Trong quy trình giao thương quốc tế, thư hỏi hàng (Enquiry Letter) không chỉ mang mục đích đơn thuần là yêu cầu báo giá hay xin catalogue sản phẩm. Đối với những nhân sự Xuất nhập khẩu (XNK) sành sỏi, một bức thư hỏi hàng được viết khéo léo còn là công cụ đàm phán cực kỳ hiệu quả, giúp doanh nghiệp nắm bắt lợi thế thương mại ngay từ những bước đầu tiên.
Trong bài viết này, SIMEX sẽ hướng dẫn bạn cách sử dụng Tiếng Anh Xuất nhập khẩu để chủ động đề xuất chiết khấu và điều kiện thanh toán ngay trong thư hỏi hàng.
1. Cách Đề Xuất Chiết Khấu (Discounts) Trong Thư Hỏi Hàng
Nếu doanh nghiệp của bạn có nhu cầu nhập khẩu số lượng lớn và thường xuyên, hãy chủ động đề nghị các mức chiết khấu có lợi như Trade Discount (chiết khấu thương mại) hoặc Quantity Discount (chiết khấu theo số lượng). Việc thẳng thắn đưa ra kỳ vọng sẽ giúp nhà cung cấp đánh giá cao tiềm năng hợp tác của bạn.
Mẫu câu tiếng Anh ứng dụng:
"We usually deal on a 30% trade discount basis with an additional quantity discount for orders over 1,000 units." (Chúng tôi thường giao dịch trên cơ sở chiết khấu thương mại 30%, đồng thời được hưởng thêm chiết khấu số lượng đối với các đơn hàng trên 1.000 sản phẩm.)
2. Thỏa Thuận Điều Kiện Thanh Toán (Terms of Payment)
Bên cạnh chiết khấu về giá, phương thức thanh toán (Terms of Payment) cũng là yếu tố then chốt cần được đề cập. Thay vì thụ động chờ đợi nhà cung cấp áp đặt chính sách của họ, bạn có thể chủ động đề xuất các hình thức thanh toán có lợi cho dòng tiền của mình, ví dụ như thanh toán trả chậm.
Mẫu câu tiếng Anh ứng dụng:
"As we usually place very large orders, we would expect a quantity discount in addition to a 20% trade discount off net prices, and our terms of payment are normally 30-day D/A." (Do chúng tôi thường đặt những đơn hàng có giá trị lớn, chúng tôi mong muốn được hưởng thêm chiết khấu số lượng ngoài mức chiết khấu thương mại 20% trên giá ròng, đồng thời điều kiện thanh toán thông thường của chúng tôi là D/A trả chậm 30 ngày.)
3. Bí Quyết Tạo Niềm Tin Với Đối Tác Nước Ngoài
Khi làm việc với các nhà cung cấp mới, việc yêu cầu các phương thức thanh toán rủi ro cao cho người bán (như trả chậm D/A) có thể gặp khó khăn. Để thuyết phục họ, bạn cần cung cấp các "bảo chứng" uy tín như Trade References (Thư tham chiếu thương mại).
Mẫu câu tiếng Anh ứng dụng:
"As a rule, our suppliers allow us to settle our accounts on a D/A basis or by monthly statement, and we can offer the usual references if necessary." (Theo thông lệ, các nhà cung cấp của chúng tôi đều cho phép thanh toán theo phương thức D/A hoặc theo bảng sao kê hàng tháng, và nếu cần, chúng tôi sẵn sàng cung cấp các thông tin tham chiếu về uy tín thanh toán của doanh nghiệp.)
4. Tổng Hợp Từ Vựng Tiếng Anh Xuất Nhập Khẩu Trọng Tâm
Để viết Thư tín thương mại (Business Correspondence) trôi chảy, việc nắm vững thuật ngữ chuyên ngành là bắt buộc. Dưới đây là danh sách từ vựng bạn cần ghi nhớ trong bài học này:
-
Trade Discount: Chiết khấu thương mại
-
Quantity Discount: Chiết khấu theo số lượng
-
Net Prices: Giá ròng (giá sau khi đã trừ đi các khoản chiết khấu)
-
Terms of Payment: Điều kiện / Phương thức thanh toán
-
Documents against Acceptance (D/A): Nhờ thu chấp nhận chứng từ (phương thức thanh toán trả chậm)
-
Monthly Statement: Bảng sao kê hàng tháng
-
Trade References: Thông tin / Thư tham chiếu thương mại (dùng để chứng minh uy tín và khả năng thanh toán)
Kết luận Viết Enquiry Letter là một nghệ thuật đàm phán bằng văn bản. Việc sử dụng chính xác các cấu trúc câu và thuật ngữ Tiếng Anh Xuất nhập khẩu sẽ giúp nâng tầm sự chuyên nghiệp của doanh nghiệp trong mắt đối tác quốc tế.
Thường xuyên theo dõi website của SIMEX để cập nhật thêm những bài giảng hữu ích về Tiếng Anh Thương mại và nghiệp vụ Xuất nhập khẩu thực tế.