Đây là một điểm rất quan trọng đối với người làm thực tế. Nếu áp dụng checklist của vận đơn đường biển thông thường cho một Charter Party Bill of Lading, người kiểm tra có thể đưa ra kết luận sai, đặc biệt ở các vấn đề liên quan đến người ký, việc có cần xác định carrier hay không, vai trò của owner và charterer, port of discharge, hoặc việc ngân hàng có xem xét hợp đồng thuê tàu hay không.
Charter Party Bill of Lading thường xuất hiện nhiều hơn trong những giao dịch hàng rời, hàng khối lượng lớn, nguyên liệu, nông sản, khoáng sản, dầu khí hoặc những lô hàng mà người thuê tàu sử dụng toàn bộ hoặc một phần đáng kể năng lực chuyên chở của tàu. Tuy nhiên, trong L/C, ngân hàng không đi sâu vào cấu trúc thương mại của hợp đồng thuê tàu. Ngân hàng chủ yếu kiểm tra chính vận đơn theo những gì UCP 600 Điều 22 và ISBP 821 quy định.
1. Charter Party Bill of Lading là gì?
Theo UCP 600 Điều 22, một Bill of Lading, dù được gọi bằng tên gì, nếu có một indication cho thấy nó subject to a charter party thì được xem là Charter Party Bill of Lading.
Điều này có nghĩa tên của chứng từ không quyết định bản chất.
Một chứng từ có thể mang tiêu đề đơn giản: “Bill of Lading” nhưng bên trong lại ghi: “Freight payable as per Charter Party.” hoặc: “Issued pursuant to Charter Party dated…”
Khi đó, chứng từ có dấu hiệu liên kết với một charter party và phải được xem xét theo logic của Điều 22. ISBP giải thích rằng những wording như “freight payable as per charter party” là dấu hiệu cho thấy chứng từ subject to a charter party.
Ngược lại, chỉ vì form có tên thương mại thường được sử dụng trong charter shipping chưa chắc đã đủ. ISBP từng làm rõ rằng các form name như “Congenbill” hoặc “Tanker Bill of Lading”, nếu không có thêm indication hoặc reference đến charter party, không tự động biến chứng từ thành Charter Party Bill of Lading.
Điểm cốt lõi là: hãy tìm dấu hiệu “subject to charter party”, không chỉ nhìn tên mẫu vận đơn.
2. Khi nào UCP 600 Điều 22 được áp dụng?
Điều 22 được áp dụng khi credit yêu cầu Charter Party Bill of Lading hoặc khi credit cho phép loại chứng từ này và một Charter Party Bill of Lading thực tế được xuất trình. ISBP dành riêng một phần cho việc áp dụng Điều 22 đối với loại vận đơn này.
Ví dụ L/C quy định: “Full set of clean Charter Party Bills of Lading evidencing shipment from Vung Tau, Vietnam to Qingdao, China.” Trong trường hợp này, rõ ràng Điều 22 là cơ sở kiểm tra.
Một trường hợp khác phức tạp hơn: L/C yêu cầu: “Full set of clean on-board Bills of Lading.” Nhưng chứng từ xuất trình có wording: “Freight payable as per Charter Party.”
Lúc này, dù L/C không gọi tên “Charter Party Bill of Lading”, chính chứng từ đã thể hiện nó subject to charter party. Đây là điểm có thể khiến document không còn được kiểm tra như một ordinary Bill of Lading theo Điều 20.
Đối với exporter, điều này có nghĩa phải kiểm tra form B/L trước khi chấp nhận phát hành. Một dòng charter party reference tưởng như nhỏ có thể làm thay đổi toàn bộ article áp dụng.
3. Khác biệt lớn nhất về người ký: Carrier không phải là trung tâm như Điều 20
Đây là một trong những khác biệt quan trọng nhất giữa ordinary Bill of Lading và Charter Party Bill of Lading.
Theo UCP 600 Điều 22, Charter Party Bill of Lading có thể được ký bởi:
-
Master hoặc named agent for or on behalf of the master.
-
Owner hoặc named agent for or on behalf of the owner.
-
Charterer hoặc named agent for or on behalf of the charterer.
Điểm đáng chú ý là danh sách này tập trung vào:
-
Master – Thuyền trưởng
-
Owner – Chủ tàu
-
Charterer – Người thuê tàu chứ không đặt carrier vào vị trí trung tâm như Điều 20.
Do đó, nếu một người quen kiểm tra Bill of Lading thông thường cứ tìm bằng được dòng “Carrier: …” trên Charter Party B/L, họ có thể đang áp dụng sai tiêu chuẩn.
4. Master ký Charter Party Bill of Lading
Nếu master ký, chữ ký phải được identified là chữ ký của master hoặc captain.
Ví dụ: John Smith Master [Signature]
Hoặc: For the Master [Signature by agent]
ISBP 821 nhấn mạnh rằng khi master, owner hoặc charterer ký trực tiếp, tư cách của họ phải được thể hiện tương ứng là master, owner hoặc charterer.
Tên của master không nhất thiết phải luôn được nêu khi một agent ký cho master. Điều quan trọng là agent phải được named và phải thể hiện rằng mình ký for hoặc on behalf of the master.
Ví dụ: ABC Port Agency Ltd. As Agent for the Master.
Trong cấu trúc này, không nhất thiết phải ghi tên cá nhân của master.
5. Owner ký Charter Party Bill of Lading
Owner – chủ tàu – có thể trực tiếp ký Charter Party B/L.
Ví dụ: Ocean Bulk Shipping Ltd. As Owner [Signature]
Hoặc một agent có thể ký: XYZ Shipping Agency As Agent for Ocean Bulk Shipping Ltd., Owner.
Điểm khác biệt quan trọng là khi agent ký cho owner, UCP 600 Điều 22 yêu cầu agent phải chỉ ra tên owner. ISBP cũng tái khẳng định nguyên tắc này.
Do đó: “XYZ Agency – As Agent for Owner” mà không xác định owner là ai có thể không đủ.
Trong khi: “XYZ Agency – As Agent for Ocean Bulk Shipping Ltd., Owner” thể hiện rõ chủ thể mà agent đại diện.
6. Charterer ký Charter Party Bill of Lading
Đây là điểm rất đặc trưng của Điều 22. Charterer – người thuê tàu – cũng có thể ký Charter Party Bill of Lading.
Ví dụ: Global Grain Chartering Ltd. As Charterer.
Hoặc: ABC Shipping Agency As Agent for Global Grain Chartering Ltd., Charterer.
Cũng giống owner, nếu agent ký cho charterer, tên của charterer phải được thể hiện.
Đây là một điểm khác với Bill of Lading theo Điều 20. Một người kiểm tra không được từ chối chỉ vì signer là charterer nếu Charter Party B/L đang được kiểm tra đúng theo Điều 22.
7. Agent phải được nêu tên và phải thể hiện tư cách đại diện
Nếu một agent ký Charter Party Bill of Lading, hai yếu tố phải được kiểm tra rất kỹ. Thứ nhất, agent phải được named. Thứ hai, agent phải thể hiện rõ mình ký cho ai:
-
for master;
-
for owner;
-
hoặc for charterer.
Ví dụ chưa đủ rõ: “ABC Agency Authorized Signature.”
Ví dụ tốt hơn: “ABC Agency As Agent for the Master.”
Hoặc: “ABC Agency As Agent for XYZ Shipping Ltd., Owner.”
Ngân hàng không nên tự suy đoán capacity của người ký dựa trên logo hoặc hiểu biết bên ngoài.
8. Tên owner hoặc charterer khi agent ký là một dữ liệu rất quan trọng
ISBP làm rõ một điểm cần nhớ:
-
Agent ký cho master → không nhất thiết phải nêu tên master.
-
Agent ký cho owner → phải nêu tên owner.
-
Agent ký cho charterer → phải nêu tên charterer.
Đây là một chi tiết rất dễ nhầm.
Ví dụ: ABC Agency As Agent for the Owner. Nếu owner không được xác định ở đâu theo cách đáp ứng yêu cầu, có thể phát sinh vấn đề.
Trong khi: ABC Agency As Agent for Ocean Shipping Ltd., Owner. rõ ràng hơn rất nhiều.
9. Charter Party B/L có bắt buộc phải thể hiện carrier không?
Đây là một trong những điểm khác biệt rõ giữa Điều 20 và Điều 22. UCP 600 Điều 22 không xây dựng tiêu chuẩn ký dựa trên việc bắt buộc phải xác định carrier như ordinary Bill of Lading. Trọng tâm nằm ở master, owner, charterer và agents tương ứng.
Vì vậy, người kiểm tra không nên lấy yêu cầu “carrier must be identified” của Điều 20 rồi áp sang Charter Party B/L một cách máy móc.
Đây cũng là lý do trước khi kiểm tra transport document, phải xác định chính xác article áp dụng.
10. Chứng từ phải thể hiện hàng đã được shipped on board một named vessel
Giống Bill of Lading thông thường, Charter Party Bill of Lading phải thể hiện rằng hàng đã được shipped on board a named vessel tại port of loading quy định trong credit.
Điều này có thể được thể hiện bằng:
-
pre-printed wording;
-
hoặc dated on-board notation.
Nếu B/L có pre-printed wording cho thấy hàng đã được shipped on board và không có separate on-board notation, issue date được xem là shipment date.
Nếu có dated on-board notation, ngày ghi trong notation đó là shipment date.
Đây là logic rất gần với ordinary Bill of Lading.
11. Issue Date và Shipment Date
Ví dụ: Charter Party B/L Issue Date: 18 August 2026. On-board notation: “Shipped on board MV OCEAN STAR on 15 August 2026.” Latest Shipment Date: 16 August 2026. Ngày shipment là 15 August. Việc B/L phát hành ngày 18 August không tạo late shipment.
Ngược lại: Issue Date: 14 August. On-board notation: 18 August. Latest Shipment: 16 August. Nếu notation là date chứng minh shipped on board, ngày shipment là 18 August và có thể tạo discrepancy.
Nguyên tắc này giống logic đã phân tích ở các bài transport trước: đừng đồng nhất issue date với shipment date trong mọi trường hợp.
12. Named Vessel là yêu cầu bắt buộc
Charter Party B/L phải thể hiện named vessel. Điều này hoàn toàn phù hợp với bản chất charter shipping, nơi chính con tàu thường đóng vai trò rất rõ trong hợp đồng vận chuyển.
Ví dụ: Vessel: MV OCEAN STAR.
Nếu credit yêu cầu shipment on a specific vessel, document phải phù hợp với yêu cầu đó. Nếu credit không chỉ định vessel cụ thể, B/L vẫn phải xác định named vessel theo Điều 22.
13. Port of Loading
Charter Party B/L phải thể hiện shipment từ port of loading quy định trong credit.
Ví dụ: L/C: Port of Loading: Cai Mep, Vietnam. Charter Party B/L: Port of Loading: Cai Mep. Có thể phù hợp.
Nếu document thể hiện: Port of Loading: Vung Tau trong khi credit yêu cầu một port khác và không có wording cho phép phạm vi địa lý tương ứng, cần xem xét discrepancy.
Như các transport documents khác, tên cảng không nhất thiết phải giống từng ký tự nếu vẫn xác định cùng địa điểm, nhưng không được thay đổi hành trình thực tế.
14. Port of Discharge có tính linh hoạt đặc biệt hơn
UCP 600 Điều 22 cho phép port of discharge được thể hiện là port cụ thể hoặc range of ports/geographical area nếu credit cũng quy định theo cách đó.
Ví dụ L/C: “Port of Discharge: Any Safe Port in Northern China.” Charter Party B/L có thể phản ánh port thực tế phù hợp trong phạm vi đó.
Hoặc nếu credit chính nó cho phép một geographical area, việc Charter Party B/L thể hiện theo range có thể được xem xét theo Điều 22.
Đây là một nét phù hợp với thực tế charter shipping, nơi discharge port đôi khi được xác định trong một phạm vi tùy lựa chọn thương mại.
15. Full Set of Originals
UCP 600 Điều 22 yêu cầu Charter Party Bill of Lading phải là:
-
sole original;
-
hoặc nếu phát hành nhiều original thì phải xuất trình full set theo số lượng được thể hiện trên B/L.
Ví dụ: “Three Originals Issued.” L/C: “Full set Charter Party Bills of Lading.” Beneficiary phải xuất trình 3/3 originals.
Nếu chỉ xuất trình 2/3, bộ chứng từ không đáp ứng full set. Cũng giống Bill of Lading thông thường, full set không mặc nhiên nghĩa là 3 originals. Phải xem chính document thể hiện bao nhiêu bản được phát hành.
16. Consignee và Order Party
Charter Party Bill of Lading có thể được phát hành:
-
To Order.
-
To Order of Shipper.
-
To Order of Issuing Bank. Hoặc theo cấu trúc consignee cụ thể tùy credit.
ISBP 821 có hướng dẫn riêng về consignee, order party, shipper, endorsement và notify party đối với Charter Party B/L. citeturn705499search6
Nếu L/C yêu cầu: “Made out to order of issuing bank.” document phải đáp ứng.
Nếu credit yêu cầu: “To Order, blank endorsed.” endorsement trở thành một nội dung phải kiểm tra.
17. Khi Charter Party B/L được lập “To Order” hoặc “To Order of Shipper”
ISBP 821 làm rõ rằng khi Charter Party B/L được phát hành “to order” hoặc “to order of the shipper”, nó phải được endorsed bởi shipper. Việc endorsement có thể do một entity khác thực hiện nếu rõ ràng là ký cho hoặc thay mặt shipper.
Ví dụ: Shipper: ABC Export Co., Ltd. Consignee: To Order. Endorsement: ABC Export Co., Ltd. [Signature]
Hoặc: XYZ Co. For and on behalf of ABC Export Co., Ltd. có thể đáp ứng nguyên tắc đại diện nếu tư cách được thể hiện phù hợp.
Điểm này đặc biệt quan trọng vì endorsement liên quan trực tiếp đến khả năng sử dụng B/L để nhận hàng.
18. Notify Party
Nếu credit yêu cầu notify party cụ thể, Charter Party B/L phải đáp ứng yêu cầu đó. Nếu không yêu cầu, ngân hàng không nên tự tạo thêm một notify party tiêu chuẩn. Như các transport documents khác, nếu dữ liệu notify party đã được đưa vào document thì không được tạo ra mâu thuẫn có ý nghĩa với credit.
19. Ngân hàng không kiểm tra Charter Party Contract
Đây là một trong những quy định đặc biệt nhất của UCP 600 Điều 22. Ngay cả nếu credit yêu cầu xuất trình charter party contract, ngân hàng không kiểm tra hợp đồng thuê tàu đó.
Điểm này rất quan trọng.
Ngân hàng không có trách nhiệm đọc hàng chục điều khoản của voyage charter hoặc time charter để xác định:
-
Laytime.
-
Demurrage.
-
Despatch.
-
Loading rate.
-
Owner’s obligations.
-
Charterer’s obligations.
-
Safe port warranty.
-
Freight mechanism.
Những nội dung này thuộc quan hệ charter party và không trở thành một phần của document examination theo cách thông thường.
Do đó, nếu applicant đưa vào L/C: “Full Charter Party Contract to be presented.” với kỳ vọng ngân hàng sẽ kiểm tra toàn bộ hợp đồng thuê tàu, kỳ vọng đó không phù hợp với Điều 22.
20. Charter Party Reference không nhất thiết phải cho biết ngày hợp đồng
Một wording như: “Freight payable as per Charter Party.” đã có thể là indication cho thấy transport document subject to charter party, ngay cả khi không ghi ngày charter party. ISBP đã nêu rõ cách nhận diện này.
Vì vậy, doanh nghiệp không nên nghĩ rằng chỉ khi B/L ghi: “Charter Party dated 01 August 2026” mới trở thành Charter Party B/L.
Chỉ cần wording đủ để liên kết vận đơn với charter party cũng có thể thay đổi classification của document.
21. “Freight payable as per Charter Party” là một dòng rất quan trọng
Trong các Bill of Lading hàng rời, đây là wording khá phổ biến: “Freight payable as per Charter Party.”
Về thương mại, câu này chỉ nói rằng cơ chế freight được quy định trong hợp đồng thuê tàu. Nhưng về document examination, nó còn là một indication of charter party.
Do đó, nếu L/C chỉ cho phép ordinary B/L theo Điều 20 và không cho phép Charter Party B/L, wording này có thể trở thành vấn đề. Đây là lý do exporter phải gửi Draft B/L cho bộ phận trade finance kiểm tra trước khi ký duyệt.
22. Clean Charter Party Bill of Lading
Trong thực tế L/C, credit thường yêu cầu: “Clean on-board Charter Party Bill of Lading.”
Nguyên tắc clean vẫn được hiểu theo logic chung của UCP đối với transport document: chứng từ không nên có clause hoặc notation tuyên bố rõ tình trạng khiếm khuyết của hàng hóa hoặc packaging.
Ví dụ: “Cargo wet.” “Bags torn.” “Packaging damaged.” có thể gây vấn đề.
Ngược lại, standard charter clauses về freight hoặc contractual responsibilities không tự động làm B/L “unclean” chỉ vì chúng liên quan đến charter party.
Người kiểm tra phải phân biệt giữa:
-
charter party contractual clause
-
và adverse cargo condition clause.
23. Goods Description trên Charter Party B/L
Tương tự Bill of Lading thông thường, description trên transport document không cần sao chép đầy đủ Commercial Invoice nếu vẫn thể hiện hàng hóa bằng general terms không mâu thuẫn.
Ví dụ: L/C: “25,000 MT Vietnamese White Rice 5% Broken, Crop 2026.” Invoice: “25,000 MT Vietnamese White Rice 5% Broken, Crop 2026.” Charter Party B/L: “25,000 MT Rice in Bulk.” Trong nhiều trường hợp, description ngắn hơn có thể vẫn phù hợp nếu không tạo conflict.
Nhưng nếu Charter Party B/L ghi: “25,000 MT Wheat” thì đây là loại hàng hoàn toàn khác.
24. Quantity trên Charter Party B/L đặc biệt quan trọng với hàng rời
Charter Party B/L thường xuất hiện trong các shipment tính bằng:
-
Metric tons.
-
Long tons.
-
Barrels.
-
Cubic meters.
-
Bulk quantities.
Vì vậy, quantity và unit of measurement cần được kiểm tra rất kỹ.
Ví dụ: Invoice: 20,000 MT. Charter Party B/L: 20,000 MT. Phù hợp.
Nhưng: Invoice: 20,000 MT. B/L: 20,000 LT. MT và LT không phải cùng đơn vị đo. Không nên xem đây chỉ là abbreviation khác nhau.
25. Partial Shipment và nhiều Charter Party B/L
ISBP 821 có phần riêng về partial shipment và cách xác định presentation period khi nhiều sets of Charter Party Bills of Lading được xuất trình.
Trong thực tế, một lô hàng lớn có thể được vận chuyển trên nhiều tàu hoặc nhiều chuyến.
Khi có nhiều sets of transport documents, người kiểm tra phải xem:
-
Các shipment có phải partial shipments không?
-
Credit có cho phép partial shipment không?
-
Các dates có nằm trong latest shipment date không?
-
Presentation period được tính từ shipment date nào trong bối cảnh cụ thể?
Doanh nghiệp không nên chỉ nhìn tổng quantity rồi cho rằng tất cả đều thuộc một shipment duy nhất.
26. Charter Party B/L thường xuất hiện trong giao dịch bulk cargo
Trong thực tế thương mại, loại B/L này thường gắn với tàu thuê chuyến hoặc các giao dịch vận chuyển hàng khối lượng lớn. Tuy nhiên, trong document examination, ngân hàng không cần xác định toàn bộ mô hình khai thác tàu bên ngoài chứng từ.
Câu hỏi ngân hàng quan tâm là:
-
Document có indication subject to charter party không?
-
Nếu có, Điều 22 có áp dụng không?
-
Signer có đúng master/owner/charterer/agent không?
-
Shipment có đúng vessel, port và date không?
-
Full set có đủ không?
Đây là cách kiểm tra đúng trọng tâm.
27. Ví dụ thực hành 1: B/L mang tên bình thường nhưng là Charter Party B/L
Document title: “Bill of Lading.” Bên trong có: “Freight payable as per Charter Party.”
Dù tiêu đề không có chữ “Charter Party”, document có indication liên quan đến charter party. Vì vậy, không nên mặc nhiên kiểm tra theo Điều 20.
28. Ví dụ thực hành 2: Master ký
Charter Party B/L: MV OCEAN STAR [Signature] John Smith Master
Chữ ký được identified rõ là master. Đây là một cấu trúc thuộc phạm vi cho phép của Điều 22.
29. Ví dụ thực hành 3: Agent cho Master
ABC Port Agency Ltd. As Agent for the Master.
Tên master không được nêu. Điều này không tự động tạo discrepancy vì ISBP không yêu cầu agent for master nhất thiết phải nêu tên cá nhân master.
30. Ví dụ thực hành 4: Agent cho Owner nhưng thiếu tên Owner
ABC Shipping Agency As Agent for the Owner.
Không có thông tin xác định owner là ai. Trong khi UCP 600 yêu cầu agent ký cho owner phải indicate name of the owner. Vì vậy, cấu trúc này có thể không đáp ứng Điều 22.
Nếu ghi: ABC Shipping Agency As Agent for Ocean Bulk Shipping Ltd., Owner. thì rõ ràng hơn.
31. Ví dụ thực hành 5: Charterer ký
Global Commodity Chartering Ltd. As Charterer [Signature]
Nếu document thuộc Điều 22, charterer là một trong những chủ thể được phép ký. Không nên từ chối chỉ vì người ký không phải carrier hoặc master.
32. Ví dụ thực hành 6: On-board date
Issue Date: 20 August 2026. On-board notation: “Shipped on board MV OCEAN STAR on 17 August 2026.” Latest Shipment: 18 August.
Ngày shipment là 17 August. Issue Date 20 August không làm shipment trễ.
33. Ví dụ thực hành 7: Full set
Charter Party B/L ghi: “2 Originals Issued.” L/C: “Full set of Charter Party Bills of Lading.” Presentation chỉ có 1 original.
Đây là thiếu full set. Không cần giả định phải là 3 originals; chính document đã xác định full set là 2.
34. Ví dụ thực hành 8: Applicant yêu cầu Charter Party Contract
L/C: “Full Charter Party Agreement must be presented.” Beneficiary xuất trình hợp đồng thuê tàu.
Theo Điều 22(b), ngân hàng không kiểm tra nội dung charter party contract dù credit yêu cầu xuất trình. Đây là một ví dụ điển hình về giới hạn của document examination.
35. Những sai biệt thường gặp trên Charter Party Bill of Lading
-
Sai biệt thứ nhất là credit không cho phép Charter Party B/L nhưng document lại có indication subject to charter party.
-
Sai biệt thứ hai là không nhận diện đúng Charter Party B/L và áp nhầm Điều 20.
-
Sai biệt thứ ba là chữ ký không thể hiện tư cách master, owner hoặc charterer.
-
Sai biệt thứ tư là agent không thể hiện mình ký for/on behalf of master, owner hoặc charterer.
-
Sai biệt thứ năm là agent ký cho owner nhưng không nêu tên owner.
-
Sai biệt thứ sáu là agent ký cho charterer nhưng không nêu tên charterer.
-
Sai biệt thứ bảy là document không chứng minh shipped on board named vessel.
-
Sai biệt thứ tám là shipment date sau latest shipment date.
-
Sai biệt thứ chín là port of loading không phù hợp.
-
Sai biệt thứ mười là port of discharge hoặc geographical range không phù hợp với credit.
-
Sai biệt thứ mười một là thiếu full set originals.
-
Sai biệt thứ mười hai là consignee hoặc order party không phù hợp.
-
Sai biệt thứ mười ba là thiếu endorsement khi cấu trúc “to order” yêu cầu.
-
Sai biệt thứ mười bốn là goods description hoặc quantity thực sự mâu thuẫn với bộ chứng từ.
-
Sai biệt thứ mười lăm là document có adverse clause làm mất clean status khi L/C yêu cầu clean document.
Đặc biệt, một trong những lỗi lớn nhất không nằm trên chính B/L mà nằm ở classification: document examiner nhận diện sai loại vận đơn và áp dụng sai article.
36. Lưu ý dành cho doanh nghiệp xuất khẩu
Nếu doanh nghiệp xuất khẩu hàng rời hoặc làm việc với chartered vessel, phải kiểm tra ngay từ Draft L/C xem credit:
-
yêu cầu ordinary B/L;
-
cho phép Charter Party B/L;
-
hay bắt buộc Charter Party B/L.
If credit chỉ yêu cầu ordinary Bill of Lading nhưng mẫu vận đơn dự kiến có câu: “Freight payable as per Charter Party” cần xử lý trước khi giao hàng hoặc đề nghị amendment nếu cần.
Không nên nghĩ rằng vì document có đủ vessel, port, on-board date nên chắc chắn ngân hàng sẽ chấp nhận. Chỉ một charter party reference cũng có thể làm thay đổi toàn bộ điều khoản UCP áp dụng.
Khi nhận Draft Charter Party B/L, cần kiểm tra đặc biệt:
-
Signer.
-
Capacity.
-
Owner/Charterer name khi agent ký.
-
Vessel.
-
Port of Loading.
-
Port of Discharge.
-
Shipment Date.
-
Consignee.
-
Endorsement.
-
Originals.
-
Goods Description.
-
Quantity.
-
Charter Party indications.
Đây là loại chứng từ nên được một người có kinh nghiệm về L/C kiểm tra trước khi phát hành original.
37. Lưu ý dành cho doanh nghiệp nhập khẩu
Applicant cần xác định ngay từ khi mở L/C liệu Charter Party Bill of Lading có được chấp nhận hay không. Nếu giao dịch hàng rời hoặc thuê tàu, việc cấm Charter Party B/L có thể khiến seller không thể thực hiện credit theo phương thức vận tải thực tế.
Ngược lại, nếu applicant không muốn loại document này, wording trong L/C phải được thiết kế rõ ràng và phù hợp với thực tế.
Applicant cũng cần hiểu rằng dù yêu cầu charter party contract trong bộ chứng từ, ngân hàng không kiểm tra nội dung hợp đồng thuê tàu theo Điều 22(b).
Vì vậy, những vấn đề như laytime, demurrage, loading rate hoặc trách nhiệm của owner/charterer không nên được kỳ vọng sẽ được ngân hàng kiểm soát thông qua document examination.
38. Lưu ý dành cho nhân viên ngân hàng
Khi gặp một Bill of Lading trong giao dịch hàng rời, một trong những câu hỏi đầu tiên nên là: Document có indication subject to a charter party không? Nếu có, cần chuyển sang logic Điều 22.
Sau đó kiểm tra:
-
Master, owner hay charterer là signer?
-
Nếu agent ký, agent đại diện cho ai?
-
Nếu đại diện owner/charterer, tên owner/charterer đã được thể hiện chưa?
-
Named vessel là gì?
-
Shipment date là ngày nào?
-
Port of loading và port of discharge có đúng không?
-
Full set originals có đầy đủ không?
-
Consignee/order party có phù hợp không?
-
Endorsement có cần và đã có chưa?
Không nên cố tìm carrier theo tiêu chuẩn Điều 20 nếu Điều 22 đang áp dụng.
39. Bản chất của Charter Party Bill of Lading trong ISBP
Charter Party B/L là một ví dụ rất điển hình cho lý do tại sao người làm tín dụng chứng từ không thể chỉ học thuộc một checklist chung cho tất cả transport documents.
Bill of Lading Điều 20 và Charter Party Bill of Lading Điều 22 đều là vận đơn đường biển.
-
Cả hai đều có vessel.
-
Cả hai đều có ports.
-
Cả hai đều có shipment date.
-
Cả hai đều có originals.
Nhưng cấu trúc người ký khác nhau rất đáng kể. Điều 20 xoay quanh carrier/master và agents của họ. Điều 22 mở rộng sang master, owner, charterer và agents tương ứng.
Chính một dòng reference đến charter party có thể thay đổi toàn bộ cách document được kiểm tra. Đây là bản chất của ISBP: trước khi tìm sai biệt, phải xác định đúng loại chứng từ và đúng bộ tiêu chuẩn áp dụng.
Kết luận
Charter Party Bill of Lading là vận đơn có indication cho thấy nó subject to a charter party và được kiểm tra chủ yếu theo UCP 600 Điều 22 cùng phần hướng dẫn tương ứng của ISBP 821.
Khác với ordinary Bill of Lading, Charter Party B/L có thể được ký bởi master, owner, charterer hoặc named agent của những chủ thể này. Agent ký cho owner hoặc charterer phải xác định tên owner hoặc charterer; agent ký cho master không nhất thiết phải nêu tên cá nhân master.
Document phải chứng minh hàng đã được shipped on board một named vessel tại port of loading phù hợp, phải thể hiện port of discharge theo phạm vi credit cho phép và phải xuất trình sole original hoặc full set originals được phát hành.
Đặc biệt, ngân hàng không kiểm tra charter party contract, ngay cả nếu L/C yêu cầu hợp đồng đó được xuất trình.
Đối với exporter, điều quan trọng nhất là nhận diện Charter Party B/L ngay từ Draft và không để một charter party clause ngoài dự kiến làm thay đổi loại chứng từ.
Đối với importer, hãy yêu cầu những nội dung thực sự giúp kiểm soát quyền nhận hàng và hành trình, thay vì biến B/L thành một chứng từ chứa quá nhiều điều kiện khó thực hiện.
Đối với ngân hàng, Charter Party Bill of Lading phải được kiểm tra đúng chức năng vận tải và đúng logic Điều 22, không áp dụng máy móc tiêu chuẩn của ocean bill of lading.
Từ Bài tiếp theo, chuỗi sẽ chuyển sang Air Transport Document – Chứng từ vận tải hàng không, tập trung vào carrier, agent, airport of departure, airport of destination, flight information, ngày shipment, original for consignor/shipper, consignee, freight status và những sai biệt thường gặp khi kiểm tra Air Waybill theo ISBP 821.