Đừng học thuộc thuật ngữ, hãy hiểu đúng bản chất của L/C
Nếu đã từng đọc một thư tín dụng (Letter of Credit - L/C), bạn sẽ nhận thấy văn bản này không hề dài. Phần lớn một L/C thương mại chỉ kéo dài từ một đến ba trang. Tuy nhiên, phía sau vài trang giấy đó lại là cả một hệ thống quy tắc được xây dựng rất chặt chẽ bởi UCP 600. Điều đáng nói là rất nhiều tranh chấp trong thanh toán quốc tế không xuất phát từ những điều khoản phức tạp, mà bắt đầu từ việc doanh nghiệp hiểu sai những thuật ngữ cơ bản.
Không ít người cho rằng chỉ cần biết Credit là thư tín dụng, Honour là thanh toán, Negotiation là chiết khấu là đã đủ để làm việc với L/C. Thực tế hoàn toàn ngược lại. Trong UCP 600, mỗi thuật ngữ đều mang một ý nghĩa pháp lý rất cụ thể. Chỉ cần hiểu sai một khái niệm, người đọc sẽ kéo theo hàng loạt cách hiểu sai về quyền, nghĩa vụ và trách nhiệm của các bên tham gia giao dịch.
Ở bài trước, chúng ta đã tìm hiểu các chủ thể trong giao dịch L/C như Applicant, Beneficiary, Issuing Bank hay Nominated Bank. Trong bài này, chúng ta sẽ đi sâu hơn vào "ngôn ngữ" của UCP 600. Đây là những thuật ngữ xuất hiện xuyên suốt trong toàn bộ văn bản UCP và cũng là những khái niệm mà bất kỳ nhân viên xuất nhập khẩu, nhân viên thanh toán quốc tế hay cán bộ ngân hàng nào cũng phải hiểu đúng trước khi đọc các điều khoản khác.
1. Credit – Không đơn thuần là "Thư tín dụng"
Nếu hỏi mười người làm xuất nhập khẩu "Credit là gì?", rất có thể cả mười người sẽ trả lời rằng đó là "Thư tín dụng". Câu trả lời này không sai nhưng lại chưa phản ánh đúng bản chất mà UCP 600 muốn đề cập.
Trong UCP 600, thuật ngữ Credit không được hiểu như một tờ giấy hay một điện SWIFT mà ngân hàng phát hành gửi cho người xuất khẩu. Credit thực chất là một cam kết không hủy ngang của ngân hàng phát hành nhằm thực hiện việc thanh toán khi người thụ hưởng xuất trình được một bộ chứng từ phù hợp với các điều kiện của L/C.
Nói cách khác, điều có giá trị nhất trong một L/C không phải là bản thân văn bản, mà là cam kết của ngân hàng được thể hiện trong văn bản đó.
Ví dụ, Công ty A tại Việt Nam bán cà phê cho Công ty B tại Đức. Theo hợp đồng, Công ty B yêu cầu ngân hàng của mình phát hành một L/C trị giá 500.000 USD. Khi ngân hàng phát hành L/C, điều mà Công ty A nhận được không đơn thuần là một tài liệu thông báo, mà là một lời cam kết chính thức rằng nếu Công ty A xuất trình đúng bộ chứng từ theo yêu cầu thì ngân hàng sẽ thực hiện nghĩa vụ thanh toán theo quy định của UCP 600.
Chính vì Credit là một cam kết độc lập nên sau khi L/C được phát hành, ngân hàng phát hành không thể tự ý hủy bỏ hoặc thay đổi nội dung nếu chưa có sự đồng ý của các bên liên quan. Đây là lý do UCP 600 gọi L/C là Irrevocable Credit.
Điểm mà doanh nghiệp thường hiểu sai là cho rằng Credit đồng nghĩa với hợp đồng mua bán. Thực tế, Credit và hợp đồng mua bán là hai quan hệ hoàn toàn độc lập. Người bán có thể giao hàng đúng hợp đồng nhưng nếu bộ chứng từ không phù hợp thì vẫn không được thanh toán. Ngược lại, nếu chứng từ hoàn toàn phù hợp thì ngân hàng vẫn phải thực hiện cam kết của mình ngay cả khi người mua đang tranh chấp về chất lượng hàng hóa.
Đây chính là nguyên tắc độc lập nổi tiếng của L/C mà chúng ta sẽ phân tích rất kỹ trong bài tiếp theo.
2. Complying Presentation – Khái niệm quyết định toàn bộ giao dịch L/C
Nếu phải lựa chọn một thuật ngữ quan trọng nhất trong toàn bộ UCP 600 thì tại SIMEX, chúng tôi luôn cho rằng đó là Complying Presentation.
Lý do rất đơn giản. Toàn bộ cơ chế thanh toán của L/C chỉ xoay quanh một câu hỏi duy nhất:
Bộ chứng từ có phải là một Complying Presentation hay không?
Nếu câu trả lời là "Có", ngân hàng phải thực hiện nghĩa vụ của mình.
Nếu câu trả lời là "Không", ngân hàng có quyền từ chối thanh toán.
Không có khái niệm "gần đúng", "chỉ sai một chút", "hàng giao đúng nên bỏ qua". Trong thế giới của UCP 600 chỉ tồn tại hai trạng thái: phù hợp hoặc không phù hợp.
Theo UCP 600, Complying Presentation là việc xuất trình bộ chứng từ đáp ứng đồng thời ba nhóm yêu cầu.
Thứ nhất, phù hợp với các điều khoản của chính L/C.
Thứ hai, phù hợp với các quy định của UCP 600.
Thứ ba, phù hợp với các tập quán ngân hàng quốc tế tiêu chuẩn, tức ISBP đang có hiệu lực.
Ba điều kiện này tồn tại đồng thời. Thiếu bất kỳ điều kiện nào thì bộ chứng từ đều có thể bị coi là không phù hợp.
Ví dụ, L/C yêu cầu vận đơn phải thể hiện "Freight Prepaid". Bộ vận đơn thực tế lại ghi "Freight Collect". Mặc dù hàng đã được giao đầy đủ, người mua cũng xác nhận đã nhận hàng nhưng bộ chứng từ vẫn không phải là Complying Presentation.
Hay một trường hợp khác, hóa đơn thương mại ghi "100 cartons" trong khi Packing List ghi "100 cases". Người lập chứng từ nghĩ rằng cartons và cases đều là thùng nên không có gì khác biệt. Tuy nhiên, nếu ngân hàng cho rằng hai cách diễn đạt này không nhất quán thì bộ chứng từ vẫn có thể bị từ chối.
Đây chính là lý do người làm chứng từ phải đọc cả UCP và ISBP thay vì chỉ nhìn vào nội dung L/C.
Sai lầm phổ biến nhất là doanh nghiệp tập trung quá nhiều vào việc giao hàng mà xem nhẹ việc chuẩn bị chứng từ. Trong khi đó, ngân hàng không kiểm tra hàng hóa. Ngân hàng chỉ kiểm tra xem bộ chứng từ có phải là một Complying Presentation hay không.
3. Honour – Không phải cứ trả tiền mới gọi là Honour
Một trong những thuật ngữ thường bị dịch sai nhiều nhất là Honour.
Nhiều tài liệu dịch Honour đơn giản là "thanh toán". Cách dịch này khiến rất nhiều người hiểu rằng Honour chỉ xảy ra khi tiền thực sự được chuyển đến tài khoản người xuất khẩu.
Trong UCP 600, Honour có nội hàm rộng hơn rất nhiều.
Tùy theo loại L/C, Honour có thể bao gồm ba hình thức khác nhau.
Thứ nhất là thanh toán ngay đối với Sight Credit.
Thứ hai là cam kết trả chậm và thực hiện thanh toán khi đến hạn đối với Deferred Payment Credit.
Thứ ba là chấp nhận hối phiếu rồi thanh toán khi đáo hạn đối với Acceptance Credit.
Điểm chung của cả ba trường hợp là ngân hàng đã thực hiện đúng nghĩa vụ mà L/C quy định.
Ví dụ, một L/C quy định thanh toán sau 90 ngày kể từ ngày vận đơn. Sau khi nhận được bộ chứng từ phù hợp, ngân hàng phát hành thông báo chấp nhận nghĩa vụ trả tiền sau 90 ngày.
Tại thời điểm đó, tiền vẫn chưa được chuyển.
Tuy nhiên, theo UCP 600, ngân hàng đã Honour bộ chứng từ.
Rất nhiều doanh nghiệp lại nghĩ rằng ngân hàng chưa Honour vì chưa nhìn thấy tiền trong tài khoản.
Việc hiểu sai khái niệm này thường dẫn đến tranh cãi không cần thiết giữa doanh nghiệp và ngân hàng.
4. Negotiation – Không phải cứ ứng tiền là chiết khấu
Negotiation là thuật ngữ khiến nhiều nhân viên xuất nhập khẩu nhầm lẫn nhất khi mới tiếp cận L/C.
Trong thực tế tại Việt Nam, Negotiation thường được gọi là "chiết khấu bộ chứng từ". Tuy nhiên, nếu chỉ hiểu như vậy thì chưa đầy đủ.
Theo UCP 600, Negotiation là việc ngân hàng được chỉ định mua bộ chứng từ và/hoặc hối phiếu bằng cách ứng tiền hoặc cam kết ứng tiền trước khi ngân hàng đó được hoàn trả.
Điểm quan trọng nhất nằm ở cụm từ purchase.
Ngân hàng không chỉ kiểm tra chứng từ mà còn bỏ tiền của chính mình ra trước khi được ngân hàng phát hành hoàn trả.
Ví dụ, doanh nghiệp xuất khẩu giao hàng trị giá 1 triệu USD theo L/C trả ngay.
Sau khi kiểm tra bộ chứng từ, ngân hàng tại Việt Nam đồng ý ứng trước cho doanh nghiệp 995.000 USD và giữ lại 5.000 USD là phí cùng các khoản dự phòng.
Sau đó ngân hàng mới gửi bộ chứng từ sang nước ngoài để đòi tiền.
Đó chính là Negotiation.
Nếu ngân hàng chỉ nhận bộ chứng từ rồi chuyển sang ngân hàng phát hành mà không ứng tiền thì chưa được coi là Negotiation theo nghĩa của UCP 600.
Hiểu sai thuật ngữ này khiến rất nhiều doanh nghiệp tưởng rằng ngân hàng bắt buộc phải ứng tiền ngay khi nhận chứng từ. Thực tế, một ngân hàng được chỉ định không đương nhiên có nghĩa vụ Negotiation nếu họ chưa chấp nhận thực hiện việc đó hoặc không đồng thời là Confirming Bank.
5. Presentation – Xuất trình không chỉ là nộp chứng từ
Presentation thường được dịch là "xuất trình chứng từ". Đây là cách dịch đúng nhưng vẫn chưa đủ để hiểu bản chất.
Trong UCP 600, Presentation không chỉ đơn giản là việc mang hồ sơ đến ngân hàng.
Presentation là toàn bộ hành vi giao bộ chứng từ theo đúng nơi quy định, đúng thời hạn quy định và đúng hình thức mà L/C yêu cầu.
Một doanh nghiệp có thể chuẩn bị bộ chứng từ hoàn hảo nhưng nếu xuất trình sau ngày hết hạn của L/C thì vẫn không được coi là Presentation hợp lệ.
Tương tự, nếu L/C quy định chứng từ phải được xuất trình tại ngân hàng được chỉ định nhưng doanh nghiệp lại gửi trực tiếp cho ngân hàng phát hành thì cũng có thể phát sinh những rủi ro đáng kể về thời hạn và trách nhiệm xử lý.
Ví dụ, L/C quy định phải xuất trình trong vòng 21 ngày kể từ ngày giao hàng nhưng không muộn hơn ngày hết hạn của tín dụng. Doanh nghiệp giao hàng ngày 01/08 nhưng đến ngày 28/08 mới nộp chứng từ.
Mặc dù L/C vẫn còn hiệu lực, Presentation vẫn bị coi là không phù hợp vì đã vượt quá thời hạn xuất trình theo quy định.
Trong thực tiễn, rất nhiều doanh nghiệp chỉ tập trung vào việc "làm xong chứng từ" mà quên mất rằng việc xuất trình đúng thời điểm cũng là một điều kiện bắt buộc để được ngân hàng xem xét thanh toán.
6. Presenter – Người xuất trình chứng từ không nhất thiết là người xuất khẩu
Một trong những thuật ngữ thường bị bỏ qua khi đọc UCP 600 là Presenter. Phần lớn người học đều mặc định rằng người xuất trình chứng từ chính là người thụ hưởng (Beneficiary). Trong đa số các giao dịch thông thường, điều này đúng. Tuy nhiên, UCP 600 lại không định nghĩa như vậy.
Theo UCP 600, Presenter là người thực hiện việc xuất trình chứng từ đến ngân hàng. Điều đó có nghĩa rằng người xuất trình không nhất thiết phải là người thụ hưởng của L/C.
Trong thực tế, có rất nhiều trường hợp doanh nghiệp xuất khẩu ủy quyền cho ngân hàng, công ty logistics, công ty giao nhận hoặc một tổ chức đại diện thực hiện việc nộp bộ chứng từ. Khi đó, tổ chức thực hiện việc nộp hồ sơ chính là Presenter, mặc dù quyền hưởng tiền theo L/C vẫn thuộc về Beneficiary.
Ví dụ, một doanh nghiệp xuất khẩu tại Bình Dương lập xong bộ chứng từ nhưng không trực tiếp làm việc với ngân hàng. Doanh nghiệp ký giấy ủy quyền cho công ty giao nhận quốc tế chuyển toàn bộ bộ chứng từ đến ngân hàng được chỉ định. Trong trường hợp này, công ty giao nhận là Presenter, còn doanh nghiệp xuất khẩu vẫn là Beneficiary.
Việc phân biệt hai khái niệm này có ý nghĩa quan trọng khi xác định quyền và trách nhiệm của từng bên. Presenter chỉ là người thực hiện hành vi xuất trình. Presenter không mặc nhiên có quyền yêu cầu thanh toán, cũng không trở thành chủ thể của cam kết tín dụng.
Sai lầm phổ biến là nhiều doanh nghiệp nghĩ rằng bất kỳ ai cầm bộ chứng từ đến ngân hàng cũng có quyền thay mặt Beneficiary xử lý mọi vấn đề phát sinh. Thực tế, ngân hàng có thể yêu cầu giấy ủy quyền hoặc xác minh tư cách của Presenter trong từng trường hợp cụ thể.
Đối với người làm thanh toán quốc tế, cần nhớ rằng Presentation là một hành vi, còn Presenter là chủ thể thực hiện hành vi đó. Hai khái niệm này luôn đi cùng nhau nhưng không nên đánh đồng với Beneficiary.
7. Banking Day – Chỉ một ngày chênh lệch cũng có thể thay đổi kết quả thanh toán
Trong hoạt động xuất nhập khẩu, doanh nghiệp thường quen với khái niệm "ngày làm việc". Tuy nhiên, UCP 600 không sử dụng khái niệm này mà sử dụng thuật ngữ Banking Day.
Banking Day được hiểu là ngày mà ngân hàng mở cửa để thực hiện các hoạt động liên quan đến L/C. Đây không đơn thuần là ngày hành chính hay ngày làm việc của doanh nghiệp.
Điều này tưởng như không quan trọng nhưng lại ảnh hưởng trực tiếp đến thời hạn xuất trình chứng từ, thời hạn kiểm tra bộ chứng từ và thời điểm ngân hàng được phép đưa ra quyết định thanh toán hoặc từ chối.
Ví dụ, doanh nghiệp nộp chứng từ vào chiều thứ Sáu. Thứ Bảy ngân hàng không xử lý nghiệp vụ thanh toán quốc tế và Chủ Nhật nghỉ hoàn toàn. Trong trường hợp này, Banking Day tiếp theo mới là thứ Hai.
Hay một ví dụ khác, tại quốc gia của ngân hàng phát hành có kỳ nghỉ lễ kéo dài ba ngày. Mặc dù doanh nghiệp xuất khẩu vẫn đang làm việc bình thường tại Việt Nam nhưng khoảng thời gian đó không được tính là Banking Day của ngân hàng phát hành.
Điều này đặc biệt quan trọng đối với quy định nổi tiếng trong Điều 14 của UCP 600. Ngân hàng có tối đa năm Banking Days để quyết định bộ chứng từ có phù hợp hay không. Nếu doanh nghiệp chỉ tính theo lịch thông thường mà không quan tâm đến Banking Day thì rất dễ hiểu sai thời hạn xử lý.
Trong thực tế, không ít doanh nghiệp gọi điện liên tục yêu cầu ngân hàng trả lời trong khi ngân hàng vẫn đang ở trong khoảng thời gian năm Banking Days mà UCP cho phép.
Tại SIMEX, chúng tôi luôn khuyến nghị học viên không nên chờ đến sát ngày hết hạn mới xuất trình chứng từ. Chỉ cần gặp kỳ nghỉ lễ kéo dài hoặc khác biệt về múi giờ giữa các quốc gia, doanh nghiệp đã có thể tự đẩy mình vào tình trạng rủi ro không cần thiết.
8. Confirmation – Cam kết thứ hai giúp giảm rủi ro thanh toán
Trong các thuật ngữ của UCP 600, Confirmation thường được hiểu rất đơn giản là "xác nhận L/C". Tuy nhiên, nếu chỉ hiểu như vậy thì chưa thấy hết ý nghĩa của nó.
Confirmation không phải là việc một ngân hàng xác nhận rằng "đúng là L/C này tồn tại". Việc xác thực tính chân thực của L/C đã thuộc về Advising Bank.
Theo UCP 600, Confirmation là việc một ngân hàng bổ sung cam kết thanh toán độc lập của chính mình bên cạnh cam kết của Issuing Bank.
Nói cách khác, khi một ngân hàng thêm Confirmation vào L/C, người xuất khẩu không còn chỉ dựa vào một lời hứa của ngân hàng phát hành ở nước ngoài mà còn có thêm một lời hứa thứ hai từ Confirming Bank.
Giả sử một doanh nghiệp Việt Nam xuất khẩu hồ tiêu sang một quốc gia có hệ thống tài chính chưa ổn định. L/C được phát hành bởi một ngân hàng tại quốc gia đó. Mặc dù ngân hàng phát hành có uy tín nhưng doanh nghiệp vẫn lo ngại về rủi ro chuyển tiền, rủi ro chính trị hoặc các biện pháp kiểm soát ngoại hối.
Trong trường hợp này, doanh nghiệp có thể yêu cầu L/C được xác nhận bởi một ngân hàng quốc tế hoặc một ngân hàng lớn tại Việt Nam. Nếu bộ chứng từ phù hợp, Confirming Bank sẽ có trách nhiệm thực hiện cam kết của mình mà không phụ thuộc vào việc Issuing Bank có gặp khó khăn hay không.
Đây chính là giá trị lớn nhất của Confirmation.
Điểm dễ hiểu sai là nhiều người nghĩ rằng ngân hàng thông báo đương nhiên cũng là ngân hàng xác nhận. Thực tế hoàn toàn không phải vậy.
Một ngân hàng có thể chỉ đóng vai trò Advising Bank mà không bổ sung bất kỳ cam kết thanh toán nào.
Ngược lại, một ngân hàng cũng có thể đồng thời là Advising Bank và Confirming Bank nếu ngân hàng đó chính thức thêm Confirmation vào L/C.
Một sai lầm khác là cho rằng mọi L/C đều có Confirmation. Thực tế, phần lớn L/C trên thế giới là Unconfirmed Credit. Confirmation chỉ được bổ sung khi các bên có nhu cầu và ngân hàng đồng ý thực hiện.
Đối với doanh nghiệp xuất khẩu, Confirmation thường đồng nghĩa với chi phí cao hơn nhưng đổi lại là mức độ an toàn cũng cao hơn rất nhiều.
9. Nominated Bank – Được chỉ định không đồng nghĩa với bắt buộc phải thanh toán
Nếu phải lựa chọn một thuật ngữ khiến học viên SIMEX nhầm lẫn nhiều nhất sau Negotiation thì đó chính là Nominated Bank.
Rất nhiều người đọc L/C thấy ghi "Available with ABC Bank by Negotiation" và ngay lập tức kết luận rằng ngân hàng ABC chắc chắn sẽ ứng tiền hoặc thanh toán cho mình.
Đây là cách hiểu chưa chính xác.
Theo UCP 600, Nominated Bank là ngân hàng được chỉ định để thực hiện một hoặc nhiều chức năng theo L/C, chẳng hạn như Honour, Negotiation hoặc Acceptance.
Tuy nhiên, việc được chỉ định không đồng nghĩa với việc ngân hàng bắt buộc phải hành động.
Ví dụ, một ngân hàng tại Thành phố Hồ Chí Minh được chỉ định là nơi người xuất khẩu nộp bộ chứng từ. Sau khi kiểm tra, ngân hàng nhận thấy bộ hồ sơ còn nhiều điểm chưa rõ hoặc ngân hàng không muốn chịu rủi ro tín dụng đối với Issuing Bank.
Trong trường hợp này, ngân hàng hoàn toàn có thể chỉ nhận và chuyển chứng từ sang nước ngoài mà không thực hiện Negotiation.
Đây là điều rất nhiều doanh nghiệp không lường trước được.
Ngược lại, nếu ngân hàng vừa là Nominated Bank vừa là Confirming Bank thì câu chuyện sẽ khác. Khi đã bổ sung Confirmation, ngân hàng sẽ có nghĩa vụ thực hiện cam kết của mình đối với một bộ chứng từ phù hợp.
Điều quan trọng cần nhớ là Nominated Bank mô tả vị trí của ngân hàng trong giao dịch, chứ không tự động mô tả mức độ cam kết của ngân hàng đó.
10. Góc nhìn chuyên gia SIMEX: Đừng học thuộc thuật ngữ, hãy học cách suy nghĩ theo UCP
Sau nhiều năm đào tạo doanh nghiệp và làm việc với hàng nghìn bộ chứng từ xuất nhập khẩu, SIMEX nhận thấy phần lớn sai sót không xuất phát từ việc doanh nghiệp không biết tiếng Anh. Sai sót xuất phát từ việc doanh nghiệp dịch từng từ mà không hiểu khái niệm pháp lý đằng sau thuật ngữ đó.
Khi nhìn thấy chữ Credit, nhiều người chỉ nghĩ đến một tờ L/C mà quên rằng đây là cam kết không hủy ngang của ngân hàng.
Khi nhìn thấy Honour, nhiều người chỉ nghĩ đến việc nhận được tiền mà quên rằng ngân hàng có thể Honour bằng nhiều hình thức khác nhau.
Khi đọc Negotiation, nhiều người chỉ hiểu là chiết khấu, trong khi bản chất của nó là việc ngân hàng sử dụng nguồn vốn của chính mình để mua bộ chứng từ trước khi được hoàn trả.
Khi đọc Presentation, doanh nghiệp chỉ quan tâm đến việc nộp hồ sơ mà quên mất yếu tố thời hạn, địa điểm và phương thức xuất trình.
Đó là lý do tại sao người làm thanh toán quốc tế không nên học UCP theo cách học từ vựng tiếng Anh. Mỗi thuật ngữ trong UCP là một khái niệm pháp lý và nghiệp vụ. Chỉ khi hiểu đúng bản chất của khái niệm, người đọc mới có thể hiểu đúng các điều khoản tiếp theo của UCP 600.
11. Checklist ghi nhớ nhanh
Khi đọc bất kỳ một L/C nào, hãy tự đặt cho mình chín câu hỏi sau.
- Credit ở đây là cam kết của ngân hàng hay chỉ là một văn bản thông báo?
- Bộ chứng từ của mình có thực sự là một Complying Presentation hay mới chỉ "gần đúng"?
- Ngân hàng sẽ Honour theo hình thức nào: thanh toán ngay, trả chậm hay chấp nhận hối phiếu?
- Ngân hàng được chỉ định có thực hiện Negotiation hay chỉ nhận và chuyển chứng từ?
- Presentation đã được thực hiện đúng nơi và đúng thời hạn chưa?
- Ai đang là Presenter trong giao dịch này?
- Ngày ngân hàng xử lý có phải là Banking Day theo UCP hay không?
- L/C này đã được Confirmation hay vẫn chỉ dựa trên cam kết của Issuing Bank?
- Nominated Bank có thực sự có nghĩa vụ thanh toán hay chỉ được quyền thực hiện thanh toán?
Nếu trả lời được chín câu hỏi này, doanh nghiệp đã hiểu phần lớn "ngôn ngữ" của UCP 600.
12. Câu hỏi tự kiểm tra
Câu 1: Credit trong UCP 600 được hiểu là gì?
Đáp án: Là cam kết không hủy ngang của ngân hàng phát hành đối với một bộ xuất trình phù hợp, chứ không chỉ là tờ thư tín dụng.
Câu 2: Điều kiện quan trọng nhất để ngân hàng thực hiện thanh toán là gì?
Đáp án: Bộ chứng từ phải là một Complying Presentation, tức đồng thời phù hợp với L/C, UCP 600 và tập quán ISBP áp dụng.
Câu 3: Honour chỉ có nghĩa là chuyển tiền ngay đúng hay sai?
Đáp án: Sai. Honour có thể là thanh toán ngay, cam kết trả chậm hoặc chấp nhận hối phiếu tùy loại L/C.
Câu 4: Presenter luôn là Beneficiary đúng hay sai?
Đáp án: Sai. Presenter là người thực hiện việc xuất trình chứng từ và có thể là người được Beneficiary ủy quyền.
Câu 5: Banking Day có giống ngày làm việc thông thường không?
Đáp án: Không. Đây là ngày ngân hàng mở cửa để thực hiện các nghiệp vụ liên quan đến L/C.
Câu 6: Advising Bank có mặc nhiên là Confirming Bank không?
Đáp án: Không. Chỉ khi ngân hàng chính thức bổ sung Confirmation thì mới trở thành Confirming Bank.
Câu 7: Nominated Bank có bắt buộc phải Negotiation không?
Đáp án: Không. Việc được chỉ định không đồng nghĩa với nghĩa vụ phải ứng tiền hoặc mua bộ chứng từ.
13. Kết luận
Nếu coi UCP 600 là một "ngôn ngữ" của thanh toán quốc tế thì các thuật ngữ trong bài viết này chính là bảng chữ cái của ngôn ngữ đó. Người đọc có thể thuộc lòng từng định nghĩa, nhưng chỉ khi hiểu được bản chất pháp lý và nghiệp vụ của từng khái niệm mới có thể vận dụng UCP đúng trong thực tế.
Credit là cam kết của ngân hàng chứ không phải một tờ giấy. Complying Presentation là điều kiện tiên quyết để phát sinh quyền được thanh toán. Honour không chỉ có nghĩa là trả tiền ngay. Negotiation không đơn thuần là chiết khấu. Presentation không chỉ là nộp bộ chứng từ. Presenter không nhất thiết là Beneficiary. Banking Day quyết định rất nhiều mốc thời gian trong UCP. Confirmation tạo thêm một lớp bảo vệ cho người xuất khẩu. Và cuối cùng, Nominated Bank là ngân hàng được chỉ định nhưng không phải lúc nào cũng có nghĩa vụ thanh toán.
Trong bài tiếp theo, SIMEX sẽ phân tích một nguyên tắc được xem là "linh hồn" của UCP 600: Ngân hàng chỉ giao dịch bằng chứng từ, không giao dịch bằng hàng hóa (Banks deal with documents, not goods). Đây là nguyên tắc giải thích vì sao ngân hàng có thể thanh toán cho một lô hàng có tranh chấp, hoặc từ chối thanh toán đối với một lô hàng hoàn toàn đúng chất lượng nhưng bộ chứng từ lại không phù hợp.