MỤC LỤC
Trong quy trình logistics xuất khẩu, sau bước thuê xe trucking đưa hàng ra cảng, doanh nghiệp sẽ bước vào một nghiệp vụ quan trọng và phức tạp hơn: thuê vận chuyển quốc tế.
Đây là khâu quyết định trực tiếp đến tiến độ giao hàng, chi phí logistics và uy tín của doanh nghiệp với đối tác nước ngoài. Nếu không nắm rõ quy trình thuê vận chuyển quốc tế, doanh nghiệp rất dễ phát sinh chi phí DEM/DET, lỡ chuyến tàu hoặc sai sót chứng từ.
Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ toàn bộ quy trình và kinh nghiệm thực tế khi thuê tàu xuất khẩu
Một trong những câu hỏi phổ biến nhất khi doanh nghiệp bắt đầu xuất khẩu là: có nên làm việc trực tiếp với hãng tàu hay thuê Forwarder?
Đối với doanh nghiệp có sản lượng nhỏ hoặc mới xuất khẩu, hợp tác với Forwarder thường là lựa chọn tối ưu vì:
Forwarder được hưởng agent rate (giá đại lý) thấp hơn 20–30% so với giá hãng tàu báo trực tiếp cho chủ hàng nhỏ.
Hãng tàu thường ưu tiên làm việc với các Forwarder có sản lượng ổn định.
Forwarder hỗ trợ trọn gói: booking tàu, theo dõi lịch tàu, nhắc cut-off, tư vấn chứng từ, xử lý sự cố.
Trong thực tế, Forwarder không chỉ là đơn vị bán cước vận chuyển quốc tế, mà còn là đối tác hỗ trợ doanh nghiệp trong giai đoạn đầu làm xuất khẩu.
Trước khi ký hợp đồng xuất khẩu, doanh nghiệp cần hiểu rõ các yếu tố liên quan đến thuê vận chuyển quốc tế để tránh rủi ro bị động.
Incoterms quyết định ai là người thuê tàu và chịu chi phí vận chuyển quốc tế.
Nhóm E, F: Người mua thuê tàu.
Nhóm C, D: Người bán (doanh nghiệp xuất khẩu) thuê vận chuyển quốc tế.
Nếu không hiểu rõ Incoterms, doanh nghiệp có thể ký hợp đồng mà không lường trước nghĩa vụ thuê tàu và chi phí phát sinh.
Việc kiểm tra lịch tàu quốc tế là bước cực kỳ quan trọng, đặc biệt trong mùa cao điểm.
Doanh nghiệp nên:
Kiểm tra lịch tàu ít nhất 2 tuần trước ngày dự kiến xuất hàng.
Chủ động hỏi Forwarder về tình trạng chỗ trên tàu.
Có hàng nhưng không có booking sẽ dẫn đến:
Phát sinh phí lưu bãi
Trễ giao hàng
Ảnh hưởng uy tín thương mại
Khi hỏi giá cước vận chuyển quốc tế, không nên chỉ hỏi “bao nhiêu tiền”, mà cần hỏi rõ:
Ocean Freight (cước biển chính)
BAF, CAF, LSS
THC (Terminal Handling Charge)
DOC fee
Local charge tại cảng đi và cảng đến
Việc hiểu rõ cấu trúc giá cước giúp doanh nghiệp:
Đàm phán giá tốt hơn
Tính đúng chi phí logistics vào giá bán
Tránh phát sinh chi phí ngoài dự kiến
Sau khi hợp đồng ngoại thương được ký, doanh nghiệp cần thực hiện các bước sau:
Nhiều tuyến tàu quốc tế có thể hết chỗ trước 20–30 ngày. Việc lấy booking sớm giúp:
Đảm bảo hàng đi đúng lịch
Tránh dời chuyến
Giảm rủi ro vi phạm hợp đồng
Nếu container về quá sớm → phát sinh phí lưu container rỗng.
Nếu container về quá muộn → lỡ lịch đóng hàng.
Doanh nghiệp cần phối hợp chặt chẽ giữa:
Forwarder
Đơn vị trucking
Bộ phận sản xuất
Các mốc cut-off cần đặc biệt lưu ý:
Cut-off Shipping Instruction
Cut-off Doc
Cut-off VGM
Cut-off C/Y
Chỉ cần trễ một mốc, hàng có thể lỡ chuyến tàu.
DEM (Demurrage) và DET (Detention) là các khoản phí lưu container có thể rất cao.
Nếu không quản lý tốt thời gian trả container hoặc lấy hàng đúng hạn, doanh nghiệp có thể mất:
Vài chục USD/ngày
Thậm chí vài trăm USD/ngày tùy hãng tàu
Sau khi hàng lên tàu và thanh toán cước, doanh nghiệp cần lấy Bill of Lading (B/L).
B/L là chứng từ quan trọng nhất trong bộ chứng từ xuất khẩu vì:
Là bằng chứng vận chuyển
Là chứng từ sở hữu hàng hóa
Là cơ sở để thanh toán quốc tế
Lưu ý:
Chỉ sử dụng Sea Waybill khi thực sự tin tưởng khách hàng, vì Sea Waybill không có giá trị kiểm soát quyền sở hữu như B/L gốc.
Thuê vận chuyển quốc tế là một trong những nghiệp vụ trọng yếu trong logistics xuất khẩu. Doanh nghiệp cần:
Hiểu rõ Incoterms
Lựa chọn Forwarder phù hợp
Nắm cấu trúc giá cước
Lấy booking sớm
Theo dõi cut-off
Kiểm soát phí DEM/DET
Quản lý chứng từ B/L chặt chẽ
Càng hiểu sâu quy trình thuê vận chuyển quốc tế, doanh nghiệp càng giảm rủi ro và tối ưu chi phí logistics.