Trong thực tế thanh toán quốc tế, rất ít L/C được thực hiện từ đầu đến cuối mà không phát sinh bất kỳ yêu cầu điều chỉnh nào. Sau khi nhận tín dụng, người xuất khẩu có thể phát hiện ngày giao hàng quá sớm, thời hạn xuất trình quá ngắn, tên hàng chưa chính xác hoặc bộ chứng từ có điều kiện không thể thực hiện. Người nhập khẩu cũng có thể thay đổi số lượng, cảng đến, lịch giao hàng hoặc phương thức thanh toán sau khi L/C đã được phát hành.
Những thay đổi đó phải được thực hiện thông qua amendment – sửa đổi L/C. Tuy nhiên, amendment không đơn thuần là một email giữa người mua và người bán, cũng không phải một thông báo mà applicant có thể tự quyết định rồi yêu cầu beneficiary tuân theo. Vì L/C là một cam kết không hủy ngang, việc sửa đổi phải tuân theo cơ chế được quy định tại Điều 10 UCP 600.
Điểm quan trọng nhất là một amendment có thể đã ràng buộc issuing bank nhưng chưa chắc đã ràng buộc beneficiary. Người thụ hưởng có quyền chấp nhận hoặc từ chối sửa đổi. Nếu amendment gồm nhiều nội dung, beneficiary không thể chọn một phần có lợi rồi từ chối phần bất lợi. Đồng thời, ngay cả khi beneficiary không gửi thông báo chấp nhận bằng văn bản, cách lập và xuất trình chứng từ sau đó có thể được xem là hành vi chấp nhận amendment.
Vì vậy, doanh nghiệp không nên chỉ lưu từng điện sửa đổi riêng lẻ. Cần xác định rõ amendment nào đã được chấp nhận, amendment nào bị từ chối, amendment nào chưa có phản hồi và phiên bản L/C nào đang thực sự có hiệu lực tại thời điểm giao hàng, lập chứng từ và xuất trình.
1. Tình huống mở đầu: Hai lần sửa đổi nhưng phiên bản nào đang có hiệu lực?
Công ty An Phú tại Việt Nam ký hợp đồng xuất khẩu 500 tấn cà phê sang một khách hàng tại Đức. Thanh toán được thực hiện bằng L/C trả ngay, áp dụng UCP 600.
L/C gốc có những điều kiện chính như sau:
-
Trị giá: 1.000.000 USD.
-
Ngày giao hàng cuối cùng: 15/9.
-
Ngày hết hạn: 5/10.
-
Giao hàng từng phần: Không được phép.
-
Chứng từ yêu cầu gồm hóa đơn thương mại, phiếu đóng gói, vận đơn đường biển, C/O và chứng thư chất lượng do SGS phát hành.
Sau khi nhận L/C, beneficiary nhận thấy ngày giao hàng 15/9 quá sớm nên yêu cầu người mua sửa đổi.
Ngày 20/8, Amendment No. 1 được phát hành với hai nội dung:
-
Kéo dài ngày giao hàng cuối cùng từ 15/9 đến 30/9.
-
Bổ sung yêu cầu: Certificate of Acceptance issued and signed by Applicant.
Beneficiary đồng ý với việc kéo dài ngày giao hàng nhưng không đồng ý với chứng từ do applicant phát hành. Doanh nghiệp gửi email cho người mua và ngân hàng thông báo rằng mình “chấp nhận việc kéo dài ngày giao hàng nhưng không chấp nhận chứng từ bổ sung”.
Ngày 28/8, Amendment No. 2 được phát hành với ba nội dung:
-
Xóa yêu cầu Certificate of Acceptance đã nêu tại Amendment No. 1.
-
Cho phép giao hàng từng phần.
-
Tăng trị giá L/C từ 1.000.000 USD lên 1.200.000 USD.
Beneficiary không gửi thông báo chấp nhận hoặc từ chối Amendment No. 2.
Sau đó, doanh nghiệp giao 300 tấn cà phê ngày 20/9 và giao tiếp 200 tấn ngày 27/9. Tổng hóa đơn là 1.200.000 USD. Bộ chứng từ được lập phù hợp với L/C gốc, đồng thời phù hợp với cả việc kéo dài ngày giao hàng, cho phép giao hàng từng phần và tăng giá trị theo các amendment.
Câu hỏi đặt ra là:
-
Amendment No. 1 có được beneficiary chấp nhận hay không?
-
Việc beneficiary chỉ đồng ý một phần Amendment No. 1 có hiệu lực không?
-
Amendment No. 2 đã được chấp nhận chưa dù beneficiary không gửi thông báo?
-
Phiên bản L/C nào đang điều chỉnh bộ chứng từ?
Để trả lời, cần áp dụng lần lượt các nguyên tắc tại Điều 10 UCP 600.
2. Amendment là gì?
Amendment là việc thay đổi một hoặc nhiều điều kiện của L/C sau khi tín dụng đã được phát hành. Nội dung sửa đổi có thể liên quan đến số tiền, ngày giao hàng, ngày hết hạn, thời hạn xuất trình, bộ chứng từ, cảng đi, cảng đến, mô tả hàng hóa, giao hàng từng phần, chuyển tải, confirmation, phương thức thanh toán hoặc bất kỳ điều kiện nào khác của tín dụng.
Amendment không tạo ra một L/C hoàn toàn mới. Nó sửa đổi hoặc bổ sung L/C gốc. Vì vậy, khi đọc một giao dịch đã có nhiều lần sửa, doanh nghiệp phải đọc L/C gốc cùng toàn bộ amendment đã được chấp nhận để xây dựng phiên bản điều kiện đang có hiệu lực.
Một amendment có thể chỉ thay đổi một nội dung, chẳng hạn kéo dài ngày giao hàng. Nhưng amendment cũng có thể chứa nhiều thay đổi cùng lúc, bao gồm cả nội dung có lợi và nội dung bất lợi cho beneficiary.
Đây chính là lý do người xuất khẩu phải đọc toàn bộ amendment. Không nên chỉ nhìn vào phần mình đã yêu cầu sửa rồi mặc định những nội dung còn lại đều phù hợp.
3. Ai có quyền yêu cầu sửa đổi L/C?
Trong thực tế, nhu cầu sửa đổi có thể xuất phát từ applicant hoặc beneficiary. Người nhập khẩu có thể muốn thay đổi số lượng, lịch giao hàng hoặc chứng từ. Người xuất khẩu có thể yêu cầu kéo dài thời hạn, sửa tên hàng hoặc loại bỏ điều kiện bất khả thi.
Tuy nhiên, beneficiary không trực tiếp sửa L/C. Người thụ hưởng thường gửi yêu cầu cho applicant. Applicant sau đó đề nghị issuing bank phát hành amendment. Issuing bank sẽ xem xét yêu cầu, điều kiện tín dụng, hạn mức, ký quỹ và các vấn đề liên quan trước khi quyết định phát hành.
Người mua cũng không thể tự sửa L/C chỉ bằng email, phụ lục hợp đồng hoặc văn bản gửi cho người bán. Một thỏa thuận thương mại giữa applicant và beneficiary có thể là cơ sở để yêu cầu amendment, nhưng chưa làm thay đổi cam kết tín dụng của ngân hàng.
Điều 10 UCP 600 xác định rằng, trừ trường hợp đặc biệt được quy định đối với transferable credit, một L/C không thể bị sửa đổi hoặc hủy bỏ nếu không có sự đồng ý của issuing bank, confirming bank nếu có và beneficiary.
Điều này phản ánh bản chất không hủy ngang của L/C. Không chủ thể nào có thể tự mình thay đổi toàn bộ cam kết sau khi tín dụng đã được phát hành.
4. Applicant có quyền đơn phương sửa đổi L/C không?
Không. Applicant có thể đề nghị issuing bank phát hành amendment nhưng không thể đơn phương làm cho sửa đổi có hiệu lực đối với beneficiary.
Ví dụ, người mua muốn rút ngắn ngày giao hàng từ 30/9 xuống 15/9. Applicant gửi yêu cầu cho ngân hàng và issuing bank phát hành amendment. Issuing bank bị ràng buộc với amendment từ thời điểm phát hành, nhưng beneficiary vẫn có quyền từ chối vì thay đổi này làm nghĩa vụ giao hàng trở nên khó khăn hơn.
Nếu beneficiary từ chối, những điều kiện của L/C trước amendment tiếp tục được áp dụng đối với người thụ hưởng, với điều kiện tín dụng gốc hoặc phiên bản trước đó vẫn còn hiệu lực và có thể thực hiện.
Applicant cũng không thể ghi trong amendment rằng sửa đổi “tự động có hiệu lực nếu beneficiary không phản đối trong ba ngày”. Điều 10 quy định rằng một điều khoản cho rằng amendment sẽ có hiệu lực nếu beneficiary không từ chối trong một khoảng thời gian nhất định phải bị bỏ qua.
Sự im lặng của beneficiary, tự nó, không phải lúc nào cũng đồng nghĩa với chấp nhận.
5. Khi nào issuing bank bị ràng buộc bởi amendment?
Issuing bank bị ràng buộc không hủy ngang bởi amendment kể từ thời điểm ngân hàng phát hành amendment đó.
Điều này có nghĩa ngân hàng phát hành không thể sau đó tùy ý rút lại amendment trong thời gian chờ beneficiary trả lời. Về phía issuing bank, cam kết sửa đổi đã được hình thành.
Tuy nhiên, việc issuing bank bị ràng buộc không đồng nghĩa beneficiary đã bị ràng buộc. Đây là điểm rất quan trọng: cùng một amendment có thể đã có hiệu lực đối với issuing bank nhưng vẫn đang chờ quyết định của beneficiary.
Nếu beneficiary chấp nhận, amendment trở thành một phần của L/C áp dụng đối với người thụ hưởng. Nếu beneficiary từ chối, L/C gốc hoặc phiên bản đã bao gồm các amendment được chấp nhận trước đó tiếp tục có hiệu lực đối với beneficiary.
6. Confirming bank xử lý amendment như thế nào?
Nếu L/C đã được xác nhận, confirming bank có quyền quyết định có mở rộng confirmation đến amendment hay không.
Nếu confirming bank đồng ý xác nhận amendment, ngân hàng bị ràng buộc từ thời điểm thông báo amendment cùng confirmation cho beneficiary. Nếu ngân hàng chỉ thông báo amendment mà không mở rộng confirmation, ngân hàng phải thông báo cho issuing bank không chậm trễ và phải nêu rõ tình trạng đó trong thông báo gửi beneficiary.
Ví dụ, L/C gốc trị giá 1 triệu USD đã được xác nhận. Amendment tăng giá trị lên 1,5 triệu USD. Confirming bank có thể đồng ý xác nhận toàn bộ giá trị mới, hoặc chỉ duy trì confirmation đối với 1 triệu USD ban đầu.
Beneficiary không nên mặc định rằng L/C gốc được xác nhận thì mọi amendment cũng tự động nằm trong phạm vi confirmation. Mỗi lần sửa đổi phải được kiểm tra riêng.
7. Ngân hàng thông báo amendment có vai trò gì?
Advising bank có nhiệm vụ thông báo amendment đến beneficiary theo yêu cầu của ngân hàng mà mình nhận chỉ thị. Khi thực hiện việc thông báo, ngân hàng thể hiện rằng mình đã kiểm tra tính xác thực bề ngoài của amendment và thông báo phản ánh chính xác những điều kiện mà ngân hàng đã nhận. Nếu advising bank không đồng thời là confirming bank, việc thông báo không tạo ra cam kết honour hoặc negotiation.
Ngân hàng đã thông báo L/C thường được sử dụng để thông báo các amendment sau đó. UCP 600 cũng cho phép sử dụng second advising bank trong cấu trúc phù hợp.
Advising bank không quyết định thay beneficiary việc chấp nhận hay từ chối amendment. Ngân hàng chuyển amendment, tiếp nhận phản hồi của người thụ hưởng và thông báo phản hồi đó cho ngân hàng đã gửi amendment.
Theo Điều 10, ngân hàng thông báo amendment cần thông báo cho ngân hàng mà mình nhận amendment về việc beneficiary chấp nhận hoặc từ chối sửa đổi.
Cần lưu ý rằng advising bank có thể lựa chọn không thông báo một amendment, nhưng nếu làm vậy phải thông báo không chậm trễ cho ngân hàng đã gửi amendment. ICC đã giải thích rằng UCP 600 không đặt ra một khoảng thời gian cụ thể mà advising bank bắt buộc phải thông báo amendment, nhưng ngân hàng phải xử lý trách nhiệm thông báo theo Điều 9.
8. Người thụ hưởng có bắt buộc phải chấp nhận amendment không?
Không. Beneficiary có quyền chấp nhận hoặc từ chối amendment.
Đây là quyền rất quan trọng vì amendment có thể làm thay đổi đáng kể nghĩa vụ của người xuất khẩu. Một sửa đổi có thể rút ngắn ngày giao hàng, bổ sung chứng từ do applicant phát hành, giảm số tiền hoặc thay đổi phương thức thanh toán từ trả ngay sang trả chậm.
Người thụ hưởng không bị buộc phải đồng ý chỉ vì applicant và issuing bank đã thống nhất sửa đổi.
Trong thời gian beneficiary chưa chấp nhận, các điều kiện của L/C gốc hoặc phiên bản tín dụng đã bao gồm những amendment được chấp nhận trước đó vẫn tiếp tục có hiệu lực đối với beneficiary.
Beneficiary nên thông báo rõ việc chấp nhận hoặc từ chối. Mặc dù UCP cho phép sự chấp nhận được thể hiện thông qua một bộ xuất trình phù hợp với amendment, việc trả lời bằng văn bản vẫn giúp giảm tranh chấp và giúp các bộ phận trong doanh nghiệp sử dụng cùng một phiên bản L/C.
9. Beneficiary có thể từ chối amendment có lợi không?
Có. UCP 600 không phân loại amendment thành có lợi hay bất lợi để bắt buộc beneficiary chấp nhận.
Một amendment tăng số tiền nhưng đồng thời bổ sung chứng từ khó thực hiện có thể không thực sự có lợi. Một amendment kéo dài ngày giao hàng nhưng thay đổi phương thức thanh toán từ sight sang 180 ngày có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến dòng tiền.
Ngay cả khi amendment chỉ kéo dài thời hạn, beneficiary vẫn có quyền quyết định. Tuy nhiên, nếu người thụ hưởng từ chối, phải bảo đảm rằng mình vẫn có thể thực hiện L/C theo phiên bản trước đó.
Doanh nghiệp cần đánh giá amendment như một gói điều kiện hoàn chỉnh, không chỉ nhìn vào một thay đổi nổi bật.
10. Có thể chấp nhận một phần amendment hay không?
Không. Điều 10 UCP 600 quy định rõ rằng chấp nhận một phần amendment không được phép và sẽ được xem là thông báo từ chối amendment.
Đây là điểm trọng tâm trong tình huống mở đầu. Amendment No. 1 vừa kéo dài ngày giao hàng đến 30/9, vừa bổ sung Certificate of Acceptance do applicant phát hành. Beneficiary thông báo rằng mình chỉ chấp nhận phần kéo dài ngày giao hàng nhưng từ chối chứng từ bổ sung.
Thông báo này không làm phần kéo dài ngày giao hàng có hiệu lực riêng lẻ. Toàn bộ Amendment No. 1 được xem là bị beneficiary từ chối.
Vì vậy, sau phản hồi đó, các điều kiện của L/C gốc vẫn tiếp tục áp dụng đối với beneficiary:
-
Ngày giao hàng cuối cùng vẫn là 15/9.
-
Certificate of Acceptance chưa trở thành chứng từ bắt buộc.
Beneficiary không thể sử dụng ngày giao hàng mới 30/9 mà đồng thời bỏ qua chứng từ bổ sung trong cùng amendment.
11. Vì sao UCP 600 không cho phép chấp nhận một phần amendment?
Nếu beneficiary được tự chọn từng nội dung trong một amendment, các bên có thể hình thành những phiên bản L/C khác nhau.
Applicant có thể cho rằng cả ba thay đổi đã có hiệu lực. Issuing bank có thể đang quản lý amendment như một gói hoàn chỉnh. Beneficiary lại chỉ sử dụng một hoặc hai nội dung. Confirming bank có thể chỉ xác nhận một phạm vi khác. Khi đó, không ai biết chính xác bộ điều kiện nào đang điều chỉnh giao dịch.
Quy tắc không cho phép chấp nhận một phần giúp duy trì tính toàn vẹn của amendment. Beneficiary phải chấp nhận toàn bộ hoặc từ chối toàn bộ.
Nếu chỉ một nội dung không phù hợp, phương án đúng là yêu cầu applicant phát hành một amendment mới với cấu trúc có thể chấp nhận. Không nên tự ghi chú rằng doanh nghiệp chỉ áp dụng một phần.
12. Beneficiary nên phản hồi amendment như thế nào?
Phản hồi nên rõ ràng, không mơ hồ. Có thể sử dụng cách diễn đạt như:
-
We accept Amendment No. 02 in full.
-
We reject Amendment No. 01 in full.
-
We are unable to accept Amendment No. 01. Please arrange a new amendment extending the latest shipment date without requiring an Applicant’s Certificate.
Không nên viết “We accept the extension only” rồi tiếp tục hành động theo phần được chọn. Theo UCP 600, đó là partial acceptance và được xem là từ chối toàn bộ amendment.
Phản hồi nên được gửi qua ngân hàng đã thông báo amendment để bảo đảm thông tin được chuyển đúng kênh. Email trao đổi trực tiếp với applicant có giá trị thương mại nhưng không thay thế việc thông báo qua cơ chế L/C.
Doanh nghiệp cũng cần cập nhật phản hồi vào hồ sơ nội bộ và thông báo cho sales, logistics, chứng từ cùng tài chính.
13. Không phản hồi amendment có đồng nghĩa với chấp nhận không?
Không tự động.
Điều 10 quy định beneficiary nên thông báo việc chấp nhận hoặc từ chối. Nếu beneficiary không gửi thông báo, điều kiện của L/C trước amendment vẫn tiếp tục có hiệu lực cho đến khi có hành vi thể hiện sự chấp nhận theo cơ chế UCP.
Một amendment không thể quy định rằng “nếu beneficiary không từ chối trong năm ngày thì xem như chấp nhận”. Điều khoản như vậy phải bị bỏ qua.
Tuy nhiên, sự im lặng kết hợp với một bộ xuất trình phù hợp với amendment có thể dẫn đến kết quả khác. Khi beneficiary xuất trình chứng từ phù hợp với L/C và một amendment chưa được chấp nhận, bộ xuất trình đó được xem là thông báo chấp nhận amendment. Từ thời điểm ấy, L/C được sửa đổi.
14. Việc xuất trình có thể thể hiện sự chấp nhận amendment như thế nào?
Giả sử L/C gốc không cho phép giao hàng từng phần. Amendment No. 2 cho phép partial shipment, nhưng beneficiary không gửi thông báo chấp nhận.
Sau đó, beneficiary thực hiện hai chuyến giao hàng và xuất trình chứng từ cho chuyến thứ nhất. Bộ xuất trình này chỉ có thể phù hợp nếu Amendment No. 2 được áp dụng. Hành vi đó có thể được xem là sự chấp nhận amendment.
Tương tự, nếu amendment tăng trị giá L/C từ 1 triệu USD lên 1,2 triệu USD và beneficiary xuất trình hóa đơn tổng cộng 1,2 triệu USD phù hợp với các điều kiện đã sửa đổi, doanh nghiệp đang thực hiện quyền chỉ có thể phát sinh từ amendment. Bộ xuất trình có thể được xem là thông báo chấp nhận.
Điểm quan trọng là bộ xuất trình phải phù hợp với cả tín dụng và amendment chưa được chấp nhận. Khi đó, sự chấp nhận phát sinh tại thời điểm xuất trình.
15. Nếu xuất trình vẫn phù hợp với cả L/C gốc và amendment thì sao?
Đây là trường hợp cần phân tích cẩn thận.
Giả sử L/C gốc quy định ngày giao hàng cuối cùng là 15/9. Amendment kéo dài đến 30/9. Beneficiary không phản hồi amendment nhưng giao hàng ngày 10/9.
Ngày giao hàng 10/9 phù hợp với cả L/C gốc và amendment. Chỉ dựa vào ngày giao hàng này, rất khó kết luận beneficiary đã dựa vào amendment để thực hiện giao dịch.
Trong trường hợp đó, nếu không có yếu tố khác thể hiện sự chấp nhận, L/C gốc có thể tiếp tục được xem là phiên bản áp dụng đối với beneficiary.
Ngược lại, nếu beneficiary giao hàng ngày 25/9, hành vi chỉ phù hợp với amendment kéo dài ngày giao hàng. Việc xuất trình chứng từ mang ngày giao hàng 25/9 có thể thể hiện rõ sự chấp nhận amendment.
Doanh nghiệp không nên dựa vào những vùng không rõ như vậy. Cách an toàn là thông báo chấp nhận hoặc từ chối bằng văn bản.
16. Phân tích Amendment No. 1 trong tình huống mở đầu
Amendment No. 1 gồm hai thay đổi:
-
Kéo dài ngày giao hàng đến 30/9.
-
Bổ sung Certificate of Acceptance do applicant phát hành.
Beneficiary chỉ chấp nhận nội dung thứ nhất và từ chối nội dung thứ hai. Đây là partial acceptance.
Theo Điều 10, partial acceptance không được phép và được xem là từ chối toàn bộ amendment.
Do đó, ngay sau phản hồi của beneficiary:
-
Ngày giao hàng cuối cùng vẫn là 15/9.
-
Certificate of Acceptance không được thêm vào L/C.
-
Amendment No. 1 chưa tạo ra thay đổi nào áp dụng đối với beneficiary.
Nếu không có amendment tiếp theo, doanh nghiệp phải giao hàng chậm nhất ngày 15/9 và không cần xuất trình Certificate of Acceptance.
17. Phân tích Amendment No. 2 trong tình huống mở đầu
Amendment No. 2 gồm ba nội dung:
-
Xóa yêu cầu Certificate of Acceptance đã nêu tại Amendment No. 1.
-
Cho phép giao hàng từng phần.
-
Tăng trị giá L/C lên 1.200.000 USD.
Ở đây xuất hiện một vấn đề thú vị. Vì Amendment No. 1 đã bị beneficiary từ chối toàn bộ, yêu cầu Certificate of Acceptance chưa bao giờ trở thành điều kiện có hiệu lực đối với beneficiary. Do đó, việc Amendment No. 2 “xóa” yêu cầu đó về thực chất không làm thay đổi phiên bản L/C mà beneficiary đang bị ràng buộc tại thời điểm ấy.
Tuy nhiên, hai thay đổi còn lại — cho phép giao hàng từng phần và tăng trị giá lên 1.200.000 USD — là những sửa đổi mới so với L/C gốc.
Beneficiary không gửi thông báo chấp nhận Amendment No. 2. Sau đó, doanh nghiệp giao hàng thành hai đợt và xuất trình tổng giá trị 1.200.000 USD. Những hành vi này chỉ phù hợp nếu Amendment No. 2 được áp dụng.
Vì vậy, bộ xuất trình phù hợp với tín dụng và Amendment No. 2 có thể được xem là thông báo chấp nhận amendment. Từ thời điểm xuất trình phù hợp đó, L/C được sửa đổi theo Amendment No. 2.
18. Phiên bản L/C nào đang có hiệu lực trong tình huống?
Kết quả có thể được tổng hợp như sau:
L/C gốc: Có hiệu lực từ thời điểm phát hành.
Amendment No. 1: Bị từ chối toàn bộ do beneficiary chỉ chấp nhận một phần. Không nội dung nào trong amendment này trở thành điều kiện áp dụng đối với beneficiary.
Amendment No. 2: Ban đầu chưa được chấp nhận bằng thông báo. Tuy nhiên, khi beneficiary giao hàng từng phần và xuất trình tổng giá trị 1.200.000 USD phù hợp với amendment, hành vi xuất trình có thể được xem là chấp nhận toàn bộ Amendment No. 2.
Phiên bản L/C áp dụng cho bộ chứng từ là:
-
Các điều kiện của L/C gốc;
-
Được sửa đổi bởi toàn bộ nội dung của Amendment No. 2;
-
Không bao gồm Amendment No. 1 với tư cách một sửa đổi đã được chấp nhận.
Tuy nhiên, cần đọc wording chính xác của Amendment No. 2. Nếu amendment này chỉ ghi “delete requirement introduced by Amendment No. 1” mà không thể hiện độc lập các thay đổi khác một cách rõ ràng, các bên cần đặc biệt thận trọng. Trong thực tế, mỗi amendment nên được soạn đủ rõ để xác định chính xác điều kiện mới mà không buộc người đọc suy đoán.
19. Một amendment sau có tự động thay thế amendment trước không?
Không nên mặc định như vậy. Amendment sau chỉ thay đổi những nội dung được nêu trong chính amendment đó.
Nếu Amendment No. 1 đã được chấp nhận và Amendment No. 2 chỉ sửa một điều kiện, những nội dung còn lại của Amendment No. 1 vẫn tiếp tục có hiệu lực.
Nếu Amendment No. 1 chưa được chấp nhận, Amendment No. 2 không tự động làm Amendment No. 1 có hiệu lực, trừ khi Amendment No. 2 lặp lại, thay thế hoặc tái cấu trúc rõ những nội dung liên quan và được beneficiary chấp nhận.
Ví dụ:
-
L/C gốc: giao hàng ngày 15/9.
-
Amendment No. 1: kéo dài đến 30/9 và yêu cầu thêm chứng từ A.
-
Beneficiary từ chối Amendment No. 1.
-
Amendment No. 2: chỉ xóa chứng từ A nhưng không nhắc lại ngày giao hàng.
Trong trường hợp đó, không nên mặc định ngày 30/9 đã được chấp nhận, bởi nội dung kéo dài nằm trong Amendment No. 1 đã bị từ chối. Amendment No. 2 cần thể hiện lại rõ ngày giao hàng mới nếu các bên muốn sửa điều kiện này.
Đây là lý do mỗi amendment phải được đọc trong toàn bộ lịch sử tín dụng.
20. Amendment qua SWIFT và bản xác nhận sau đó
Theo Điều 11 UCP 600, một teletransmission đã được xác thực của amendment thường được xem là amendment có hiệu lực để sử dụng, và bản xác nhận gửi sau bằng thư sẽ bị bỏ qua. Ngoại lệ là khi điện ghi rõ “full details to follow” hoặc cho biết bản xác nhận bằng thư mới là amendment chính thức có hiệu lực.
Người xuất khẩu không nên chờ bản giấy nếu amendment đã được thông báo qua điện xác thực và không có nội dung cho biết chi tiết chính thức sẽ gửi sau.
Ngược lại, một pre-advice về amendment chưa phải lúc nào cũng là amendment operative. Tuy nhiên, ngân hàng gửi pre-advice bị ràng buộc phải phát hành amendment chính thức không chậm trễ và không được mâu thuẫn với pre-advice.
Doanh nghiệp cần phân biệt giữa:
-
Bản dự thảo từ applicant;
-
Pre-advice của ngân hàng;
-
Amendment operative được xác thực;
-
Bản sao hoặc mail confirmation gửi sau.
21. Người thụ hưởng có thể giao hàng trong lúc chưa quyết định amendment không?
Về nguyên tắc, beneficiary có thể tiếp tục thực hiện theo L/C gốc hoặc phiên bản đã bao gồm những amendment được chấp nhận trước đó, miễn là các điều kiện đó vẫn còn thời gian và khả năng thực hiện.
Tuy nhiên, đây là lựa chọn có rủi ro nếu amendment liên quan trực tiếp đến ngày giao hàng, giá trị, partial shipment hoặc chứng từ.
Ví dụ, L/C gốc yêu cầu giao hàng trước 15/9. Amendment kéo dài đến 30/9 nhưng beneficiary chưa chấp nhận. Nếu doanh nghiệp giao ngày 20/9, bộ chứng từ chỉ có thể phù hợp nếu amendment được xem là đã chấp nhận thông qua xuất trình.
Nếu doanh nghiệp không muốn chấp nhận những nội dung khác trong cùng amendment, việc giao sau ngày 15/9 sẽ đặt doanh nghiệp vào tình thế mâu thuẫn. Do amendment phải được chấp nhận toàn bộ, beneficiary không thể dựa vào ngày mới nhưng bỏ qua điều kiện bổ sung.
Phương án an toàn là giải quyết dứt điểm amendment trước khi thực hiện hành vi chỉ có thể dựa trên sửa đổi đó.
22. Amendment có thể quy định thời hạn để beneficiary phản hồi không?
Amendment có thể đề nghị beneficiary phản hồi trong một khoảng thời gian nhằm thuận tiện cho việc quản lý giao dịch. Tuy nhiên, điều khoản cho rằng amendment sẽ tự động có hiệu lực nếu beneficiary không từ chối trong thời hạn đó phải bị bỏ qua theo Điều 10.
Sự im lặng không thể bị biến thành sự chấp nhận chỉ bằng một điều kiện do amendment tự đặt ra.
Dù vậy, beneficiary vẫn nên phản hồi kịp thời. Việc không trả lời có thể làm applicant, ngân hàng và các bộ phận liên quan không biết doanh nghiệp đang thực hiện phiên bản nào. Sự im lặng còn làm tăng nguy cơ hành vi xuất trình sau này bị xem là chấp nhận amendment.
23. Phí sửa đổi thường do ai chịu?
Phí amendment phụ thuộc vào thỏa thuận giữa các bên, nội dung L/C và chính sách ngân hàng. Không có một quy tắc duy nhất rằng mọi phí sửa đổi đều do applicant hoặc beneficiary chịu.
Nếu amendment phát sinh vì applicant thay đổi đơn hàng, người bán có thể yêu cầu người mua chịu phí. Nếu sửa đổi xuất phát từ yêu cầu của beneficiary do không thể đáp ứng điều kiện đã thỏa thuận, applicant có thể đề nghị người bán chịu một phần hoặc toàn bộ chi phí.
Ngoài phí phát hành amendment, có thể phát sinh phí thông báo, phí xác nhận phần sửa đổi, phí tăng giá trị hoặc kéo dài thời hạn. Mức phí thay đổi theo ngân hàng và từng thời điểm nên không nên sử dụng một con số cố định làm chuẩn.
Điều quan trọng là doanh nghiệp phải xác định trách nhiệm phí trong hợp đồng và kiểm tra amendment có làm thay đổi phạm vi phí hay không.
24. Những lỗi thường gặp khi xử lý amendment
Lỗi đầu tiên là tin rằng email của applicant đã sửa được L/C. Thỏa thuận thương mại không thay thế amendment chính thức từ issuing bank.
Lỗi thứ hai là chỉ đọc nội dung mình yêu cầu sửa mà bỏ qua những điều kiện khác được bổ sung trong cùng amendment.
Lỗi thứ ba là chấp nhận một phần amendment. Theo UCP 600, hành vi này được xem là từ chối toàn bộ sửa đổi.
Lỗi thứ tư là không phản hồi nhưng lại giao hàng hoặc lập chứng từ theo amendment. Hành vi xuất trình sau đó có thể được xem là chấp nhận toàn bộ.
Lỗi thứ năm là mặc định mọi amendment của một L/C xác nhận đều được confirming bank xác nhận. Ngân hàng xác nhận có quyền không mở rộng confirmation.
Lỗi thứ sáu là không tổng hợp phiên bản L/C sau nhiều lần sửa đổi. Nhân viên logistics dùng ngày giao hàng mới, trong khi bộ phận chứng từ vẫn dùng bộ hồ sơ cũ.
Lỗi thứ bảy là cho rằng amendment sau tự động thay thế toàn bộ amendment trước. Amendment chỉ thay đổi những nội dung được thể hiện rõ.
Lỗi thứ tám là chờ đến sát ngày giao hàng mới yêu cầu sửa. Issuing bank, applicant, confirming bank và advising bank đều cần thời gian xử lý.
25. Góc nhìn chuyên gia SIMEX: Không quản lý từng amendment riêng lẻ, hãy quản lý một “phiên bản L/C có hiệu lực”
Trong thực tế, một L/C có thể có ba, năm hoặc thậm chí nhiều amendment. Nếu doanh nghiệp chỉ lưu từng điện theo thứ tự thời gian rồi yêu cầu nhân viên tự đối chiếu, nguy cơ sử dụng sai điều kiện rất lớn.
SIMEX khuyến nghị doanh nghiệp lập một Effective L/C Summary – Bản tổng hợp L/C đang có hiệu lực. Bản này cần thể hiện:
-
Điều kiện gốc;
-
Amendment nào đã chấp nhận;
-
Amendment nào bị từ chối;
-
Amendment nào chưa phản hồi;
-
Phạm vi confirmation của từng lần sửa đổi;
-
Điều kiện hiện hành sau khi tổng hợp;
-
Ngày beneficiary thông báo chấp nhận hoặc từ chối;
-
Hành vi xuất trình nào có thể thể hiện sự chấp nhận.
Mỗi bộ phận chỉ nên sử dụng bản tổng hợp đã được phê duyệt. Khi có amendment mới, bản tổng hợp phải được cập nhật trước khi thay đổi kế hoạch giao hàng hoặc chứng từ.
Cách quản lý này giúp doanh nghiệp tránh tình trạng “mỗi phòng ban dùng một phiên bản L/C”.
26. Checklist xử lý amendment
Khi nhận amendment, beneficiary cần kiểm tra số amendment, ngày phát hành và L/C liên quan; xác định từng nội dung được thêm, xóa hoặc thay đổi; đánh giá toàn bộ amendment chứ không chỉ phần mình yêu cầu; đối chiếu với hợp đồng và kế hoạch giao hàng; kiểm tra confirming bank có mở rộng confirmation hay không; xác định mức phí phát sinh; quyết định chấp nhận hoặc từ chối toàn bộ; gửi phản hồi qua ngân hàng thông báo; cập nhật bản tổng hợp L/C; và chỉ thực hiện giao hàng theo điều kiện mới khi trạng thái amendment đã rõ ràng.
Nếu amendment có một nội dung không thể chấp nhận, beneficiary nên từ chối toàn bộ và yêu cầu một amendment mới. Không tự tách amendment thành nhiều phần để áp dụng.
27. Hộp phân tích nhanh: Phiên bản nào đang có hiệu lực?
Để xác định phiên bản L/C đang có hiệu lực, hãy thực hiện theo thứ tự:
Bước 1: Đọc L/C gốc.
Bước 2: Liệt kê toàn bộ amendment theo thứ tự thời gian.
Bước 3: Xác định amendment nào đã được beneficiary chấp nhận rõ ràng.
Bước 4: Loại khỏi phiên bản áp dụng những amendment bị từ chối hoặc chỉ được chấp nhận một phần.
Bước 5: Kiểm tra amendment chưa phản hồi có được chấp nhận thông qua bộ xuất trình hay chưa.
Bước 6: Kiểm tra confirmation có bao phủ từng amendment không.
Bước 7: Tổng hợp các điều kiện còn hiệu lực thành một bản duy nhất.
Không nên chỉ nhìn amendment có số thứ tự cao nhất. Amendment mới nhất chưa chắc là amendment đã được chấp nhận.
28. Thuật ngữ cần nhớ
Amendment là sửa đổi một hoặc nhiều điều kiện của L/C.
Issuing Bank là ngân hàng phát hành amendment và bị ràng buộc từ thời điểm phát hành.
Advising Bank là ngân hàng thông báo amendment và chuyển phản hồi của beneficiary.
Confirming Bank là ngân hàng có thể mở rộng hoặc không mở rộng confirmation đến amendment.
Acceptance of Amendment là việc beneficiary chấp nhận toàn bộ sửa đổi.
Rejection of Amendment là việc beneficiary từ chối toàn bộ sửa đổi.
Partial Acceptance là việc chỉ chấp nhận một phần amendment; theo UCP 600, hành vi này được xem là từ chối toàn bộ.
Acceptance by Presentation là trường hợp bộ xuất trình phù hợp với L/C và amendment chưa được chấp nhận được xem là thông báo chấp nhận amendment.
Operative Amendment là amendment chính thức có hiệu lực để sử dụng, thường được phát hành qua điện xác thực.
29. Câu hỏi tự kiểm tra
Câu 1: Applicant gửi email yêu cầu thay ngày giao hàng và beneficiary đồng ý. L/C đã được sửa chưa?
Đáp án: Chưa. Cần amendment chính thức do issuing bank phát hành.
Câu 2: Issuing bank bị ràng buộc bởi amendment từ thời điểm nào?
Đáp án: Từ thời điểm issuing bank phát hành amendment.
Câu 3: Beneficiary có bắt buộc chấp nhận amendment không?
Đáp án: Không. Beneficiary có quyền chấp nhận hoặc từ chối.
Câu 4: Amendment kéo dài ngày giao hàng nhưng bổ sung một chứng từ bất lợi. Beneficiary có thể chỉ chấp nhận phần kéo dài không?
Đáp án: Không. Partial acceptance không được phép và được xem là từ chối toàn bộ amendment.
Câu 5: Beneficiary không phản hồi amendment. Sau đó, doanh nghiệp xuất trình bộ chứng từ chỉ phù hợp nếu amendment được áp dụng. Kết quả là gì?
Đáp án: Bộ xuất trình có thể được xem là thông báo chấp nhận amendment. Từ thời điểm đó, L/C được sửa đổi.
Câu 6: Amendment ghi rằng sẽ tự động có hiệu lực nếu beneficiary không từ chối trong năm ngày. Điều kiện này có được áp dụng không?
Đáp án: Không. Điều kiện đó phải bị bỏ qua theo Điều 10 UCP 600.
Câu 7: L/C gốc được xác nhận. Mọi amendment sau đó tự động được confirming bank xác nhận đúng hay sai?
Đáp án: Sai. Confirming bank có quyền quyết định có mở rộng confirmation đến amendment hay không.
Câu 8: Amendment No. 1 bị từ chối. Amendment No. 2 chỉ xóa một điều kiện trong Amendment No. 1 nhưng không nhắc lại các thay đổi khác. Có thể mặc định toàn bộ Amendment No. 1 đã có hiệu lực không?
Đáp án: Không. Những nội dung đã bị từ chối không tự động có hiệu lực. Amendment No. 2 phải được đọc theo wording cụ thể và chỉ sửa những nội dung được thể hiện rõ.
Câu 9: Amendment mới nhất luôn là phiên bản đang có hiệu lực đúng hay sai?
Đáp án: Sai. Cần xác định amendment đó đã được beneficiary chấp nhận hay chưa.
30. Kết luận
Amendment là công cụ dùng để thay đổi một hoặc nhiều điều kiện của L/C sau khi tín dụng đã được phát hành. Tuy nhiên, vì L/C là cam kết không hủy ngang, amendment không thể được áp đặt đơn phương cho beneficiary.
Issuing bank bị ràng buộc bởi amendment từ thời điểm phát hành. Confirming bank có thể mở rộng confirmation đến amendment hoặc chỉ thông báo mà không xác nhận. Advising bank thực hiện việc xác thực bề ngoài, chuyển nội dung sửa đổi và thông báo phản hồi của beneficiary đến ngân hàng liên quan.
Beneficiary có quyền chấp nhận hoặc từ chối amendment. Người thụ hưởng không thể chấp nhận một phần nội dung. Partial acceptance được xem là từ chối toàn bộ amendment. Nếu một nội dung trong amendment không phù hợp, doanh nghiệp cần yêu cầu phát hành một amendment mới thay vì tự chọn phần có lợi để áp dụng.
Sự im lặng không tự động có nghĩa là chấp nhận. Tuy nhiên, nếu beneficiary xuất trình một bộ chứng từ phù hợp với L/C và amendment chưa được chấp nhận, bộ xuất trình đó có thể được xem là thông báo chấp nhận amendment. Vì vậy, hành vi giao hàng và lập chứng từ phải nhất quán với quyết định của doanh nghiệp.
Trong tình huống có nhiều lần sửa đổi, amendment mới nhất chưa chắc là phiên bản đang có hiệu lực. Doanh nghiệp phải xác định từng amendment đã được chấp nhận, bị từ chối hay được chấp nhận thông qua hành vi xuất trình, sau đó tổng hợp thành một phiên bản L/C duy nhất để các bộ phận sử dụng.
Trong bài tiếp theo, SIMEX sẽ phân tích thế nào là một bộ chứng từ xuất trình phù hợp, ba tầng tiêu chuẩn gồm điều kiện L/C, UCP 600 và tập quán ngân hàng tiêu chuẩn quốc tế; đồng thời làm rõ vì sao chứng từ không cần giống hệt nhau nhưng không được mâu thuẫn.