Tiềm Năng, Cơ Hội Và Thách Thức Để Việt Nam Phát Triển Ngành Dịch Vụ Logistics Trong Tương Lai

Theo bảng xếp hạng Agility (Emerging Markets Logistics Index) năm 2023, thị trường logistics Việt Nam đã vươn lên xếp thứ 10 trong nhóm 50 thị trường logistics mới nổi toàn cầu. Tại khu vực Đông Nam Á, ngành Logistics Việt Nam chỉ đứng thứ 4 sau Malaysia, Singapore và Thái Lan.

MỤC LỤC

    Ngành Logistics Việt Nam đóng góp vào GDP hàng năm với tỷ lệ ở mức 4-5%.

    Dự kiến trong giai đoạn 2022-2027, ngành logistics Việt Nam sẽ tiếp tục tăng trưởng với tỷ lệ tăng trưởng kép hàng năm (CAGR) khoảng 5,5%, đồng thời hưởng lợi từ sự phục hồi mạnh mẽ của nền kinh tế sau đại dịch Covid-19. 

    Nằm ở trung tâm khu vực châu Á-Thái Bình Dương, trên tuyến hàng hải quốc tế và có nhiều địa điểm có thể xây cảng nước sâu, Việt Nam được đánh giá là một thị trường đầy tiềm năng để phát triển ngành dịch vụ logistics. Tính đến thời điểm hiện tại, ngành này đã trải qua giai đoạn đầu của sự phát triển và đang đứng ở vị trí thứ 4 trong ASEAN.

    1. Tiềm năng phát triển của ngành Logistics

    - Vị trí địa lý đắc địa: Với vị trí chiến lược nằm ở trung tâm khu vực Đông Nam Á, Việt Nam có thế mạnh về địa lý để trở thành một trung tâm logistics vận chuyển và giao thương trong khu vực. Đặc biệt, cảng biển Cái Mép - Thị Vải ở tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu là một trong những cảng sâu và hiện đại nhất trong khu vực, có tiềm năng phục vụ lưu thông hàng hóa quốc tế và kết nối với các tuyến đường biển chủ lực trên thế giới.
     
    - Tốc độ tăng trưởng ấn tượng: Ngành dịch vụ logistics của Việt Nam đã có tốc độ tăng trưởng đáng kể trong những năm gần đây. Với mức tăng trưởng hàng năm dao động từ 14% đến 16%, ngành logistics đã trở thành một trong những lĩnh vực tăng trưởng đều và có đóng góp quan trọng vào GDP của đất nước.
     
    - Lực lượng lao động trẻ và năng động: Việt Nam có dân số trẻ và năng động, là nguồn lực nhân công tiềm năng cho ngành dịch vụ logistics. Đây là điều kiện thuận lợi để tạo ra lực lượng lao động chất lượng, có trình độ chuyên môn và sẵn sàng tham gia vào hoạt động logistics chuyên nghiệp và hiệu quả.
     
    - Tăng cường đầu tư hạ tầng logistics: Chính phủ và các doanh nghiệp trong nước cùng với đầu tư từ nước ngoài đã tập trung vào phát triển hạ tầng logistics, đặc biệt là các cảng biển, đường bộ và đường thủy nội địa. Điều này sẽ giúp cải thiện khả năng kết nối vận tải và giảm thiểu ùn tắc, đồng thời tạo điều kiện thuận lợi cho hoạt động logistics.
     
    - Thị trường tiêu thụ lớn và đa dạng: Với dân số trên 100 triệu người, Việt Nam có thị trường tiêu thụ lớn và đa dạng, là một trong những điểm thu hút lô hàng quốc tế. Đội ngũ logistics có thể phát triển dịch vụ không chỉ trong lĩnh vực xuất nhập khẩu mà còn trong hoạt động cung ứng nội địa và phục vụ nhu cầu của thị trường trong nước.
     
    - Điều kiện để phát triển công nghệ ứng dụng trong logistics: Sự phát triển nhanh chóng của công nghệ thông tin và trí tuệ nhân tạo cung cấp cơ hội để cải thiện hiệu quả quản lý, tối ưu hóa chuỗi cung ứng và giảm thiểu chi phí. Việc ứng dụng công nghệ thông tin vào ngành dịch vụ logistics đang dần trở thành một xu hướng tất yếu và hứa hẹn nhiều tiềm năng phát triển trong tương lai.
     

    2. Cơ hội quan trọng để Việt Nam có thể khai thác để phát triển ngành dịch vụ Logistics

    - Tăng cường hội nhập kinh tế quốc tế: Việt Nam là thành viên của nhiều hiệp định thương mại tự do, như CPTPP và EVFTA, điều này mở ra cơ hội lớn để ngành dịch vụ logistics của Việt Nam tăng cường hợp tác và hội nhập với các thị trường quốc tế. Quy định về cải cách hải quan, giảm giới hạn thị trường và loại bỏ rào cản thương mại sẽ giúp tạo điều kiện thuận lợi cho việc vận chuyển hàng hóa và tăng cường hoạt động xuất nhập khẩu.
     
    - Đầu tư và phát triển hạ tầng logistics: Cơ sở hạ tầng logistics hiện đang được cải thiện và phát triển mạnh mẽ tại Việt Nam, đặc biệt là các cảng biển, cơ sở giao thông và kho bãi. Việc tăng cường đầu tư vào hạ tầng logistics giúp nâng cao hiệu quả vận chuyển hàng hóa, giảm thiểu thời gian và chi phí, từ đó thu hút các doanh nghiệp quốc tế đến đầu tư và sử dụng dịch vụ logistics tại Việt Nam.
     
    - Phát triển dịch vụ logistics công nghệ cao: Công nghệ đóng vai trò quan trọng trong cải thiện hiệu quả và quản lý trong ngành dịch vụ logistics. Việc ứng dụng các công nghệ tiên tiến như trí tuệ nhân tạo, blockchain trong quản lý hàng hóa và theo dõi vận chuyển sẽ giúp tăng cường độ tin cậy và sự minh bạch, thu hút các doanh nghiệp quốc tế đến sử dụng dịch vụ logistics của Việt Nam.
     
    - Đẩy mạnh thương mại điện tử và giao hàng trực tuyến: Thương mại điện tử đang ngày càng phát triển mạnh mẽ tại Việt Nam, đòi hỏi các dịch vụ logistics phải đi đôi với việc cung cấp giao hàng chất lượng và nhanh chóng. Việc phát triển dịch vụ giao nhận hàng hóa qua kênh thương mại điện tử và ứng dụng các phương thức giao hàng tiên tiến sẽ giúp ngành dịch vụ logistics tận dụng cơ hội từ thị trường thương mại điện tử phát triển mạnh tại Việt Nam.
     
    - Hỗ trợ các doanh nghiệp vừa và nhỏ tham gia vào ngành dịch vụ logistics: Hiện nay, hầu hết các doanh nghiệp logistics tại Việt Nam là doanh nghiệp vừa và nhỏ, tập trung vào các dịch vụ cung ứng nội địa. Việc hỗ trợ và khuyến khích các doanh nghiệp này nâng cao chất lượng dịch vụ, mở rộng phạm vi hoạt động và tham gia vào chuỗi cung ứng quốc tế sẽ tạo thêm cơ hội để ngành dịch vụ logistics của Việt Nam phát triển bền vững.
     

    3. Một số thách thức chính cần đối mặt và giải quyết để đẩy mạnh phát triển ngành Logistics

    - Hạ tầng logistics chưa đồng bộ: Một trong những thách thức lớn nhất đối với ngành dịch vụ logistics tại Việt Nam là hạ tầng phục vụ chưa đủ đáp ứng nhu cầu. Đặc biệt, các cảng biển, đường bộ và đường thủy nội địa cần được đầu tư và cải thiện để giảm thiểu ùn tắc và tăng cường kết nối vận tải. Cụ thể, cảng container lớn nhất Việt Nam - Cảng Cát Lái (TP Hồ Chí Minh) đang gặp phải tình trạng ùn tắc giao thông, gây tổn thất thời gian và tăng chi phí cho hoạt động logistics.
     
    - Thiếu nguồn nhân lực chất lượng: Ngành logistics cần đáp ứng nhu cầu về nguồn nhân lực có trình độ chuyên môn và kiến thức về logistics, nhưng hiện tại tỷ lệ lao động được đào tạo bài bản chỉ chiếm khoảng 5-7% trong lĩnh vực này. Điều này dẫn đến thiếu hụt nhân lực chất lượng và khó khăn trong việc cung cấp đủ lực lượng để đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của ngành. Dự kiến đến năm 2030, nhu cầu nguồn nhân lực về logistics là hơn 200.000 người; trong khi đó, khả năng đáp ứng về nguồn nhân lực ngành logistics chỉ khoảng 10% nhu cầu thị trường.
     
    - Chi phí logistics cao: Chi phí logistics của Việt Nam chiếm khoảng 20% GDP mỗi năm, cao hơn nhiều so với một số nước khác trong khu vực như Trung Quốc hay Thái Lan. Ở các nước phát triển, tỷ lệ tương ứng chỉ khoảng 7-9% GDP. Những chi phí cao này gây áp lực lên doanh nghiệp và làm giảm sự cạnh tranh của ngành logistics trong thị trường quốc tế.
     
    - Sự thiếu hụt của các doanh nghiệp logistics lớn và chuyên nghiệp: Dù có hơn 1.300 doanh nghiệp logistics hoạt động tại Việt Nam, nhưng hầu hết chỉ là các doanh nghiệp nhỏ và thiếu kinh nghiệm hoạt động quốc tế. Đa số các doanh nghiệp lớn và chuyên nghiệp trong lĩnh vực này vẫn là đối tác nước ngoài. Thiếu sự cạnh tranh và sự phân hóa doanh nghiệp có thể hạn chế sự phát triển của ngành.
     
    - Thiếu kết nối trong chuỗi cung ứng: Các khâu trong chuỗi cung ứng logistics cần được kết nối chặt chẽ để tối ưu hóa hoạt động và giảm thiểu chi phí. Hiện nay, việc thiếu sự liên kết giữa các doanh nghiệp dịch vụ logistics với doanh nghiệp sản xuất và thương mại trong nước là một điểm yếu của ngành.
     
    - Thị trường cạnh tranh trong khu vực: Việt Nam đang cạnh tranh với các nước trong khu vực có lợi thế về vị trí địa lý và hạ tầng logistics phát triển. Các quốc gia như Singapore, Malaysia và Thái Lan đã đạt được nhiều thành công trong việc phát triển ngành logistics và có thể cạnh tranh mạnh mẽ với Việt Nam trong việc thu hút đầu tư và khách hàng.
     

    Để đạt được mục tiêu tăng trưởng dịch vụ logistics 15%-20% vào năm 2025 và giảm chi phí ngành logistics, chính phủ đã đề ra một số giải pháp như:

    - Hoàn thiện chính sách, đẩy mạnh thu hút đầu tư vào lĩnh vực hạ tầng logistics.

    - Tăng cường hợp tác với các đối tác nước ngoài để mở rộng kết nối hạ tầng logistics.

    - Đầu tư mở rộng hạ tầng logistics để kết nối các cảng của Việt Nam với các nước láng giềng.

    - Xây dựng các trung tâm logistics cấp khu vực và quốc tế.

    - Tích hợp sâu dịch vụ logistics với các ngành sản xuất, xuất nhập khẩu và lưu thông hàng hóa trong nước và các ngành dịch vụ khác.

    - Hỗ trợ xây dựng tập đoàn mạnh về logistics, tiến tới đầu tư ra nước ngoài và xuất khẩu dịch vụ logistics.

    Những nhiệm vụ trên sẽ được thực hiện trong các nhóm nhiệm vụ chủ yếu nhằm nâng cao năng lực và chất lượng dịch vụ logistics, phát triển thị trường dịch vụ logistics, hoàn thiện kết cấu hạ tầng và chính sách pháp luật liên quan. Mục tiêu là tạo ra môi trường thuận lợi để logistics tiếp tục đóng vai trò quan trọng trong phát triển kinh tế của Việt Nam và cải thiện vị trí của Việt Nam trên thế giới về năng lực logistics.

    Bài viết độc quyền của Trung tâm Đào tạo và Tư vấn Xuất Nhập khẩu Sài Gòn - SIMEX

    heart Xuất nhập khẩu Sài Gòn - SIMEX là trung tâm hàng đầu Việt Nam hiện nay chuyên cung cấp các khóa đào tạo xuất nhập khẩu từ cấp độ tổng quan đến chuyên sâu trong ngành Ngoại thương, Kinh doanh quốc tế, Xuất nhập khẩu, Logistics, Purchasing, Merchandise, Đào tạo In-House... 

    Mọi chi tiết về Khóa họcGiảng viên và Lịch khai giảng, vui lòng tham khảo tại www.simex.edu.vn hoặc Hotline 0327567988 để được tư vấn Chuyên môn và tư vấn Khóa học xuất nhập khẩu miễn phí.

    LÊ SÀI GÒN
    Thạc sĩ Quản trị Kinh doanh Quốc tế

    "Khi giảng dạy, tôi thường chia sẻ những điều tôi từng làm sai và lỗi lầm trong công việc và sự nghiệp, còn những cái đúng, đã có sách vở."

    Zalo tư vấn chat Simex Gọi tư vấn chat Simex Tư vấn 24/07 Zalo tư vấn chat Simex