từ này mà còn kiểm tra cấu trúc của nó có phù hợp với điều kiện tín dụng hay không.

    1. Hối phiếu là gì trong thanh toán tín dụng chứng từ?

    Hối phiếu là một mệnh lệnh thanh toán vô điều kiện do một bên lập, yêu cầu một bên khác thanh toán một số tiền xác định cho người thụ hưởng hoặc theo lệnh của người thụ hưởng vào một thời điểm xác định hoặc có thể xác định được.

    Trong giao dịch L/C, người lập hối phiếu thường là beneficiary – người thụ hưởng. Người bị ký phát có thể là issuing bank, confirming bank, nominated bank hoặc một ngân hàng khác tùy theo cấu trúc tín dụng.

    Ví dụ L/C quy định:

    “Available with issuing bank by acceptance of drafts at 60 days after sight.”

    Trong trường hợp này, beneficiary sẽ lập draft theo kỳ hạn 60 days after sight và ký phát lên ngân hàng phát hành.

    Nếu L/C quy định:

    “Available with nominated bank by negotiation of drafts at sight.”

    hối phiếu có thể được ký phát theo điều kiện at sight.

    Điều quan trọng là phải đọc chính xác trường availability của L/C để xác định draft có được yêu cầu không, ký phát lên ai và tenor là gì.

    2. Không phải mọi L/C đều cần hối phiếu

    Một hiểu lầm phổ biến là cho rằng thanh toán bằng L/C luôn phải có draft.

    Điều này không đúng.

    Một L/C có thể quy định thanh toán bằng sight payment, deferred payment, acceptance hoặc negotiation. Trong nhiều giao dịch, đặc biệt với deferred payment, draft có thể không được yêu cầu.

    Nếu L/C không yêu cầu draft, beneficiary không cần tự tạo thêm chứng từ này chỉ vì cho rằng “thanh toán L/C thì phải có hối phiếu”.

    Ngược lại, nếu L/C yêu cầu rõ draft, việc không xuất trình hối phiếu sẽ tạo thành thiếu chứng từ.

    Đây là nguyên tắc rất cơ bản nhưng quan trọng: không lập draft theo thói quen; hãy lập theo đúng cấu trúc availability của L/C.

    3. Người ký phát – Drawer – thường là ai?

    Trong phần lớn giao dịch, drawer là beneficiary.

    Ví dụ:

    • Drawer: ABC Export Co., Ltd.
    • Drawee: XYZ Bank.

    Nếu L/C yêu cầu draft drawn by beneficiary, việc một công ty khác ký phát có thể phát sinh vấn đề.

    Tuy nhiên, người lập chứng từ cũng cần phân biệt drawer với payee. Trong nhiều trường hợp, beneficiary vừa là drawer vừa là payee hoặc draft có thể được lập “to the order of” một ngân hàng theo yêu cầu.

    Ngân hàng kiểm tra phải xác định rằng cấu trúc các bên trên draft phù hợp với L/C và chức năng của hối phiếu.

    4. Drawee – người bị ký phát – phải phù hợp với L/C

    Đây là một trong những lỗi thường gặp nhất.

    Nếu L/C quy định draft ký phát lên issuing bank, beneficiary không thể tùy ý ký phát lên applicant.

    Nguyên tắc rất quan trọng trong UCP là credit không nên được lập khả dụng bằng draft ký phát lên applicant.

    Trong giao dịch tín dụng chứng từ, cam kết thanh toán là của ngân hàng, không phải của applicant theo logic của L/C.

    Ví dụ:

    • L/C: “Drafts at 90 days after B/L date drawn on issuing bank.”
    • Draft: “Pay to the order of ABC Export Co., Ltd. ninety days after B/L date. To: DEF Import Co., Ltd.”

    Trường hợp này có thể không phù hợp vì drawee khác với yêu cầu của L/C.

    Do đó, trước khi lập draft, phải xác định chính xác: Who is the drawee?

    5. Số tiền trên hối phiếu phải phù hợp với quyền đòi tiền

    Draft phải thể hiện một số tiền xác định.

    Nếu bộ chứng từ chỉ đòi một phần giá trị L/C, số tiền draft phải tương ứng với phần được yêu cầu thanh toán.

    Ví dụ:

    • L/C amount: USD 100,000.
    • Shipment and invoice value presented: USD 60,000.

    Nếu chỉ xuất trình cho lô hàng trị giá USD 60,000, draft thông thường phải phù hợp với số tiền được đòi thanh toán theo bộ chứng từ đó, không phải toàn bộ USD 100,000.

    Tương tự, nếu L/C quy định một phần giá trị không được thanh toán theo draft hoặc có cấu trúc riêng về deduction, discount hoặc retention, người lập phải kiểm tra kỹ.

    Sai số tiền trên draft có thể tạo ra discrepancy ngay cả khi invoice hoàn toàn chính xác.

    6. Số tiền bằng số và bằng chữ phải nhất quán

    Hối phiếu thường thể hiện amount bằng số và bằng chữ.

    Ví dụ:

    • USD 50,000.00
    • Say United States Dollars Fifty Thousand Only.

    Nếu phần số ghi USD 50,000 nhưng phần chữ ghi “Fifteen Thousand”, chứng từ có mâu thuẫn ngay trong chính nó.

    Đây không còn là lỗi hình thức.

    Đối với nhân viên chứng từ, đây là lỗi hoàn toàn có thể phòng ngừa bằng một bước kiểm tra đơn giản trước khi ký.

    7. Tenor – kỳ hạn hối phiếu – là phần phải được đọc rất cẩn thận

    Tenor xác định khi nào số tiền trên draft phải được thanh toán.

    Một số dạng thường gặp gồm:

    • At sight.
    • 30 days after sight.
    • 60 days after B/L date.
    • 90 days after shipment date.
    • 60 days after invoice date.
    • At 120 days from bill of lading date.

    Những cụm từ này có thể trông tương tự nhưng tạo ra các maturity date khác nhau.

    Ví dụ: “60 days after sight”

    Không giống: “60 days after B/L date.”

    Với “after sight”, mốc tính phụ thuộc vào ngày hối phiếu được nhìn thấy hoặc được chấp nhận theo cơ chế giao dịch.

    Với “after B/L date”, mốc tính dựa trên ngày vận đơn phù hợp.

    Do đó, việc lập tenor sai có thể làm thay đổi toàn bộ thời điểm thanh toán.

    8. At sight được hiểu như thế nào?

    Một draft at sight về bản chất yêu cầu thanh toán khi xuất trình và khi chứng từ được xác định phù hợp theo điều kiện L/C.

    Ví dụ: “At sight pay to the order of ABC Export Co., Ltd. the sum of USD 20,000.”

    Đây là tenor đơn giản nhất.

    Tuy nhiên, ngay cả với at sight, beneficiary vẫn phải bảo đảm drawee, amount, payee và các thông tin khác phù hợp với L/C.

    “Sight” không có nghĩa draft có thể được lập tùy ý.

    9. Cách tính maturity với “after”

    ISBP đặc biệt quan trọng ở phần này.

    Khi tenor được thể hiện theo dạng:

    • “60 days after B/L date” ngày B/L không được tính vào số ngày.

    Ví dụ:

    • B/L date: 1 August 2026.
    • Tenor: 60 days after B/L date.

    Ngày 1 August là ngày mốc, không được tính là day 1. Việc đếm bắt đầu từ ngày 2 August.

    Đây là nguyên tắc tương tự đã được nhắc ở Bài 7 đối với các cụm “after” và “from” trong tính thời hạn.

    Sai một ngày trong maturity có thể tạo ra hậu quả trực tiếp đến nghĩa vụ thanh toán.

    10. “From” và “after” trong xác định kỳ hạn

    Trong nhiều trường hợp, ISBP xem các từ “from” và “after” theo cách loại trừ ngày mốc trong phép tính kỳ hạn.

    Ví dụ: “30 days from B/L date.” và: “30 days after B/L date.” trong bối cảnh tính maturity thường đều dẫn đến việc không tính chính B/L date là ngày đầu tiên.

    Đây là điểm mà người làm chứng từ không nên dựa vào cảm giác ngôn ngữ thông thường.

    Khi L/C có tenor dạng usance, cần tính maturity theo đúng tiêu chuẩn.

    11. Nếu draft ghi một maturity date cụ thể

    Một số draft không chỉ ghi tenor mà còn ghi ngày đáo hạn cụ thể.

    Ví dụ: “60 days after B/L date” Maturity: 30 September 2026.

    Khi đó, ngân hàng có thể kiểm tra liệu maturity date có được tính đúng theo B/L date hay không.

    Nếu hai dữ liệu không nhất quán, draft có thể tự mâu thuẫn.

    Doanh nghiệp vì vậy nên tránh tự điền maturity date nếu không cần thiết, trừ khi mẫu hoặc yêu cầu của giao dịch yêu cầu, vì mỗi dữ liệu bổ sung tạo thêm một điểm có thể sai.

    Nếu ghi, phải tính thật chính xác.

    12. Khi B/L có nhiều ngày, ngày nào được dùng để tính maturity?

    Đây là một vấn đề thực tế rất quan trọng.

    Một Bill of Lading có thể có:

    • Issue date.
    • On-board date.
    • Received for shipment date.
    • Shipped on board notation date.

    Trong nhiều giao dịch, shipment date theo UCP được xác định dựa trên ngày on-board phù hợp.

    Nếu L/C ghi: “Drafts at 60 days after B/L date” người làm chứng từ phải xác định “B/L date” trong bối cảnh cụ thể được hiểu là ngày nào.

    Không nên mặc định rằng cứ ngày in ở góc trên vận đơn là ngày dùng để tính tenor.

    Nếu vận đơn có một pre-printed issue date nhưng có separate on-board notation với một ngày khác, vấn đề cần được đọc rất kỹ theo wording của L/C và tiêu chuẩn vận tải áp dụng.

    Đây là lý do các L/C chuyên nghiệp nên sử dụng cách diễn đạt rõ ràng như:

    “60 days after on-board date” nếu đó thực sự là ý định thanh toán.

    13. Khi có nhiều vận đơn trong cùng một presentation

    Giả sử partial shipment được phép và một presentation gồm nhiều B/L có các ngày khác nhau.

    Nếu draft tenor được tính theo B/L date, việc xác định maturity có thể phức tạp hơn.

    Trong một số cấu trúc, maturity có thể được tính từ ngày shipment phù hợp theo điều kiện của L/C và dữ liệu bộ chứng từ.

    Doanh nghiệp không nên tự suy đoán.

    Nếu giao dịch dự kiến nhiều lô hoặc nhiều transport documents, điều khoản thanh toán nên được rà soát từ Draft L/C để tránh tenor mơ hồ.

    14. “After sight” khác về bản chất với “after shipment”

    Đây là điểm rất quan trọng.

    • “After shipment” dựa trên một sự kiện thương mại đã được chứng minh bằng transport document.
    • “After sight” gắn với thời điểm draft được xuất trình để chấp nhận hoặc được nhìn thấy theo cơ chế thanh toán.

    Do đó: 60 days after sight

    và: 60 days after B/L date có thể tạo ra hai maturity hoàn toàn khác.

    Đối với exporter, cấu trúc after sight có thể làm thời điểm nhận tiền phụ thuộc vào thời điểm xử lý draft trong hệ thống ngân hàng.

    Trong khi after B/L date tạo ra một mốc khách quan hơn từ ngày shipment.

    Khi đàm phán điều khoản thanh toán, đây không chỉ là vấn đề chứng từ mà còn là vấn đề dòng tiền.

    15. Draft theo acceptance và deferred payment không giống nhau

    Một L/C available by acceptance thường liên quan đến việc ngân hàng chấp nhận một time draft.

    Ví dụ:

    • “Available by acceptance of drafts at 90 days after B/L date.”
    • Beneficiary xuất trình draft.

    Nếu presentation complying, ngân hàng có nghĩa vụ liên quan đến acceptance theo cấu trúc của credit.

    Trong khi đó, deferred payment credit có thể tạo ra nghĩa vụ trả chậm mà không cần hối phiếu.

    Ví dụ:

    • “Available by deferred payment at 90 days after B/L date.”
    • Nếu L/C không yêu cầu draft, beneficiary không nên mặc định phải lập draft.

    Điểm này có ý nghĩa thực tế rất lớn: acceptance credit và deferred payment credit đều có thể trả chậm, nhưng cấu trúc chứng từ và cơ chế nghĩa vụ không giống nhau.

    16. Draft không được ký thì sao?

    Hối phiếu là chứng từ do drawer lập và phải thể hiện sự xác thực phù hợp của người ký phát.

    Một draft không được ký sẽ đặt ra vấn đề cơ bản về việc liệu nó có thực sự là một mệnh lệnh thanh toán do drawer phát hành hay không.

    Nếu beneficiary là drawer, chữ ký phải được thực hiện bởi hoặc thay mặt beneficiary theo cách phù hợp.

    Người lập chứng từ không nên nhầm việc hệ thống đã in tên công ty với việc draft đã được ký.

    Tên đánh máy:

    “ABC Export Co., Ltd.” không tự động bằng:

    “Signed for and on behalf of ABC Export Co., Ltd.” nếu chứng từ cần thể hiện chữ ký.

    17. Draft phải được lập cho đúng payee

    Payee là người được nhận tiền hoặc người theo lệnh được thanh toán.

    Draft có thể ghi: “Pay to the order of ourselves.” hoặc: “Pay to the order of XYZ Bank.” tùy cấu trúc.

    Nếu L/C quy định cụ thể “drawn to the order of nominated bank”, beneficiary cần tuân thủ.

    Không nên sử dụng một mẫu draft cũ với payee mặc định rồi chỉ thay amount.

    Đây là lỗi thực tế rất dễ xảy ra trong doanh nghiệp có nhiều L/C từ các ngân hàng khác nhau.

    18. Hối phiếu có cần ghi số L/C không?

    Trong thực tế, draft thường có các thông tin tham chiếu như:

    • L/C No.
    • Invoice No.
    • Date.

    Những dữ liệu này giúp nhận diện giao dịch.

    Tuy nhiên, cần phân biệt dữ liệu tham chiếu với các yếu tố cốt lõi của hối phiếu.

    Như đã phân tích ở Bài 7, một lỗi nhỏ ở credit reference không tự động tạo thành discrepancy nếu không làm thay đổi bản chất và nếu L/C không đặt ra yêu cầu đặc biệt. Nhưng điều đó không có nghĩa doanh nghiệp nên để số L/C sai.

    Về quản trị nội bộ, draft nên được đối chiếu kỹ với credit number để tránh nhầm bộ chứng từ.

    19. Hối phiếu không nên chứa những điều kiện làm mất tính vô điều kiện

    Bản chất của bill of exchange là một mệnh lệnh thanh toán vô điều kiện.

    Do đó, người lập cần tránh đưa vào draft những câu như:

    “Pay only if goods are accepted by applicant.”

    hoặc:

    “Pay subject to buyer’s confirmation of quality.”

    Những cấu trúc như vậy làm draft không còn phản ánh đúng bản chất của một mệnh lệnh thanh toán độc lập.

    Trong L/C, nghĩa vụ của ngân hàng phụ thuộc vào complying presentation, không phụ thuộc vào việc applicant có hài lòng với hàng hóa hay không.

    20. Ví dụ thực hành 1: ký phát sai drawee

    L/C:

    “Drafts at 60 days after sight drawn on issuing bank.”

    Draft:

    “To: Applicant Company.”

    Dù tenor và amount đúng, draft đã ký phát lên sai drawee.

    Đây là một sai biệt có ý nghĩa vì cấu trúc thanh toán đã bị thay đổi.

    21. Ví dụ thực hành 2: sai tenor

    L/C:

    “Drafts at 90 days after B/L date.”

    Draft:

    “At 90 days after sight.”

    Hai tenor không giống nhau.

    Đây không phải khác biệt về wording mà là khác biệt về mốc tính maturity.

    Người lập không thể viện dẫn rằng cả hai đều là 90 ngày.

    Ngày bắt đầu tính khác nhau nên ngày đáo hạn có thể khác nhau.

    22. Ví dụ thực hành 3: xác định maturity

    B/L on-board date: 10 August 2026.

    L/C:

    “Drafts at 30 days after B/L date.”

    Ngày 10 August không được tính là day 1.

    Việc đếm bắt đầu từ 11 August.

    Maturity phải được xác định theo đúng nguyên tắc này.

    Nếu draft tự ghi một maturity date sớm hơn một ngày do tính cả 10 August, draft có thể chứa dữ liệu không phù hợp.

    23. Ví dụ thực hành 4: amount không phù hợp

    Invoice:

    USD 48,500.

    Draft:

    USD 45,800.

    Nếu không có discount, deduction hoặc cấu trúc thanh toán khác giải thích sự khác biệt, ngân hàng phải đặt câu hỏi về amount được đòi.

    Ngược lại, nếu L/C quy định:

    “95% payable under credit, 5% payable outside credit.”

    thì draft nhỏ hơn invoice có thể hoàn toàn phù hợp.

    Do đó, amount không được kiểm tra tách khỏi điều kiện thanh toán.

    24. Ví dụ thực hành 5: số tiền bằng chữ và số khác nhau

    Draft:

    USD 25,000.00

    Say United States Dollars Twenty-Five Thousand Only.

    Đây là nhất quán.

    Nhưng nếu phần chữ ghi:

    “Twenty-Four Thousand”

    thì draft tự chứa hai số tiền khác nhau.

    Đây là lỗi rất cơ bản nhưng lại xuất hiện do copy mẫu hoặc sửa amount không đồng bộ.

    25. Ví dụ thực hành 6: deferred payment nhưng tự lập draft

    L/C:

    “Available with issuing bank by deferred payment at 60 days after B/L date.”

    Không yêu cầu draft.

    Beneficiary vẫn xuất trình một draft ký phát lên issuing bank.

    Ngân hàng có thể xem đây là chứng từ không được yêu cầu và xử lý theo UCP đối với additional documents, nhưng việc tự tạo thêm draft không mang lại lợi ích cần thiết.

    Nếu draft chứa dữ liệu mâu thuẫn, nó còn có thể làm quá trình xử lý phức tạp hơn.

    Bài học là: không tạo thêm chứng từ nếu credit không yêu cầu.

    26. Những sai biệt thường gặp đối với hối phiếu

    • Sai biệt thứ nhất là không xuất trình draft khi L/C yêu cầu.
    • Sai biệt thứ hai là ký phát lên sai drawee.
    • Sai biệt thứ ba là draft không được ký phù hợp bởi drawer.
    • Sai biệt thứ tư là amount trên draft không phù hợp với amount được phép đòi.
    • Sai biệt thứ năm là số tiền bằng số và bằng chữ mâu thuẫn.
    • Sai biệt thứ sáu là tenor khác với L/C.
    • Sai biệt thứ bảy là tính sai maturity.
    • Sai biệt thứ tám là sử dụng sai ngày mốc: sight date, B/L date, shipment date hoặc invoice date.
    • Sai biệt thứ chín là payee không phù hợp.
    • Sai biệt thứ mười là sử dụng mẫu draft cũ dẫn đến sai credit number, bank name hoặc reference.
    • Sai biệt thứ mười một là draft chứa các điều kiện bổ sung không phù hợp với bản chất của mệnh lệnh thanh toán.

    Phần lớn những lỗi này hoàn toàn có thể tránh được nếu nhân viên chứng từ không lập draft từ trí nhớ mà lập trực tiếp từ điều khoản availability của L/C.

    27. Lưu ý dành cho doanh nghiệp xuất khẩu

    Khi L/C yêu cầu draft, nên lập một dòng checklist riêng gồm:

    • Drawer.
    • Drawee.
    • Payee.
    • Amount.
    • Currency.
    • Tenor.
    • Reference date/event.
    • Maturity date, nếu phải ghi.
    • Signature.
    • Credit number.

    Trước khi ký, cần kiểm tra draft với Field 41A/41D và Field 42C/42A hoặc các trường tương ứng của L/C.

    Đặc biệt, tenor không nên được copy từ một L/C khác.

    Nếu L/C trả chậm 60 ngày, không có nghĩa draft mặc nhiên là “60 days after sight”. Phải xem mốc tính được quy định chính xác.

    Nếu tự tính maturity, nên có người thứ hai kiểm tra lại.

    28. Lưu ý dành cho doanh nghiệp nhập khẩu

    Applicant cần hiểu rằng cấu trúc thanh toán quyết định việc có cần draft hay không.

    Nếu sử dụng deferred payment, không nhất thiết phải yêu cầu hối phiếu nếu không có mục đích nghiệp vụ riêng.

    Nếu muốn acceptance credit, tenor phải được mô tả rõ.

    Những cách ghi như: “90 days usance.” là chưa đủ rõ nếu không xác định 90 ngày tính từ đâu.

    Tốt hơn: “90 days after on-board date.”

    hoặc: “90 days after sight.” tùy ý định thương mại.

    Một tenor rõ từ đầu giúp giảm tranh luận và giúp cả hai bên dự báo dòng tiền.

    29. Lưu ý dành cho nhân viên ngân hàng

    Khi kiểm tra draft, không nên chỉ kiểm tra xem “có draft hay không”.

    Phải đọc draft như một chứng từ tài chính hoàn chỉnh:

    • Ai là drawer?
    • Ai là drawee?
    • Ai là payee?
    • Amount có đúng không?
    • Currency có đúng không?
    • Tenor có đúng không?
    • Maturity được tính đúng không?
    • Draft có được ký không?
    • Các dữ liệu có phù hợp với credit không?

    Nếu tenor được xây dựng dựa trên transport document, cần đọc đúng shipment date theo quy tắc chứng từ vận tải.

    Một sai lầm ở maturity không phải lỗi đánh máy thông thường nếu làm thay đổi thời điểm thanh toán.

    30. Bản chất của việc kiểm tra hối phiếu theo ISBP

    Hối phiếu cho thấy rất rõ sự khác biệt giữa kiểm tra hình thức và kiểm tra bản chất.

    Một draft có thể có mẫu rất đẹp, đầy đủ số L/C và số invoice nhưng vẫn sai nếu ký phát lên nhầm ngân hàng.

    Một draft có thể dùng đúng tên bank nhưng sai tenor.

    Một draft có thể đúng tenor nhưng sai maturity.

    Một draft có thể đúng mọi thông tin nhưng không được ký.

    Ngược lại, một khác biệt nhỏ về cách trình bày ngày hoặc abbreviation không nên làm người kiểm tra mất tập trung khỏi các yếu tố cốt lõi.

    Các yếu tố cốt lõi của draft là:

    mệnh lệnh thanh toán, chủ thể, số tiền và thời điểm thanh toán.

    Nếu bốn yếu tố này phù hợp với credit và các quy tắc áp dụng, chứng từ đã đi đúng vào bản chất của nó.

    Kết luận

    Hối phiếu – Draft/Bill of Exchange – là một chứng từ tài chính quan trọng nhưng không phải lúc nào cũng xuất hiện trong L/C. Việc có cần draft hay không phụ thuộc vào cấu trúc availability của tín dụng.

    Khi L/C yêu cầu draft, người lập phải kiểm tra chính xác drawer, drawee, payee, amount, currency, tenor, ngày mốc tính kỳ hạn và chữ ký. Đặc biệt, với time draft, việc xác định maturity phải tuân thủ đúng cách tính ngày; “after” hoặc “from” không nên được hiểu theo cách đếm thông thường thiếu kiểm soát.

    Sai biệt trên draft thường không phức tạp về mặt kỹ thuật, nhưng lại rất dễ xảy ra vì doanh nghiệp sử dụng mẫu cũ hoặc copy tenor từ giao dịch trước.

    Nguyên tắc thực hành tốt nhất là: đừng lập hối phiếu theo thói quen; hãy xây dựng hối phiếu trực tiếp từ điều khoản thanh toán của chính L/C đang xử lý.

    Đối với exporter, một draft đúng giúp bảo vệ quyền đòi tiền theo đúng kỳ hạn.

    Đối với importer, tenor rõ ràng giúp kiểm soát nghĩa vụ thanh toán và dòng tiền.

    Đối với ngân hàng, draft phải được kiểm tra như một chứng từ tài chính độc lập nhưng luôn trong bối cảnh của credit và toàn bộ presentation.

    Trong Bài tiếp theo, chúng ta sẽ chuyển sang một trong những chứng từ quan trọng và xuất hiện phổ biến nhất trong hầu hết các bộ L/C: Commercial Invoice – Hóa đơn thương mại. Bài tiếp theo sẽ phân tích người phát hành, người đứng tên hóa đơn, mô tả hàng hóa, trị giá, loại tiền, số lượng, chiết khấu, các khoản phụ phí và những sai biệt thường gặp khi ngân hàng kiểm tra hóa đơn theo ISBP 821.

    LÊ SÀI GÒN
    NCS Tiến sĩ Quản trị Kinh doanh Quốc tế

    Khi giảng dạy, tôi thường chọn chia sẻ những điều mình từng làm sai, những va vấp và bài học phải trả giá trong công việc và sự nghiệp; còn những điều đúng, sách vở đã nói rất đầy đủ rồi!

    ANH CHỊ ĐANG PHÂN VÂN LỰA CHỌN KHOÁ HỌC?

    Zalo tư vấn chat Simex Gọi tư vấn chat Simex Tư vấn 24/07 Zalo tư vấn chat Simex