HONOUR VÀ NEGOTIATION – HAI KHÁI NIỆM THƯỜNG BỊ HIỂU SAI TRONG THANH TOÁN L/C

MỤC LỤC

    Trong thực tiễn thanh toán quốc tế, người xuất khẩu thường sử dụng những cách nói rất quen thuộc như “ngân hàng đã thanh toán bộ chứng từ”, “ngân hàng đã chiết khấu L/C” hoặc “bộ hồ sơ đã được ngân hàng chấp nhận”. Tuy nhiên, nếu đặt những cách diễn đạt này vào hệ thống thuật ngữ của UCP 600, chúng có thể đại diện cho những hành vi nghiệp vụ hoàn toàn khác nhau. Ngân hàng có thể thanh toán ngay, ghi nhận một nghĩa vụ trả chậm, chấp nhận hối phiếu để trả vào ngày đáo hạn, mua bộ chứng từ trước khi được hoàn trả, hoặc chỉ tiếp nhận, kiểm tra và gửi bộ hồ sơ đến ngân hàng phát hành.

    Sự khác biệt này không đơn thuần mang tính học thuật. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến thời điểm người xuất khẩu nhận được tiền, ngân hàng nào đang có nghĩa vụ, doanh nghiệp có đang được tài trợ hay không, chi phí phát sinh được tính theo cơ chế nào và rủi ro cuối cùng thuộc về bên nào. Một doanh nghiệp hiểu sai rằng ngân hàng đã “negotiated” chỉ vì bộ chứng từ được tiếp nhận có thể lập kế hoạch dòng tiền không chính xác. Ngược lại, nếu không hiểu bản chất của deferred payment undertaking, doanh nghiệp có thể cho rằng ngân hàng chưa honour chỉ vì tiền chưa được chuyển ngay vào tài khoản.

    Theo Điều 2 UCP 600, Honour và Negotiation là hai khái niệm riêng biệt. Honour bao gồm ba cách thực hiện gồm thanh toán ngay nếu L/C có giá trị bằng sight payment; phát sinh cam kết trả chậm và thanh toán khi đến hạn nếu L/C có giá trị bằng deferred payment; hoặc chấp nhận hối phiếu do beneficiary ký phát và thanh toán khi đến hạn nếu L/C có giá trị bằng acceptance. Negotiation lại là việc nominated bank mua hối phiếu và/hoặc chứng từ thuộc một bộ xuất trình phù hợp bằng cách ứng tiền hoặc cam kết ứng tiền cho beneficiary trước hoặc chậm nhất vào ngày làm việc ngân hàng mà nominated bank được hoàn trả. ICC cũng nhấn mạnh rằng việc chỉ kiểm tra chứng từ không cấu thành negotiation. 

    1. Tình huống mở đầu: Ngân hàng đã kiểm tra xong chứng từ nhưng doanh nghiệp vẫn chưa nhận tiền

    Một doanh nghiệp Việt Nam xuất khẩu 500.000 USD hàng dệt may sang châu Âu, thanh toán bằng L/C. L/C thể hiện tín dụng có giá trị tại một ngân hàng ở Việt Nam bằng negotiation. Sau khi giao hàng, doanh nghiệp lập hóa đơn thương mại, phiếu đóng gói, vận đơn, chứng nhận xuất xứ và các chứng từ khác theo yêu cầu rồi nộp bộ hồ sơ cho ngân hàng Việt Nam.

    Ngân hàng tiếp nhận chứng từ, kiểm tra trong ba ngày, xác định bộ hồ sơ không có sai biệt đáng kể và gửi chứng từ đến issuing bank ở nước ngoài. Nhân viên doanh nghiệp cho rằng ngân hàng Việt Nam đã “negotiated” bộ chứng từ và tiền sẽ được ghi có ngay. Tuy nhiên, ngân hàng giải thích rằng họ mới chỉ tiếp nhận, kiểm tra và chuyển chứng từ trên cơ sở nhờ thu tiền theo L/C; ngân hàng chưa đồng ý ứng tiền hoặc mua bộ chứng từ.

    Trong trường hợp này, mặc dù ngân hàng Việt Nam là nominated bank và đã thực hiện việc kiểm tra chứng từ, negotiation chưa xảy ra. Để được xem là negotiation theo UCP 600, nominated bank phải thực sự mua hối phiếu và/hoặc chứng từ của một complying presentation bằng cách ứng tiền hoặc cam kết ứng tiền cho beneficiary trước khi ngân hàng được hoàn trả. Việc nhận hồ sơ, kiểm tra rồi gửi đi không đủ để tạo thành negotiation. 

    Tình huống này cho thấy cụm từ “bộ chứng từ đã được ngân hàng kiểm tra” không trả lời được câu hỏi doanh nghiệp đã được thanh toán hay tài trợ hay chưa. Người xuất khẩu cần xác định ngân hàng đang honour, negotiate, chỉ tiếp nhận chứng từ hay chỉ thực hiện dịch vụ gửi hồ sơ.

    2. Honour là gì trong ngữ cảnh UCP 600?

    Honour thường được dịch là “thanh toán”, nhưng cách dịch này có thể làm người đọc nghĩ rằng Honour chỉ xảy ra khi tiền được chuyển ngay vào tài khoản beneficiary. UCP 600 sử dụng khái niệm Honour rộng hơn. Tùy cấu trúc của L/C, ngân hàng có thể honour bằng sight payment, deferred payment hoặc acceptance. 

    Điểm chung của ba hình thức là ngân hàng thực hiện đúng nghĩa vụ được quy định trong tín dụng đối với một bộ xuất trình phù hợp. Điểm khác nhau nằm ở thời điểm tiền được trả, có hay không có hối phiếu và cách nghĩa vụ thanh toán được hình thành.

    Nếu L/C có giá trị bằng sight payment, honour được thực hiện bằng việc trả tiền ngay theo cơ chế của tín dụng sau khi bộ chứng từ được xác định phù hợp. Nếu L/C có giá trị bằng deferred payment, ngân hàng phát sinh một cam kết trả chậm và thanh toán vào ngày đến hạn. Nếu L/C có giá trị bằng acceptance, ngân hàng chấp nhận hối phiếu do beneficiary ký phát và thanh toán hối phiếu vào ngày đáo hạn.

    Như vậy, Honour không nhất thiết đồng nghĩa với việc beneficiary lập tức nhận tiền. Trong deferred payment và acceptance credit, ngân hàng có thể đã honour ở khía cạnh phát sinh nghĩa vụ, trong khi thời điểm thanh toán thực tế vẫn nằm trong tương lai.

    3. Sight Payment – Thanh toán ngay được hiểu như thế nào?

    Sight Payment là hình thức trong đó L/C quy định ngân hàng thanh toán khi nhận được một bộ xuất trình phù hợp. Trong giao tiếp thương mại, hình thức này thường được gọi là L/C trả ngay.

    Tuy nhiên, “trả ngay” không có nghĩa ngân hàng phải chuyển tiền ngay tại thời điểm nhân viên quầy nhận bộ chứng từ. Ngân hàng vẫn cần thời gian kiểm tra hồ sơ, xác định sự phù hợp, thực hiện các bước tuân thủ và xử lý thanh toán. Theo UCP 600, ngân hàng có tối đa năm banking days kể từ ngày tiếp theo ngày xuất trình để xác định bộ chứng từ có phù hợp hay không. 

    Ví dụ, beneficiary xuất trình bộ chứng từ vào thứ Hai. Ngân hàng không có nghĩa vụ vừa nhận hồ sơ vừa ghi có tiền trong ngày. Ngân hàng tiến hành kiểm tra và nếu xác định bộ xuất trình phù hợp, thực hiện thanh toán theo cấu trúc của L/C. Khoảng thời gian xử lý này không làm L/C mất tính chất sight payment.

    Điểm dễ nhầm là doanh nghiệp thường sử dụng cụm từ “at sight” như một lời bảo đảm rằng tiền sẽ về ngay sau khi giao hàng. Thực tế, thời điểm nhận tiền còn phụ thuộc vào nơi xuất trình, ngân hàng có nghĩa vụ honour, thời gian kiểm tra chứng từ, đường truyền thanh toán và việc bộ chứng từ có thực sự phù hợp hay không.

    Nếu beneficiary nộp chứng từ tại một nominated bank không phải confirming bank và ngân hàng này không đồng ý honour hoặc negotiate, bộ hồ sơ có thể phải được chuyển đến issuing bank để kiểm tra và thanh toán. Trong tình huống đó, dù L/C là sight credit, người xuất khẩu vẫn cần thời gian để chứng từ được chuyển và xử lý.

    4. Sight Payment không đồng nghĩa với Negotiation

    Sight Payment và Negotiation đều có thể dẫn đến việc beneficiary nhận tiền trước khi giao dịch kết thúc hoàn toàn giữa các ngân hàng, nhưng bản chất của hai cơ chế không giống nhau.

    Trong sight payment, ngân hàng thực hiện nghĩa vụ thanh toán theo cấu trúc Honour của tín dụng. Trong negotiation, nominated bank mua hối phiếu và/hoặc chứng từ của một bộ xuất trình phù hợp bằng cách ứng hoặc cam kết ứng tiền trước khi ngân hàng đó được hoàn trả. 

    Ví dụ, một confirming bank nhận bộ chứng từ phù hợp theo L/C available by sight payment và thực hiện thanh toán theo cam kết xác nhận. Đây là honour bằng sight payment.

    Trong một giao dịch khác, L/C available by negotiation tại một ngân hàng Việt Nam. Sau khi kiểm tra bộ xuất trình phù hợp, ngân hàng đồng ý mua bộ chứng từ và ứng tiền cho beneficiary trước khi nhận reimbursement từ issuing bank. Đây là negotiation.

    Kết quả thương mại có thể cùng là người xuất khẩu nhận tiền sớm, nhưng cơ sở nghiệp vụ, vai trò ngân hàng và quan hệ hoàn trả khác nhau.

    5. Deferred Payment – Cam kết trả chậm không cần hối phiếu

    Deferred Payment là hình thức L/C trong đó ngân hàng phát sinh một nghĩa vụ thanh toán vào một ngày trong tương lai khi nhận được bộ xuất trình phù hợp. Khác với Acceptance, deferred payment không nhất thiết yêu cầu beneficiary ký phát hối phiếu.

    Ví dụ, L/C quy định:

    Payment at 90 days after bill of lading date.

    Beneficiary giao hàng, xuất trình bộ chứng từ phù hợp và ngân hàng xác định ngày đáo hạn là 90 ngày sau ngày vận đơn. Tại thời điểm đó, ngân hàng phát sinh deferred payment undertaking và có nghĩa vụ trả tiền khi đến hạn.

    Doanh nghiệp chưa nhận được tiền ngay, nhưng đã có một nghĩa vụ thanh toán của ngân hàng. Theo định nghĩa của UCP 600, việc phát sinh cam kết trả chậm và thanh toán khi đến hạn là một hình thức Honour. 

    Điểm dễ nhầm là người xuất khẩu thường nghĩ ngân hàng chỉ honour khi tiền được chuyển vào ngày thứ 90. Thực tế, cam kết trả chậm được phát sinh sau khi ngân hàng xác định bộ chứng từ phù hợp; việc chuyển tiền là bước thực hiện khi nghĩa vụ đến hạn.

    Một điểm khác cần lưu ý là ngày đáo hạn phải được xác định từ công thức được ghi trong L/C. Thời hạn có thể tính từ ngày vận đơn, ngày giao hàng, ngày hóa đơn, ngày xuất trình hoặc một mốc khác. Chỉ một khác biệt nhỏ trong cách viết cũng có thể làm thay đổi ngày thanh toán.

    6. Deferred Payment khác với việc người mua xin nợ như thế nào?

    Trong giao dịch open account, người bán giao hàng và chờ người mua tự thanh toán vào ngày đến hạn. Rủi ro chính nằm ở khả năng và thiện chí trả tiền của người mua.

    Trong deferred payment L/C, khi bộ chứng từ phù hợp được chấp nhận, nghĩa vụ trả tiền thuộc về ngân hàng theo cam kết tín dụng. Người xuất khẩu không chỉ nắm một khoản phải thu thương mại đối với người mua mà có một nghĩa vụ ngân hàng theo L/C.

    Đây là giá trị quan trọng của deferred payment credit. Người mua có thời gian tín dụng, trong khi người bán có thể dựa vào cam kết trả chậm của issuing bank hoặc confirming bank nếu L/C được xác nhận.

    Tuy nhiên, người xuất khẩu vẫn cần đánh giá issuing bank và rủi ro quốc gia nếu L/C không có confirmation. Một cam kết trả chậm kéo dài 180 ngày tạo ra mức độ rủi ro cao hơn so với giao dịch sight payment ngắn hạn, đặc biệt khi ngân hàng phát hành hoặc môi trường chuyển tiền có nhiều biến động.

    7. Acceptance – Chấp nhận hối phiếu và thanh toán khi đáo hạn

    Acceptance Credit là L/C trong đó beneficiary ký phát một bill of exchange, thường được gọi là draft hoặc hối phiếu, theo điều kiện tín dụng. Ngân hàng có nghĩa vụ chấp nhận hối phiếu nếu bộ chứng từ phù hợp và thanh toán khi hối phiếu đến hạn.

    Theo định nghĩa Honour trong UCP 600, acceptance gồm hai giai đoạn. Giai đoạn đầu là ngân hàng chấp nhận hối phiếu do beneficiary ký phát. Giai đoạn thứ hai là ngân hàng thanh toán hối phiếu vào ngày đáo hạn. 

    Ví dụ, L/C quy định hối phiếu được ký phát 60 ngày sau sight, drawn on issuing bank. Beneficiary xuất trình chứng từ cùng hối phiếu. Nếu hồ sơ phù hợp, issuing bank chấp nhận hối phiếu và cam kết trả vào ngày đáo hạn được xác định.

    Acceptance khác deferred payment ở chỗ acceptance gắn với hối phiếu. Deferred payment có thể tạo ra một cam kết trả chậm mà không cần draft. Về kết quả kinh tế, cả hai đều có thể dẫn đến thanh toán trong tương lai, nhưng hình thức pháp lý và chứng từ được sử dụng khác nhau.

    Điểm dễ nhầm là một số doanh nghiệp gọi mọi L/C trả chậm là acceptance L/C. Cách gọi này không chính xác. Cần đọc L/C để xác định tín dụng available by deferred payment hay by acceptance và có yêu cầu hối phiếu hay không.

    8. Có phải L/C trả chậm nào cũng cần hối phiếu?

    Không. Nếu L/C available by deferred payment, ngân hàng có thể phát sinh nghĩa vụ trả chậm mà không cần beneficiary ký phát hối phiếu. Nếu L/C available by acceptance, draft là một phần của cấu trúc thanh toán.

    Doanh nghiệp không nên tự ý lập thêm hối phiếu chỉ vì giao dịch có thời hạn thanh toán trong tương lai. Việc xuất trình một chứng từ không được L/C yêu cầu có thể làm hồ sơ phức tạp, dù theo UCP ngân hàng thường bỏ qua chứng từ không được yêu cầu.

    Ngược lại, nếu L/C available by acceptance và yêu cầu draft nhưng beneficiary không xuất trình, bộ hồ sơ có thể thiếu chứng từ cần thiết.

    Vì vậy, người làm nghiệp vụ phải đọc đúng trường availability và yêu cầu hối phiếu thay vì sử dụng một mẫu chứng từ cố định cho mọi L/C.

    9. Negotiation là gì?

    Negotiation là một khái niệm được UCP 600 định nghĩa rất cụ thể. Đây là việc nominated bank mua drafts được ký phát lên một ngân hàng khác với chính nominated bank và/hoặc mua các chứng từ thuộc một complying presentation, bằng cách ứng hoặc đồng ý ứng tiền cho beneficiary trước hoặc chậm nhất vào banking day mà nominated bank được hoàn trả. 

    Có ba yếu tố quan trọng trong định nghĩa này. Thứ nhất, chủ thể thực hiện negotiation phải là nominated bank. Thứ hai, đối tượng được mua là draft và/hoặc chứng từ thuộc một bộ xuất trình phù hợp. Thứ ba, ngân hàng phải thực sự ứng tiền hoặc cam kết ứng tiền trước khi được hoàn trả.

    Nếu thiếu yếu tố thứ ba, negotiation chưa xảy ra. Một ngân hàng có thể tiếp nhận hồ sơ, kiểm tra, thông báo sai biệt, thu phí xử lý và gửi chứng từ đến issuing bank nhưng vẫn chưa mua bộ chứng từ.

    ICC Academy nhấn mạnh rõ rằng mere document examination, tức chỉ kiểm tra chứng từ, không cấu thành negotiation. 

    10. Tại sao UCP 600 sử dụng từ “purchase” trong định nghĩa Negotiation?

    Từ purchase thể hiện rằng nominated bank không chỉ cung cấp một dịch vụ hành chính. Ngân hàng đang sử dụng nguồn vốn hoặc cam kết tín dụng của mình để cấp tiền cho beneficiary trước khi được reimbursement.

    Ví dụ, bộ chứng từ có trị giá 1 triệu USD. Nominated bank kiểm tra và đồng ý negotiation. Ngân hàng ứng cho beneficiary 980.000 USD sau khi trừ lãi, phí hoặc khoản dự phòng theo thỏa thuận. Sau đó, ngân hàng gửi chứng từ đến issuing bank và yêu cầu hoàn trả.

    Trong giao dịch này, beneficiary nhận tiền sớm. Nominated bank trở thành bên chờ issuing bank hoặc reimbursing bank hoàn trả. Rủi ro và chi phí tài trợ chuyển sang ngân hàng trong phạm vi thỏa thuận negotiation.

    Nếu ngân hàng chỉ chuyển bộ chứng từ và chờ khi issuing bank trả tiền mới ghi có cho beneficiary, ngân hàng không ứng hoặc cam kết ứng vốn trước. Việc đó không phải negotiation theo định nghĩa UCP 600.

    11. Nominated Bank có bắt buộc phải Negotiation không?

    Không phải trong mọi trường hợp. Việc một ngân hàng được chỉ định trong L/C không tự động tạo nghĩa vụ phải honour hoặc negotiate, trừ khi ngân hàng đồng thời là confirming bank hoặc đã có cam kết rõ ràng với beneficiary.

    L/C có thể ghi:

    Available with ABC Bank by negotiation.

    Nội dung này xác định ABC Bank là nominated bank và cho phép tín dụng được sử dụng bằng negotiation tại ngân hàng đó. Tuy nhiên, ABC Bank vẫn có thể xem xét bộ chứng từ, hạn mức đối với issuing bank, rủi ro quốc gia, chính sách tài trợ, tình trạng của beneficiary và các vấn đề tuân thủ trước khi quyết định có mua bộ chứng từ hay không.

    Người xuất khẩu không nên dựa vào cụm từ “available by negotiation” để mặc định rằng sẽ nhận tiền ngay. Trước khi giao hàng hoặc trước khi lập kế hoạch dòng tiền, doanh nghiệp nên trao đổi với nominated bank về khả năng và điều kiện negotiation.

    12. Ngân hàng kiểm tra chứng từ có đồng nghĩa đã Negotiated không?

    Không. Đây là điểm cần được khẳng định rõ nhất của bài viết.

    Kiểm tra chứng từ là quá trình ngân hàng xem xét bộ xuất trình trên cơ sở L/C, UCP 600 và tập quán ngân hàng tiêu chuẩn quốc tế. Negotiation là một hành vi tài chính trong đó nominated bank mua draft và/hoặc chứng từ bằng cách ứng hoặc cam kết ứng tiền.

    Một ngân hàng có thể kiểm tra chứng từ mà không negotiate. Một ngân hàng cũng có thể kiểm tra xong, xác định hồ sơ phù hợp nhưng vẫn từ chối tài trợ vì không có hạn mức với issuing bank hoặc không muốn chấp nhận rủi ro.

    Ngược lại, negotiation hợp lệ phải dựa trên complying presentation theo định nghĩa của UCP 600. Vì vậy, ngân hàng cần kiểm tra chứng từ trước hoặc trong quá trình quyết định mua bộ hồ sơ. Nhưng việc kiểm tra là điều kiện nghiệp vụ hỗ trợ negotiation, không đồng nghĩa với negotiation.

    Có thể tóm lược bằng một câu:

    Mọi negotiation đều cần đánh giá chứng từ, nhưng không phải mọi việc kiểm tra chứng từ đều là negotiation.

    13. “Ngân hàng đã nhận bộ chứng từ” có ý nghĩa gì?

    Việc ngân hàng nhận bộ chứng từ chỉ cho biết Presentation đã được thực hiện tại ngân hàng đó, với điều kiện nơi nhận phù hợp với L/C. Nó chưa cho biết bộ chứng từ đã được xác định phù hợp, chưa cho biết ngân hàng đã honour và càng chưa chứng minh negotiation đã xảy ra.

    Sau khi tiếp nhận, ngân hàng có thể thực hiện một trong nhiều hành động. Ngân hàng có thể chỉ kiểm tra rồi gửi chứng từ. Ngân hàng có thể honour theo cam kết của mình. Ngân hàng có thể negotiate. Ngân hàng cũng có thể phát hiện discrepancy và từ chối hoặc gửi chứng từ trên cơ sở chờ waiver.

    Do đó, biên nhận bộ chứng từ không phải là xác nhận thanh toán. Doanh nghiệp cần đọc thông báo nghiệp vụ của ngân hàng để biết bộ hồ sơ đang được xử lý theo cơ chế nào.

    14. Chiết khấu bộ chứng từ là gì trong thực tiễn?

    Trong hoạt động ngân hàng tại Việt Nam, cụm từ “chiết khấu bộ chứng từ” thường được sử dụng theo nghĩa rộng để chỉ việc ngân hàng cấp tiền cho người xuất khẩu trước khi nhận được tiền từ nước ngoài. Tùy sản phẩm và cấu trúc giao dịch, ngân hàng có thể gọi đây là chiết khấu, ứng trước, tài trợ xuất khẩu hoặc negotiation.

    Tuy nhiên, không phải mọi sản phẩm được gọi là “chiết khấu” trong thực tiễn thương mại đều đồng nhất hoàn toàn với Negotiation theo định nghĩa của UCP 600. Việc xác định cần dựa vào vai trò của ngân hàng, nội dung L/C, tình trạng bộ chứng từ và thỏa thuận tài trợ.

    Negotiation theo UCP 600 gắn với nominated bank, complying presentation và việc mua draft và/hoặc chứng từ bằng cách ứng hoặc cam kết ứng tiền trước khi được hoàn trả. citeturn282782search7

    Doanh nghiệp nên đọc hợp đồng tài trợ để xác định ngân hàng ứng bao nhiêu, thời điểm giải ngân, lãi và phí, quyền truy đòi, tài sản bảo đảm, trường hợp issuing bank từ chối và trách nhiệm hoàn trả của beneficiary.

    15. Chiết khấu bộ chứng từ khác thanh toán khi đến hạn như thế nào?

    Thanh toán khi đến hạn là việc ngân hàng thực hiện nghĩa vụ Honour theo ngày maturity của deferred payment hoặc acceptance credit. Đây là nghĩa vụ thanh toán được quy định trong tín dụng.

    Chiết khấu hoặc tài trợ là việc doanh nghiệp nhận tiền sớm hơn ngày đáo hạn bằng cách chuyển giao, bán hoặc dùng khoản phải thu làm cơ sở nhận vốn từ ngân hàng theo thỏa thuận.

    Ví dụ, L/C trả chậm 180 ngày có trị giá 1 triệu USD. Issuing bank xác định bộ chứng từ phù hợp và phát sinh deferred payment undertaking. Nếu beneficiary chờ đủ 180 ngày, ngân hàng thanh toán 1 triệu USD vào ngày đến hạn theo L/C.

    Nếu beneficiary cần tiền ngay, doanh nghiệp có thể đề nghị ngân hàng chiết khấu khoản phải thu. Ngân hàng trả trước một số tiền sau khi khấu trừ lãi và phí. Đây là giao dịch tài trợ diễn ra trước ngày maturity.

    Như vậy, thanh toán khi đến hạn là việc thực hiện nghĩa vụ gốc của ngân hàng theo tín dụng. Chiết khấu là giải pháp giúp beneficiary chuyển khoản phải thu trong tương lai thành tiền hiện tại.

    16. Chiết khấu có truy đòi và không truy đòi

    Trong tài trợ bộ chứng từ, doanh nghiệp thường cần phân biệt chiết khấu có truy đòi và không truy đòi. Đây là vấn đề thuộc thỏa thuận tín dụng giữa ngân hàng với doanh nghiệp, không được quyết định chỉ bởi một từ “negotiation” trên L/C.

    Với chiết khấu có truy đòi, nếu ngân hàng không thu được tiền từ issuing bank trong những trường hợp được thỏa thuận, ngân hàng có thể yêu cầu beneficiary hoàn trả số tiền đã ứng.

    Với chiết khấu không truy đòi, ngân hàng chấp nhận một phạm vi rủi ro lớn hơn và thường không yêu cầu doanh nghiệp hoàn trả nếu rủi ro được ngân hàng nhận bảo đảm xảy ra, trừ các trường hợp loại trừ như gian lận, vi phạm cam kết hoặc sai thông tin.

    Doanh nghiệp không nên mặc định rằng một L/C được xác nhận hoặc một giao dịch negotiation luôn là không truy đòi. Cần đọc rõ hợp đồng tài trợ và điều kiện ngân hàng.

    17. Negotiation có thể được thực hiện đối với L/C trả chậm không?

    Tùy cấu trúc tín dụng và sản phẩm ngân hàng, một khoản phải thu phát sinh từ deferred payment hoặc acceptance credit có thể được tài trợ hoặc chiết khấu trước ngày đến hạn. Tuy nhiên, người làm nghiệp vụ cần phân biệt giữa định nghĩa Negotiation trong UCP 600 với việc chiết khấu một deferred payment undertaking đã được phát sinh.

    Nếu L/C available by negotiation, nominated bank có thể thực hiện negotiation theo định nghĩa áp dụng. Nếu L/C available by deferred payment, ngân hàng có thể honour bằng cách phát sinh cam kết trả chậm; sau đó khoản phải thu có thể được chiết khấu theo một giao dịch tài trợ riêng.

    Kết quả đều có thể giúp beneficiary nhận tiền sớm, nhưng con đường nghiệp vụ khác nhau. Đây là lý do không nên dùng từ “negotiation” cho mọi hình thức ứng tiền liên quan đến L/C.

    18. Hối phiếu có bắt buộc trong Negotiation không?

    Không nhất thiết. Định nghĩa UCP 600 cho phép nominated bank mua drafts và/hoặc documents. Điều đó có nghĩa negotiation có thể liên quan đến hối phiếu, chứng từ hoặc cả hai, tùy yêu cầu của L/C. 

    Tuy nhiên, nếu có draft, hối phiếu phải được ký phát lên một ngân hàng khác với nominated bank để phù hợp với định nghĩa negotiation. Người làm chứng từ cần đọc đúng yêu cầu của tín dụng và không tự động lập hối phiếu theo thói quen.

    Việc L/C không yêu cầu draft không làm tín dụng mất khả năng available by negotiation. Ngân hàng có thể mua bộ chứng từ của một complying presentation mà không cần hối phiếu.

    19. Phân biệt nhanh bốn hình thức

    Sight Payment là việc ngân hàng trả tiền theo L/C trả ngay sau khi xác định bộ xuất trình phù hợp và hoàn tất quy trình xử lý. 

    Deferred Payment là việc ngân hàng phát sinh một cam kết trả chậm và thanh toán vào ngày đến hạn, thường không cần hối phiếu. 

    Acceptance là việc ngân hàng chấp nhận hối phiếu do beneficiary ký phát và trả hối phiếu khi đáo hạn. 

    Negotiation là việc nominated bank mua draft và/hoặc chứng từ của một complying presentation bằng cách ứng hoặc cam kết ứng tiền trước khi ngân hàng được hoàn trả. 

    Các định nghĩa này được xây dựng trong Điều 2 UCP 600 và cấu trúc availability phải được thể hiện trong tín dụng. 

    20. Những lỗi doanh nghiệp thường mắc phải

    Lỗi đầu tiên là xem mọi L/C at sight đều giúp doanh nghiệp nhận tiền ngay khi nộp chứng từ. Ngân hàng vẫn cần kiểm tra và xử lý bộ hồ sơ.

    Lỗi thứ hai là gọi mọi L/C trả chậm là acceptance credit. Nếu không yêu cầu hối phiếu và tín dụng available by deferred payment, đây là deferred payment credit.

    Lỗi thứ ba là cho rằng nominated bank buộc phải negotiation vì tên ngân hàng xuất hiện trong trường “available with”. Việc được chỉ định không tự động tạo nghĩa vụ tài trợ.

    Lỗi thứ tư là xem việc ngân hàng tiếp nhận hoặc kiểm tra bộ chứng từ là bằng chứng negotiation đã xảy ra. ICC khẳng định mere document examination không cấu thành negotiation. 

    Lỗi thứ năm là không phân biệt thanh toán theo L/C với tài trợ trước ngày đến hạn. Một bên là nghĩa vụ Honour, bên còn lại là giao dịch cấp tín dụng hoặc mua khoản phải thu.

    Lỗi thứ sáu là không đọc điều kiện truy đòi của hợp đồng chiết khấu. Khi issuing bank từ chối hoặc chậm hoàn trả, doanh nghiệp mới phát hiện mình có nghĩa vụ hoàn lại tiền cho ngân hàng tài trợ.

    Lỗi thứ bảy là tự ý lập hối phiếu cho mọi bộ chứng từ. Draft chỉ nên được lập khi L/C yêu cầu hoặc cấu trúc nghiệp vụ cần thiết.

    Lỗi thứ tám là chỉ nhìn vào ngày đáo hạn mà không kiểm tra mốc dùng để tính thời hạn, dẫn đến dự báo sai ngày nhận tiền.

    21. Góc nhìn chuyên gia SIMEX: Phải xác định rõ tiền đến từ cam kết thanh toán hay từ khoản tài trợ

    Trong quá trình đào tạo và tư vấn, SIMEX nhận thấy doanh nghiệp thường chỉ quan tâm đến câu hỏi “bao giờ tiền về”, nhưng chưa phân biệt tiền về từ nguồn nào. Đây là một thiếu sót quan trọng trong quản trị dòng tiền.

    Nếu tiền được trả theo sight payment, đây là nghĩa vụ Honour của ngân hàng theo L/C trả ngay. Nếu tiền được trả vào ngày maturity, đây là việc thực hiện deferred payment undertaking hoặc acceptance. Nếu doanh nghiệp nhận tiền trước ngày được issuing bank hoàn trả vì nominated bank đã mua bộ chứng từ, đây có thể là negotiation. Nếu doanh nghiệp nhận tiền sớm dựa trên khoản phải thu trả chậm, đây có thể là giao dịch chiết khấu hoặc tài trợ riêng.

    Mỗi nguồn tiền có mức chi phí, rủi ro và trách nhiệm khác nhau. Tiền theo nghĩa vụ L/C khác tiền vay từ ngân hàng. Khoản tài trợ có truy đòi khác khoản mua không truy đòi. Nominated bank khác confirming bank. Việc ngân hàng kiểm tra chứng từ khác việc ngân hàng đưa vốn của mình vào giao dịch.

    Doanh nghiệp chuyên nghiệp không chỉ hỏi ngân hàng “có chiết khấu được không”, mà cần hỏi rõ ngân hàng hành động theo vai trò nào, thời điểm giải ngân, số tiền thực nhận, phí và lãi, quyền truy đòi, rủi ro issuing bank và cách xử lý nếu chứng từ bị từ chối.

    22. Checklist xác định cơ chế thanh toán và tài trợ

    Khi nhận L/C, doanh nghiệp cần xác định tín dụng available by sight payment, deferred payment, acceptance hay negotiation; ngân hàng nào là nominated bank; ngân hàng nào có cam kết Honour; L/C có confirmation hay không; ngày maturity được tính từ mốc nào; có yêu cầu draft hay không; nominated bank đã đồng ý negotiation chưa; việc ngân hàng nhận chứng từ có kèm cam kết ứng tiền hay chỉ là dịch vụ kiểm tra và gửi đi; khoản chiết khấu có truy đòi hay không; phí và lãi được tính trong thời gian nào; và doanh nghiệp nhận tiền từ nghĩa vụ L/C hay từ một khoản tài trợ riêng.

    Đối với L/C trả chậm, cần kiểm tra ngày đáo hạn, ngân hàng có nghĩa vụ trả tiền và khả năng chiết khấu khoản phải thu. Đối với L/C available by negotiation, cần trao đổi với nominated bank trước khi giao hàng để tránh mặc định sai rằng ngân hàng chắc chắn sẽ ứng tiền.

    23. Thuật ngữ cần nhớ

    Sight Payment là thanh toán theo L/C trả ngay đối với một bộ xuất trình phù hợp. 

    Deferred Payment Undertaking là cam kết trả chậm của ngân hàng và được thanh toán vào ngày đến hạn. 

    Acceptance là việc ngân hàng chấp nhận hối phiếu do beneficiary ký phát và thanh toán hối phiếu khi đáo hạn. 

    Honour là khái niệm bao gồm sight payment, deferred payment và acceptance theo UCP 600. 

    Negotiation là việc nominated bank mua draft và/hoặc chứng từ của một complying presentation bằng cách ứng hoặc cam kết ứng tiền trước khi được hoàn trả. 

    Maturity Date là ngày nghĩa vụ thanh toán đến hạn. 

    Discounting là giao dịch chuyển một khoản phải thu trong tương lai thành tiền hiện tại theo thỏa thuận tài trợ. 

    With Recourse là có quyền truy đòi beneficiary theo điều kiện thỏa thuận. 

    Without Recourse là không truy đòi trong phạm vi rủi ro mà ngân hàng đã chấp nhận, trừ các trường hợp loại trừ.

    24. Câu hỏi tự kiểm tra

    Câu 1: Honour chỉ có nghĩa là thanh toán ngay đúng hay sai?

    Đáp án: Sai. Honour bao gồm sight payment, deferred payment và acceptance.

    Câu 2: L/C available by deferred payment có bắt buộc beneficiary phải xuất trình hối phiếu không?

    Đáp án: Không nhất thiết. Deferred payment có thể phát sinh nghĩa vụ trả chậm mà không cần draft.

    Câu 3: Điểm khác biệt nổi bật giữa Deferred Payment và Acceptance là gì?

    Đáp án: Acceptance gắn với việc ngân hàng chấp nhận hối phiếu do beneficiary ký phát; deferred payment thường phát sinh nghĩa vụ trả chậm không cần hối phiếu.

    Câu 4: Ngân hàng đã kiểm tra và gửi bộ chứng từ đến issuing bank thì đã Negotiation đúng hay sai?

    Đáp án: Sai. Việc chỉ kiểm tra hoặc chuyển chứng từ không cấu thành negotiation. Ngân hàng phải mua draft và/hoặc chứng từ bằng cách ứng hoặc cam kết ứng tiền.

    Câu 5: Nominated Bank có bắt buộc phải Negotiation không?

    Đáp án: Không tự động. Ngân hàng phải đồng ý hành động hoặc có nghĩa vụ khác, chẳng hạn trong vai trò confirming bank.

    Câu 6: Thanh toán vào ngày đáo hạn và chiết khấu trước ngày đáo hạn có giống nhau không?

    Đáp án: Không. Thanh toán khi đến hạn là việc thực hiện nghĩa vụ của ngân hàng theo L/C; chiết khấu là giao dịch tài trợ giúp beneficiary nhận tiền sớm.

    Câu 7: Negotiation có bắt buộc phải có draft không?

    Đáp án: Không. UCP 600 cho phép nominated bank mua draft và/hoặc documents.

    Câu 8: L/C at sight có nghĩa tiền phải được ghi có ngay trong ngày xuất trình đúng hay sai?

    Đáp án: Sai. Ngân hàng vẫn có thời gian kiểm tra và xử lý theo UCP 600.

    Câu 9: Khoản chiết khấu L/C luôn không truy đòi đúng hay sai?

    Đáp án: Sai. Quyền truy đòi phụ thuộc vào sản phẩm và thỏa thuận tài trợ cụ thể.

    25. Kết luận

    Honour và Negotiation là hai khái niệm có liên quan đến việc ngân hàng xử lý thanh toán nhưng không thể sử dụng thay thế cho nhau. Honour mô tả cách ngân hàng thực hiện nghĩa vụ theo L/C đối với một bộ xuất trình phù hợp. Honour có thể được thực hiện bằng sight payment, deferred payment hoặc acceptance.

    Sight Payment là việc trả tiền theo L/C trả ngay. Deferred Payment là việc phát sinh cam kết trả chậm và thanh toán khi đến hạn. Acceptance là việc chấp nhận hối phiếu rồi thanh toán vào ngày đáo hạn. Trong hai hình thức trả chậm sau, ngân hàng có thể đã honour về mặt cam kết dù beneficiary chưa nhận được tiền ngay.

    Negotiation mang một ý nghĩa riêng. Đây là việc nominated bank mua draft và/hoặc chứng từ của một complying presentation bằng cách ứng hoặc cam kết ứng tiền trước khi được hoàn trả. Việc ngân hàng chỉ tiếp nhận, kiểm tra, thông báo kết quả hoặc gửi bộ chứng từ không đủ để được xem là negotiation.

    Chiết khấu bộ chứng từ cũng cần được phân biệt với thanh toán vào ngày đáo hạn. Thanh toán khi đến hạn là nghĩa vụ gốc của ngân hàng theo tín dụng. Chiết khấu là giải pháp tài trợ giúp doanh nghiệp nhận tiền sớm hơn, thường kèm theo chi phí và những điều kiện về quyền truy đòi.

    Đối với người xuất khẩu, hiểu đúng các khái niệm này giúp xác định chính xác thời điểm nhận tiền, ngân hàng đang có nghĩa vụ gì và nguồn tiền nhận được là thanh toán theo L/C hay khoản tài trợ. Đối với người nhập khẩu, việc lựa chọn Sight Payment, Deferred Payment hay Acceptance ảnh hưởng trực tiếp đến thời gian tín dụng và cấu trúc chi phí của giao dịch.

    Trong bài tiếp theo, SIMEX sẽ phân tích cách người xuất khẩu kiểm tra L/C ngay khi nhận được, những điều kiện nào cần yêu cầu sửa đổi trước khi giao hàng và mười dấu hiệu cho thấy một L/C đang chứa rủi ro đối với beneficiary.

    LÊ SÀI GÒN
    NCS Tiến sĩ Quản trị Kinh doanh Quốc tế

    Khi giảng dạy, tôi thường chọn chia sẻ những điều mình từng làm sai, những va vấp và bài học phải trả giá trong công việc và sự nghiệp; còn những điều đúng, sách vở đã nói rất đầy đủ rồi!

    ANH CHỊ ĐANG PHÂN VÂN LỰA CHỌN KHOÁ HỌC?

    Zalo tư vấn chat Simex Gọi tư vấn chat Simex Tư vấn 24/07 Zalo tư vấn chat Simex